Ha Hung Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 387 笔 · 主营 其他女式衬衫

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Hà Hưng

382
进口笔数
387
出口笔数
$5.61M
进口金额
$10.09M
出口金额
2026-06-27
最近进口
2026-07-30
最近出口
99
供应商数
43
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $632.9K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $44 · 2 笔出口 $73.9K · 2 笔2023-11进口 $101.1K · 5 笔出口 $44.8K · 1 笔2023-12进口 $188.4K · 15 笔出口 $24.6K · 1 笔2024-01进口 $213.5K · 15 笔出口 $331.1K · 15 笔2024-02进口 $39.5K · 4 笔出口 $186.9K · 17 笔2024-03进口 $126.1K · 17 笔出口 $365.5K · 31 笔2024-04进口 $100.3K · 8 笔出口 $392.9K · 29 笔2024-05进口 $303.8K · 25 笔出口 $223.3K · 18 笔2024-06进口 $248.6K · 18 笔出口 $461.3K · 29 笔2024-07进口 $315.8K · 19 笔出口 $222.4K · 13 笔2024-08进口 $169.0K · 15 笔出口 $538.5K · 35 笔2024-09进口 $271.2K · 10 笔出口 $184.5K · 5 笔2024-10进口 $167.6K · 11 笔出口 $632.9K · 32 笔2024-11进口 $106.4K · 8 笔出口 $356.7K · 13 笔2024-12进口 $399.9K · 17 笔出口 $256.9K · 5 笔2025-01进口 $272.4K · 6 笔出口 $315.0K · 4 笔2025-02进口 $31.0K · 1 笔出口 $244.9K · 4 笔2025-03进口 $35.7K · 5 笔出口 $320.6K · 4 笔2025-04进口 $91.0K · 10 笔出口 $232.7K · 5 笔2025-05进口 $190.6K · 6 笔出口 $210.7K · 5 笔2025-06进口 $1.5K · 1 笔出口 $153.7K · 5 笔2025-07进口 $114.5K · 8 笔出口 $174.7K · 3 笔2025-08进口 $63.8K · 10 笔出口 $213.3K · 11 笔2025-09进口 $49.0K · 6 笔出口 $181.2K · 8 笔2025-10进口 $35.2K · 5 笔出口 $128.2K · 10 笔2025-11进口 $29.8K · 4 笔出口 $51.5K · 2 笔2025-12进口 $150.1K · 16 笔出口 $57.3K · 7 笔2026-01进口 $48.1K · 10 笔出口 $130.2K · 2 笔2026-02进口 $428.5K · 4 笔出口 $166.9K · 12 笔2026-03进口 $51.7K · 5 笔出口 $332.8K · 13 笔2026-04进口 $117.7K · 5 笔出口 $88.5K · 2 笔2026-05进口 $97.7K · 12 笔出口 $129.9K · 5 笔2026-06进口 $152.1K · 12 笔出口 $128.6K · 6 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3520232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $44 · 2 笔出口 $73.9K · 2 笔2023-11进口 $101.1K · 5 笔出口 $44.8K · 1 笔2023-12进口 $188.4K · 15 笔出口 $24.6K · 1 笔2024-01进口 $213.5K · 15 笔出口 $331.1K · 15 笔2024-02进口 $39.5K · 4 笔出口 $186.9K · 17 笔2024-03进口 $126.1K · 17 笔出口 $365.5K · 31 笔2024-04进口 $100.3K · 8 笔出口 $392.9K · 29 笔2024-05进口 $303.8K · 25 笔出口 $223.3K · 18 笔2024-06进口 $248.6K · 18 笔出口 $461.3K · 29 笔2024-07进口 $315.8K · 19 笔出口 $222.4K · 13 笔2024-08进口 $169.0K · 15 笔出口 $538.5K · 35 笔2024-09进口 $271.2K · 10 笔出口 $184.5K · 5 笔2024-10进口 $167.6K · 11 笔出口 $632.9K · 32 笔2024-11进口 $106.4K · 8 笔出口 $356.7K · 13 笔2024-12进口 $399.9K · 17 笔出口 $256.9K · 5 笔2025-01进口 $272.4K · 6 笔出口 $315.0K · 4 笔2025-02进口 $31.0K · 1 笔出口 $244.9K · 4 笔2025-03进口 $35.7K · 5 笔出口 $320.6K · 4 笔2025-04进口 $91.0K · 10 笔出口 $232.7K · 5 笔2025-05进口 $190.6K · 6 笔出口 $210.7K · 5 笔2025-06进口 $1.5K · 1 笔出口 $153.7K · 5 笔2025-07进口 $114.5K · 8 笔出口 $174.7K · 3 笔2025-08进口 $63.8K · 10 笔出口 $213.3K · 11 笔2025-09进口 $49.0K · 6 笔出口 $181.2K · 8 笔2025-10进口 $35.2K · 5 笔出口 $128.2K · 10 笔2025-11进口 $29.8K · 4 笔出口 $51.5K · 2 笔2025-12进口 $150.1K · 16 笔出口 $57.3K · 7 笔2026-01进口 $48.1K · 10 笔出口 $130.2K · 2 笔2026-02进口 $428.5K · 4 笔出口 $166.9K · 12 笔2026-03进口 $51.7K · 5 笔出口 $332.8K · 13 笔2026-04进口 $117.7K · 5 笔出口 $88.5K · 2 笔2026-05进口 $97.7K · 12 笔出口 $129.9K · 5 笔2026-06进口 $152.1K · 12 笔出口 $128.6K · 6 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 2 笔

