Baga Vietnam Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 23 笔 · 主营 粘土及膨润土
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN BAGA VIệT NAM
23
进口笔数
0
出口笔数
$185.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-13
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107570605 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3YS2N0A |
| 成立日期 | 2016-09-22 |
| 联系地址 | Số 146, đường Hoàng Quốc Việt, Phường Nghĩa Đô, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN BAGA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | BAGA VIET NAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84904555296 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 45亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 250810 | 粘土及膨润土 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 760692 | 铝合金板材 |
| 853540 | 高压电涌抑制器 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 721590 | 其他钢棒材 |
| 903033 | 电测仪表 |
| 381010 | 金属表面酸洗制剂 |
| 681011 | 混凝土建筑砖块 |
| 760429 | 铝合金型材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 13 | $146.3K |
| 中国 | 7 | $38.5K |
| 土耳其 | 3 | $816 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Swellwell Minechem Private Ltd. | 印度 | 4 | $50.0K | 粘土及膨润土、氯化铝 |
| Nexus Alloys & Steels Pvt. Ltd. | 印度 | 3 | $49.5K | 不锈钢管配件、其他钢铁管件 |
| Ram Ratna International | 印度 | 3 | $27.0K | 绝缘电线、精炼铜板 |
| Shanghai Herrajes Industry Co., Ltd. | 中国 | 3 | $23.7K | 其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓 |
| Remedies Earthing Systems Pvt. Ltd. | 印度 | 2 | $19.8K | 高压电涌抑制器、其他钢棒材 |
| Shanghai Herajes Industry Co., Ltd. | 中国 | 2 | $13.4K | 金属表面酸洗制剂、其他钢铁制品 |
| ANJIE (DONGGUAN) LIGHTNING PROTECTION ELECTRICAL CO., LTD | 中国 | 1 | $1.4K | 1000伏以下电路保护器 |
| Kalre Lighting Rods | 土耳其 | 1 | $755 | 高压电涌抑制器、电测仪表 |
| ONAY PARATONER SIST SAN VE TIC LTD STI | 土耳其 | 1 | $60 | 电测仪表 |
| Shenzhen Zhengqing Industrial Co., Ltd. | 中国 | 1 | $58 | 其他塑料制品、纱线及绳制品 |
近期贸易明细
进口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 1000伏以下电路保护器 | ANJIE (DONGGUAN) LIGHTNING PROTECTION ELECTRICAL CO., LTD | 中国 | $700 |
| 2026-04-13 | 1000伏以下电路保护器 | ANJIE (DONGGUAN) LIGHTNING PROTECTION ELECTRICAL CO., LTD | 中国 | $700 |
| 2026-02-10 | 粘土及膨润土 | GIMPEX-IMERYS INDIA PRIVATE LIMITED | 印度 | $0 |
| 2026-01-08 | 电测仪表 | ONAY PARATONER SIST SAN VE TIC LTD STI | 土耳其 | $30 |
| 2026-01-08 | 电测仪表 | ONAY PARATONER SIST SAN VE TIC LTD STI | 土耳其 | $30 |
| 2025-12-03 | 铝合金板材 | SHANGHAI HERRAJES INDUSTRY CO LTD | 中国 | $7.2K |
| 2025-12-03 | 金属表面酸洗制剂 | SHANGHAI HERAJES INDUSTRY CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2025-08-08 | 铝合金板材 | SHANGHAI HERAJES INDUSTRY CO LTD | 中国 | $215 |
| 2025-08-08 | 金属表面酸洗制剂 | SHANGHAI HERAJES INDUSTRY CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2025-08-08 | 铝合金板材 | SHANGHAI HERRAJES INDUSTRY CO LTD | 中国 | $7.5K |