T&G Global Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 948 笔 · 主营 鲜苹果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH T&G GLOBAL VIệT NAM
- 邮箱678
948
进口笔数
2
出口笔数
$116.74M
进口金额
$60
出口金额
2026-04-20
最近进口
2025-03-18
最近出口
9
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316231412 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN52BFP38 |
| 成立日期 | 2020-04-08 |
| 联系地址 | Số 76A Lê Lai, Phường Bến Thành, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH T&G GLOBAL VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | T&G GLOBAL VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 76A Lê Lai, Phường Bến Thành, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thự hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương Mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế có trách nhiệm liên hệ sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Nhà đầu tư không được cung cấp dịch vụ trọng tài hòa giải đối với tranh chấp thương mai giữa các thương nhân, dịch vụ pháp lý, dịch vụ thuế, kiểm toán và kế toán; không được cung cấp dịch vụ tư vấn việc làm, học nghề, chính sách có liên quan đến quan hệ lao động - việc làm, hoạt động vận động hành lang (mã ngành CPC 865) Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4632 - Bán buôn thực phẩm 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | +842835351624 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 15.002亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080810 | 鲜苹果 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 482190 | 未印刷标签 |
| 441911 | 木制餐具 |
| 482370 | 模制纸浆 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 610120 | 棉针织外套 |
| 650500 | 针织头饰 |
| 830242 | 家具配件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081090 | 其他鲜果 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新西兰 | 569 | $59.36M |
| 美国 | 366 | $56.89M |
| 南非 | 11 | $494.9K |
| 中国 | 1 | $24 |
| 泰国 | 1 | $4 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 西班牙 | 1 | $30 |
| 越南 | 1 | $30 |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Delica North America Inc. | 美国 | 366 | $56.89M | 鲜苹果、鲜甜樱桃 |
| Enzafruit NZ International Ltd. | 新西兰 | 467 | $52.01M | 鲜苹果、瓦楞纸箱 |
| Enzafruit New Zealand International Ltd. | 新西兰 | 100 | $7.25M | 鲜苹果、印刷标签 |
| Enzafruit NZ International Ltd | 南非 | 7 | $316.7K | 鲜苹果 |
| Delica North America Inc. | 南非 | 4 | $178.2K | 鲜苹果 |
| Delica North America Inc. | 新西兰 | 1 | $97.7K | 鲜苹果 |
| 3Sixty Brand Solutions | 新西兰 | 1 | $50 | 木制餐具、商业广告材料 |
| Beijing Jingbangda Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $24 | 印刷标签、其他工业用纺织品 |
| Mobile Logistics Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $4 | 瓦楞纸箱 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Passionaters S.L. | 西班牙 | 1 | $30 | 其他鲜果 |
| Institut de Recerca i Tecnologia Agroalimentaries (IRTA) | 越南 | 1 | $30 | 其他鲜果 |
近期贸易明细
进口(共 948)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 鲜苹果 | DELICA NORTH AMERICA INC | 美国 | $46.7K |
| 2026-04-20 | 鲜苹果 | DELICA NORTH AMERICA INC | 美国 | $46.7K |
| 2026-04-17 | 鲜苹果 | DELICA NORTH AMERICA INC | 美国 | $28.8K |
| 2026-04-17 | 鲜苹果 | DELICA NORTH AMERICA INC | 美国 | $28.8K |
| 2026-04-13 | 鲜苹果 | DELICA NORTH AMERICA INC | 美国 | $8.0K |
| 2026-04-13 | 鲜苹果 | DELICA NORTH AMERICA INC | 美国 | $1.0K |
| 2026-04-13 | 鲜苹果 | DELICA NORTH AMERICA INC | 美国 | $48.1K |
| 2026-04-13 | 鲜苹果 | DELICA NORTH AMERICA INC | 美国 | $8.0K |
| 2026-04-13 | 鲜苹果 | DELICA NORTH AMERICA INC | 美国 | $37.4K |
| 2026-04-13 | 鲜苹果 | DELICA NORTH AMERICA INC | 美国 | $46.7K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-18 | 其他鲜果 | PASSIONATERS SL | 西班牙 | $10 |
| 2025-03-18 | 其他鲜果 | PASSIONATERS SL | 西班牙 | $10 |
| 2025-03-18 | 其他鲜果 | PASSIONATERS SL | 西班牙 | $10 |
| 2024-11-07 | 其他鲜果 | INSTITUT DE RECERCA I TECNOLOGIA AGROALIMENTARIES (IRTA) | 越南 | $10 |
| 2024-11-07 | 其他鲜果 | INSTITUT DE RECERCA I TECNOLOGIA AGROALIMENTARIES (IRTA) | 越南 | $10 |
| 2024-11-07 | 其他鲜果 | INSTITUT DE RECERCA I TECNOLOGIA AGROALIMENTARIES (IRTA) | 越南 | $10 |