T&G Global Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 948 笔 · 主营 鲜苹果

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH T&G GLOBAL VIệT NAM

948
进口笔数
2
出口笔数
$116.74M
进口金额
$60
出口金额
2026-04-20
最近进口
2025-03-18
最近出口
9
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $7.74M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $1.32M · 20 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $2.15M · 28 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $2.10M · 18 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $2.17M · 22 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $4.20M · 24 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $7.02M · 34 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1.01M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $3.40M · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.71M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $3.38M · 22 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $3.02M · 23 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $2.51M · 26 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $2.26M · 25 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $3.11M · 22 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $2.59M · 21 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.26M · 7 笔出口 $30 · 1 笔2024-12进口 $3.99M · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $4.34M · 25 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $2.43M · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $2.44M · 13 笔出口 $30 · 1 笔2025-04进口 $543.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $3.19M · 23 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $7.74M · 64 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $5.49M · 55 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.71M · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $2.16M · 22 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $567.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.05M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $3.35M · 33 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $5.29M · 46 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $2.08M · 17 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.51M · 18 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $551.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 6420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $1.32M · 20 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $2.15M · 28 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $2.10M · 18 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $2.17M · 22 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $4.20M · 24 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $7.02M · 34 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1.01M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $3.40M · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.71M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $3.38M · 22 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $3.02M · 23 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $2.51M · 26 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $2.26M · 25 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $3.11M · 22 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $2.59M · 21 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.26M · 7 笔出口 $30 · 1 笔2024-12进口 $3.99M · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $4.34M · 25 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $2.43M · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $2.44M · 13 笔出口 $30 · 1 笔2025-04进口 $543.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $3.19M · 23 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $7.74M · 64 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $5.49M · 55 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.71M · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $2.16M · 22 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $567.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.05M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $3.35M · 33 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $5.29M · 46 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $2.08M · 17 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.51M · 18 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $551.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0316231412
企查查编码QVN52BFP38
成立日期2020-04-08
联系地址Số 76A Lê Lai, Phường Bến Thành, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH T&G GLOBAL VIỆT NAM
企业英文名称T&G GLOBAL VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 76A Lê Lai, Phường Bến Thành, TP Hồ Chí Minh
经营范围Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thự hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương Mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế có trách nhiệm liên hệ sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Nhà đầu tư không được cung cấp dịch vụ trọng tài hòa giải đối với tranh chấp thương mai giữa các thương nhân, dịch vụ pháp lý, dịch vụ thuế, kiểm toán và kế toán; không được cung cấp dịch vụ tư vấn việc làm, học nghề, chính sách có liên quan đến quan hệ lao động - việc làm, hoạt động vận động hành lang (mã ngành CPC 865) Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4632 - Bán buôn thực phẩm 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4690 - Bán buôn tổng hợp
电话+842835351624
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本15.002亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
080810鲜苹果
481910瓦楞纸箱
482110印刷标签
482190未印刷标签
441911木制餐具
482370模制纸浆
491110商业广告材料
610120棉针织外套
650500针织头饰
830242家具配件

出口

HS 编码产品
081090其他鲜果

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新西兰569$59.36M
美国366$56.89M
南非11$494.9K
中国1$24
泰国1$4

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
西班牙1$30
越南1$30

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Delica North America Inc.美国366$56.89M鲜苹果、鲜甜樱桃
Enzafruit NZ International Ltd.新西兰467$52.01M鲜苹果、瓦楞纸箱
Enzafruit New Zealand International Ltd.新西兰100$7.25M鲜苹果、印刷标签
Enzafruit NZ International Ltd南非7$316.7K鲜苹果
Delica North America Inc.南非4$178.2K鲜苹果
Delica North America Inc.新西兰1$97.7K鲜苹果
3Sixty Brand Solutions新西兰1$50木制餐具、商业广告材料
Beijing Jingbangda Trading Co., Ltd.中国1$24印刷标签、其他工业用纺织品
Mobile Logistics Co., Ltd.泰国1$4瓦楞纸箱

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Passionaters S.L.西班牙1$30其他鲜果
Institut de Recerca i Tecnologia Agroalimentaries (IRTA)越南1$30其他鲜果

近期贸易明细

进口(共 948)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-20鲜苹果DELICA NORTH AMERICA INC美国$46.7K
2026-04-20鲜苹果DELICA NORTH AMERICA INC美国$46.7K
2026-04-17鲜苹果DELICA NORTH AMERICA INC美国$28.8K
2026-04-17鲜苹果DELICA NORTH AMERICA INC美国$28.8K
2026-04-13鲜苹果DELICA NORTH AMERICA INC美国$8.0K
2026-04-13鲜苹果DELICA NORTH AMERICA INC美国$1.0K
2026-04-13鲜苹果DELICA NORTH AMERICA INC美国$48.1K
2026-04-13鲜苹果DELICA NORTH AMERICA INC美国$8.0K
2026-04-13鲜苹果DELICA NORTH AMERICA INC美国$37.4K
2026-04-13鲜苹果DELICA NORTH AMERICA INC美国$46.7K

出口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-03-18其他鲜果PASSIONATERS SL西班牙$10
2025-03-18其他鲜果PASSIONATERS SL西班牙$10
2025-03-18其他鲜果PASSIONATERS SL西班牙$10
2024-11-07其他鲜果INSTITUT DE RECERCA I TECNOLOGIA AGROALIMENTARIES (IRTA)越南$10
2024-11-07其他鲜果INSTITUT DE RECERCA I TECNOLOGIA AGROALIMENTARIES (IRTA)越南$10
2024-11-07其他鲜果INSTITUT DE RECERCA I TECNOLOGIA AGROALIMENTARIES (IRTA)越南$10

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

T&G Global Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →