Hoang Quan Import Export & Construction Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 105 笔 · 主营 石料颗粒/粉
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Và Xây Dựng Thương Mại Hoàng Quân
105
进口笔数
2
出口笔数
$533.5K
进口金额
$8.2K
出口金额
2025-11-07
最近进口
2024-03-27
最近出口
4
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5300637374 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4Q2KCCP |
| 成立日期 | 2013-09-04 |
| 联系地址 | Lô K1, Đường M1 - Khu công nghiệp Đông Phố Mới, Xã Vạn Hoà, Thành phố Lào Cai, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU VÀ XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI HOÀNG QUÂN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô K1, Đường M1 - Khu công nghiệp Đông Phố Mới, Phường Lào Cai, Lào Cai |
| 经营范围 | Dịch vụ ủy thác xuất nhập khẩu hàng hóa; Xuất nhập khẩu mặt hàng công ty kinh doanh; (Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0710 - Khai thác quặng sắt 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản |
| 电话 | +84915261066 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 400亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 251749 | 石料颗粒/粉 |
| 480300 | 纤维素卫生纸卷 |
| 830250 | 贱金属帽架 |
| 252020 | 石膏灰泥 |
| 846719 | 非旋转气动手工具 |
| 871200 | 非机动自行车 |
| 481820 | 纸手帕毛巾 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 854143 | 光伏组件 |
| 950300 | 玩具模型 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854142 | 光伏电池 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 105 | $533.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $8.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Tengqi Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 99 | $368.5K | 其他食品制剂、甜饼干 |
| Dongxing Chunlian Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $143.4K | 阀门龙头、车辆悬挂零件 |
| Shanghai Kunli Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $14.7K | 糖果、其他运动鞋 |
| Dongguan Xiongyi Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.0K | 其他塑料制品、其他鞋靴 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Changzhou Natu Electronics Co., Ltd. | 中国 | 2 | $8.2K | 光伏电池 |
近期贸易明细
进口(共 105)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-07 | 化纤针织服装 | DONGXING CHUNLIAN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $240 |
| 2025-11-07 | 化纤女式大衣 | DONGXING CHUNLIAN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $960 |
| 2025-11-07 | 化纤女裙 | DONGXING CHUNLIAN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $240 |
| 2025-11-07 | 化纤女式大衣 | DONGXING CHUNLIAN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2025-11-07 | 化纤针织服装 | DONGXING CHUNLIAN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2025-11-07 | 男式合成纤维裤 | DONGXING CHUNLIAN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $450 |
| 2025-11-07 | 女式化纤睡衣 | DONGXING CHUNLIAN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $980 |
| 2025-11-07 | 胸罩 | DONGXING CHUNLIAN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $200 |
| 2025-11-07 | 化纤针织服装 | DONGXING CHUNLIAN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2025-11-07 | 女式化纤裤 | DONGXING CHUNLIAN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $560 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-27 | 光伏电池 | CHANGZHOU NATU ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $4.1K |
| 2023-10-08 | 光伏电池 | CHANGZHOU NATU ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $4.1K |