Tam Duong Poultry Breeding Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 猫狗饲料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GIốNG GIA CầM TAM DươNG
0
进口笔数
6
出口笔数
$0
进口金额
$147.3K
出口金额
—
最近进口
2025-12-27
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500548662 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQR9A6U1 |
| 成立日期 | 2015-06-12 |
| 联系地址 | Khu phố Me, Thị Trấn Hợp Hòa, Huyện Tam Dương, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIỐNG GIA CẦM TAM DƯƠNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Giữa, Xã Tam Dương, Phú Thọ |
| 经营范围 | Kinh doanh phòng hát Karaoke (theo quy định hiện hành của Nhà nước) 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 电话 | +84988515814 |
| 邮箱 | ngocnam84vp@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 96亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230990 | 猫狗饲料 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 4 | $109.8K |
| 越南 | 2 | $37.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HTQT Co., Ltd. | 老挝 | 4 | $109.8K | 猫狗饲料 |
| HTQT Co., Ltd. | 越南 | 2 | $37.5K | 猫狗饲料 |
近期贸易明细
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-27 | 猫狗饲料 | HTQT Co., Ltd. | 老挝 | $23.7K |
| 2025-12-14 | 猫狗饲料 | HTQT Co., Ltd. | 老挝 | $42.8K |
| 2025-12-08 | 猫狗饲料 | HTQT Co., Ltd. | 越南 | $17.3K |
| 2025-12-04 | 猫狗饲料 | HTQT Co., Ltd. | 老挝 | $23.1K |
| 2025-11-24 | 猫狗饲料 | HTQT Co., Ltd. | 老挝 | $20.2K |
| 2025-11-24 | 猫狗饲料 | HTQT Co., Ltd. | 越南 | $20.2K |