Happia Holdings Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 铝制结构体
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN HAPPIA
12
进口笔数
2
出口笔数
$30.8K
进口金额
$11.7K
出口金额
2025-04-02
最近进口
2023-07-05
最近出口
4
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312335918 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ1DCU7D |
| 成立日期 | 2013-06-21 |
| 联系地址 | 7A/31 Thành Thái, Phường 14, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN HAPPIA |
| 企业英文名称 | HAPPIA HOLDINGS COMPANY |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 7A/31 Thành Thái, Phường Diên Hồng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư đầu tư theo quy định của Luật đầu tư và pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật thương mại và Luật quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công thương để thực hiện thủ tực cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Đối với các hoạt động thuộc "Dịch vụ tư vấn kỹ thuật" (CPC 8672), doanh nghiệp không được cung cấp dịch vụ liên quan đến khảo sát địa hình, địa chất công trình, địa chất thủy văn, khảo sát môi trường, khảo sát kỹ thuật phục vụ quy hoạch phát triển đô thị-nông thôn, quy hoạch phát triển ngành phải được Chính phủ Việt Nam cho phép. Đối với các hoạt động thuộc "Dịch vụ tư vấn kỹ thuật" (CPC 8672), phạm vi hoạt động của doanh nghiệp phải phù hợp với hoạt động được mô tả tại mã CPC 8672 thuộc Biểu cam kết khi gia nhập WTO của Việt Nam. 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 电话 | 02838662050 |
| 邮箱 | happia@happia.com.vn |
| 官网 | www.happia.com |
| 传真 | 02838662053 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 761010 | 铝制结构体 |
| 730830 | 钢铁门窗 |
| 830710 | 钢铁软管 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940542 | LED照明装置 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 11 | $29.4K |
| 中国 | 1 | $1.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $11.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Uniflow International Pte. Ltd. | 日本 | 3 | $14.3K | 钢铁门窗、铝制结构体 |
| Uniflow International Pte. Ltd. | 新加坡 | 7 | $8.6K | 铝制结构体、钢铁门窗 |
| Sanshu Sangyo Co., Ltd. | 日本 | 1 | $6.5K | 非液体温度计、其他塑料包装制品 |
| Hangzhou Ehasé Flex Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.4K | 钢铁软管、钢铁弹簧 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Toho Kogyo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $11.7K | 未涂层钢线、变速箱及零件 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-02 | 钢铁门窗 | UNIFLOW INTERNATIONAL PTE LTD | 日本 | $6.4K |
| 2025-04-02 | 钢铁门窗 | UNIFLOW INTERNATIONAL PTE LTD | 日本 | $6.4K |
| 2025-03-17 | 铝制结构体 | UNIFLOW INTERNATIONAL PTE LTD | 日本 | $220 |
| 2025-03-17 | 铝制结构体 | UNIFLOW INTERNATIONAL PTE LTD | 日本 | $1.1K |
| 2024-12-16 | 铝制结构体 | UNIFLOW INTERNATIONAL PTE LTD | 日本 | $530 |
| 2024-12-16 | 铝制结构体 | UNIFLOW INTERNATIONAL PTE LTD | 日本 | $265 |
| 2024-12-16 | 铝制结构体 | UNIFLOW INTERNATIONAL PTE LTD | 日本 | $265 |
| 2024-12-16 | 铝制结构体 | UNIFLOW INTERNATIONAL PTE LTD | 日本 | $220 |
| 2024-11-30 | 铝制结构体 | UNIFLOW INTERNATIONAL PTE LTD | 日本 | $910 |
| 2024-11-30 | 铝制结构体 | UNIFLOW INTERNATIONAL PTE LTD | 日本 | $190 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-07-05 | 发光二极管灯具 | TOHO KOGYO VIETNAM CO LTD | 越南 | $5.8K |
| 2023-07-05 | LED照明装置 | TOHO KOGYO VIETNAM CO LTD | 越南 | $5.8K |