Ha Hung Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 361 笔 · 主营 其他女式衬衫
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Hà Hưng
356
进口笔数
361
出口笔数
$5.07M
进口金额
$9.83M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-22
最近出口
97
供应商数
41
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0900284467 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP5FSQJR |
| 成立日期 | 2008-05-08 |
| 联系地址 | Thôn Khuyến Thiện, Xã Lương Tài, Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÀ HƯNG |
| 企业英文名称 | HA HUNG JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Khuyến Thiện, Xã Đại Đồng, Hưng Yên |
| 经营范围 | 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 电话 | 02213998298 |
| 邮箱 | phongketoan.hahung@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 180亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482110 | 印刷标签 |
| 600410 | 弹性针织布 |
| 580710 | 机织标签 |
| 830810 | 金属钩环 |
| 600632 | 染色合成针织布 |
| 560410 | 包覆橡胶绳 |
| 482190 | 未印刷标签 |
| 590390 | 塑料涂层织物 |
| 580620 | 窄幅弹性织物 |
| 960719 | 其他拉链 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 620690 | 其他女式衬衫 |
| 620443 | 化纤连衣裙 |
| 610690 | 非棉针织女衫 |
| 620449 | 其他纺织连衣裙 |
| 610443 | 化纤连衣裙 |
| 620444 | 人造纤维连衣裙 |
| 620469 | 女式纺织长裤 |
| 610449 | 其他纺织连衣裙 |
| 620453 | 女式化纤裙 |
| 620442 | 棉质连衣裙 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 187 | $3.99M |
| 韩国 | 46 | $673.4K |
| 越南 | 86 | $329.2K |
| 印度尼西亚 | 4 | $32.8K |
| 印度 | 33 | $24.9K |
| 孟加拉国 | 1 | $10.8K |
| 中国台湾 | 1 | $5.5K |
| 中国香港 | 1 | $64 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 278 | $8.16M |
| 韩国 | 15 | $624.8K |
| 越南 | 16 | $185.5K |
| 英国 | 24 | $74.1K |
| 加拿大 | 1 | $32.9K |
| 澳大利亚 | 1 | $1.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 97)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yick Fung Holdings Ltd. | 中国香港 | 24 | $1.02M | 机织标签、包覆橡胶绳 |
| HS Fashion Hong Kong Ltd. | 中国 | 96 | $934.7K | 印刷标签、机织标签 |
| STMT Collection Inc. | 中国 | 11 | $410.1K | 弹性针织布、聚酯粘胶混纺布 |
| Satis Corporation Ltd. | 韩国 | 13 | $221.4K | 弹性针织布、其他塑料包装制品 |
| Shaoxing Twins Tigers Technology Co., Ltd. | 美国 | 8 | $197.0K | 弹性针织布、塑料纽扣 |
| Capricorn Horizon Ltd. | 中国 | 10 | $112.6K | 机织标签、金属钩环 |
| Thai Duong Garment Manufacturing and Trading Co., Ltd. | 越南 | 11 | $79.5K | 包覆橡胶绳、非织造标签 |
| Capricorn Horizon Ltd. | 越南 | 11 | $2.3K | 印刷标签、机织标签 |
| Fineline India Id Solutions Pvt. Ltd. | 印度 | 11 | $2.2K | 印刷标签、未印刷标签 |
| Fineline India Id Solutions Private Ltd | 印度 | 14 | $448 | 印刷标签、其他塑料制品 |
下游采购商(共 41)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Urban Outfitters, Inc. | 美国 | 188 | $2.39M | 棉质连衣裙、女式棉裤 |
| STMT COLLECTION INC. | 美国 | 16 | $1.66M | 女式化纤衬衫、化纤连衣裙 |
| Rio Collection Inc. | 美国 | 19 | $1.21M | 非棉针织女衫、其他纺织连衣裙 |
| Olive & Vine LLC | 美国 | 12 | $1.10M | 女式纺织长裤、化纤针织服装 |
| BAZIX INC. | 美国 | 7 | $559.3K | 化纤连衣裙、女式非合成套装 |
| Megastar Trade LLC | 美国 | 9 | $555.7K | 男式合成纤维夹克、女式化纤裤 |
| Line Apparel Llc | 美国 | 10 | $310.2K | 女式夹克、棉针织T恤及背心 |
| URBAN OUTFITTERS, INC. | 中国香港 | 10 | $118.9K | 化纤连衣裙、女式纺织长裤 |
| TPC Textile Inc. | 美国 | 9 | $96.7K | 女式合成纤维裤、其他纺织服装 |
| URBN UK Ltd. | 英国 | 25 | $83.9K | 棉质连衣裙、女式棉制服装 |
近期贸易明细
进口(共 356)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 机织标签 | D-MIN | 韩国 | $92 |
| 2026-04-28 | 机织标签 | D-MIN | 韩国 | $108 |
| 2026-04-28 | 胸罩 | SHAOXING TWINS TIGERS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2026-04-28 | 弹性针织布 | SHAOXING TWINS TIGERS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $12.1K |
| 2026-04-28 | 机织标签 | D-MIN | 韩国 | $92 |
| 2026-04-28 | 机织标签 | D-MIN | 韩国 | $108 |
| 2026-04-28 | 机织标签 | D-MIN | 韩国 | $54 |
| 2026-04-28 | 机织标签 | D-MIN | 韩国 | $54 |
| 2026-04-28 | 胸罩 | SHAOXING TWINS TIGERS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2026-04-28 | 弹性针织布 | SHAOXING TWINS TIGERS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $12.1K |
出口(共 361)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 化纤连衣裙 | BAZIX INC. | — | $43.1K |
| 2026-04-22 | 化纤连衣裙 | BAZIX INC. | — | $45.3K |
| 2026-03-29 | 未印刷标签 | 3CJOY CORP. | — | $261 |
| 2026-03-29 | 弹性针织布 | 3CJOY CORP. | — | $11 |
| 2026-03-29 | 扣件及零件 | 3CJOY CORP. | — | $129 |
| 2026-03-29 | 非织造标签 | 3CJOY CORP. | — | $1.1K |
| 2026-03-29 | 未印刷标签 | 3CJOY CORP. | — | $212 |
| 2026-03-29 | 非织造标签 | 3CJOY CORP. | — | $13 |
| 2026-03-29 | 混纺毛织物 | 3CJOY CORP. | — | $34 |
| 2026-03-29 | 扣件及零件 | 3CJOY CORP. | — | $953 |