工商档案

企业注册号0900284467
企查查编码QVNP5FSQJR
成立日期2008-05-08
联系地址Thôn Khuyến Thiện, Xã Lương Tài, Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN HÀ HƯNG
企业英文名称HA HUNG JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Thôn Khuyến Thiện, Xã Đại Đồng, Hưng Yên
经营范围2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
电话02213998298
邮箱phongketoan.hahung@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本180亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
482110印刷标签
600410弹性针织布
580710机织标签
830810金属钩环
600632染色合成针织布
560410包覆橡胶绳
590390塑料涂层织物
960719其他拉链
482190未印刷标签
580620窄幅弹性织物

出口

HS 编码产品
620690其他女式衬衫
610690非棉针织女衫
620443化纤连衣裙
620449其他纺织连衣裙
610443化纤连衣裙
620444人造纤维连衣裙
620469女式纺织长裤
610449其他纺织连衣裙
620453女式化纤裙
620442棉质连衣裙

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国204$4.18M
韩国49$691.3K
越南88$329.5K
印度35$314.6K
印度尼西亚6$71.2K
孟加拉国1$10.8K
中国台湾1$5.5K
中国香港1$64

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国294$8.16M
韩国15$624.8K
越南17$193.2K
英国24$74.1K
加拿大1$32.9K
澳大利亚1$1.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 99)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
YICK FUNG HOLDINGS (HK) LTD中国香港24$946.1K机织标签、染色机织布
HS Fashion Hong Kong Ltd.中国96$934.7K印刷标签、机织标签
STMT Collection Inc.中国15$454.2K弹性针织布、染色机织布
Fineline India Id Solutions Private Ltd印度16$290.1K印刷标签、其他塑料制品
Shaoxing Twins Tigers Technology Co., Ltd.中国13$288.0K弹性针织布、胸罩
Satis Corporation Ltd.韩国13$221.4K弹性针织布、其他塑料包装制品
Capricorn Horizon Ltd.中国14$122.7K机织标签、金属钩环
Thai Duong Garment Manufacturing and Trading Co., Ltd.越南11$79.5K包覆橡胶绳、非织造标签
Capricorn Horizon Ltd.越南11$2.3K印刷标签、机织标签
Fineline India Id Solutions Pvt. Ltd.印度11$2.2K印刷标签、未印刷标签

下游采购商(共 43)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Urban Outfitters, Inc.美国188$2.39M棉质连衣裙、女式棉裤
STMT Collection Inc.美国16$1.66M女式化纤衬衫、化纤连衣裙
RIO COLLECTION INC美国19$1.21M非棉针织女衫、非棉针织背心
Olive & Vine LLC美国12$1.10M化纤针织服装、女式纺织长裤
BAZIX INC.美国17$680.1K化纤连衣裙、棉针织T恤及背心
MEGASTAR TRADE LLC美国9$555.7K男式合成纤维夹克、棉针织连衣裙
Line Apparel LLC美国10$310.2K化纤针织服装、女式针织衬衫
URBAN OUTFITTERS, INC.中国香港11$164.3K化纤连衣裙、人造纤维连衣裙
TPC Textile Inc.中国12$96.7K女式合成纤维裤、其他纺织服装
URBN UK Ltd.英国25$83.9K棉质连衣裙、女式棉制服装

近期贸易明细

进口(共 382)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-27弹性针织布Hangzhou UE Fashion Co., Ltd.中国$1.8K
2026-06-26印花棉布Golden Tekstil Indonesia Co., Ltd.印度尼西亚$4.4K
2026-06-26印花棉布Golden Tekstil Indonesia Co., Ltd.印度尼西亚$10.2K
2026-06-25机织标签Hangzhou UE Fashion Co., Ltd.中国$55
2026-06-25亚麻布<85%Hangzhou UE Fashion Co., Ltd.中国$9.1K
2026-06-25印刷标签Capricorn Horizon Ltd.越南$4
2026-06-25印刷标签Capricorn Horizon Ltd.越南$25
2026-06-25印刷标签Capricorn Horizon Ltd.越南$43
2026-06-25印刷标签Capricorn Horizon Ltd.越南$3
2026-06-25印刷标签Capricorn Horizon Ltd.越南$114

出口(共 387)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30LDS KNIT PULLOVERAPEX SOURCE ENTERPRISES LTD.美国$0
2026-07-01WOMEN KNIT SLEEVELESS DRESS3CJOY CORP.美国$0
2026-06-30女式棉衬衫VLYVLY—$9.8K
2026-06-30女式棉衬衫VLYVLY—$11.8K
2026-06-29化纤连衣裙BAZIX INC.—$13.6K
2026-06-29化纤连衣裙BAZIX INC.—$16.9K
2026-06-29化纤连衣裙BAZIX INC.—$13.6K
2026-06-22非棉针织女衫ACTION POINT ENTERPRISE LTD.—$2.0K
2026-06-22非棉针织女衫URBAN OUTFITTERS, INC.—$45.4K
2026-06-22非棉针织女衫ACTION POINT ENTERPRISE LTD.—$3.3K

相关企业 · 同类产品

Ha Hung Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →