Ashton Furniture Consolidation Co., Ltd. - Phu My Branch
越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 非办公金属家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ASHTON FURNITURE CONSOLIDATION - CHI NHáNH PHú Mỹ
- 邮箱1
16
进口笔数
0
出口笔数
$2.60M
进口金额
$0
出口金额
2025-01-16
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702507910-001 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN38CN76P |
| 成立日期 | 2021-05-26 |
| 联系地址 | Lô E, đường D3, Khu Công nghiệp Chuyên Sâu Phú Mỹ 3, Phường Phước Hoà, Thị xã Phú Mỹ, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ASHTON FURNITURE CONSOLIDATION - CHI NHÁNH PHÚ MỸ |
| 企业英文名称 | ASHTON FURNITURE CONSOLIDATION LIMITED LIABILITY COMPANY - PHU MY BRANCH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Lô E, đường D3, Khu Công nghiệp Chuyên Sâu Phú Mỹ 3, Phường Tân Phước, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 8292 - Dịch vụ đóng gói 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 842710 | 电动叉车 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 850760 | 锂离子电池 |
| 853610 | 1000伏以下保险丝 |
| 853630 | 1000伏以下电路保护器 |
| 853649 | 高压继电器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854430 | 车用线束 |
| 903032 | 记录式万用表 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 13 | $2.46M |
| 中国 | 3 | $137.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ashley Furniture Industries, Inc. | 美国 | 7 | $1.55M | 软垫木座椅、其他木家具 |
| Ashley Furniture Industries, LLC | 美国 | 4 | $632.8K | 软垫木座椅、可互换工具 |
| Ashley Furniture Industries, LLC | 加拿大 | 2 | $277.8K | 钢铁螺钉螺栓、塑料涂布纸板 |
| Anhui Eikto Battery Co., Ltd. | 中国 | 3 | $137.7K | 锂离子电池、静止变流器 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-16 | 锂离子电池 | ANHUI EIKTO BATTERY CO LTD | 中国 | $12.8K |
| 2025-01-16 | 静止变流器 | ANHUI EIKTO BATTERY CO LTD | 中国 | $27.2K |
| 2025-01-16 | 锂离子电池 | ANHUI EIKTO BATTERY CO LTD | 中国 | $41.0K |
| 2025-01-16 | 锂离子电池 | ANHUI EIKTO BATTERY CO LTD | 中国 | $12.8K |
| 2024-05-24 | 1000伏以下保险丝 | ANHUI EIKTO BATTERY CO LTD | 中国 | $55 |
| 2024-05-24 | 静止变流器 | ANHUI EIKTO BATTERY CO LTD | 中国 | $40 |
| 2024-05-24 | 记录式万用表 | ANHUI EIKTO BATTERY CO LTD | 中国 | $450 |
| 2024-05-24 | 高压继电器 | ANHUI EIKTO BATTERY CO LTD | 中国 | $28 |
| 2024-05-24 | 电力控制板 | ANHUI EIKTO BATTERY CO LTD | 中国 | $180 |
| 2024-05-24 | 1000伏以下电路保护器 | ANHUI EIKTO BATTERY CO LTD | 中国 | $120 |