3DO Investment Trading Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 94 笔 · 主营 其他加工水果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư THươNG MạI 3DO
94
进口笔数
0
出口笔数
$3.29M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109087633 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN95947CH |
| 成立日期 | 2020-02-13 |
| 联系地址 | B17, số 9A, ngõ 181 đường Xuân Thủy, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI 3DO |
| 企业英文名称 | 3DO INVESTMENT TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Nhà liền kề B15, Richland Southern số 9A ngõ 181 Xuân Thủy, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 02422604935 |
| 邮箱 | ketoan.3do@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 200899 | 其他加工水果 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 330499 | 其他护肤品 |
| 330790 | 其他芳香制剂 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
| 851631 | 电吹风 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 93 | $3.29M |
| 中国 | 1 | $3.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sung Gyung Food Co., Ltd. | 韩国 | 55 | $2.31M | 其他加工水果 |
| Kim Jeong Moon Aloe Co., Ltd. | 韩国 | 38 | $980.8K | 其他食品制剂、其他护肤品 |
| Hangzhou Preston Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.7K | 其他塑料制品、塑料涂层织物 |
近期贸易明细
进口(共 94)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他食品制剂 | Kim Jeong Moon Aloe Co., Ltd. | 韩国 | $16.1K |
| 2026-04-28 | 其他食品制剂 | Kim Jeong Moon Aloe Co., Ltd. | 韩国 | $16.1K |
| 2026-04-16 | 其他食品制剂 | Kim Jeong Moon Aloe Co., Ltd. | 韩国 | $5.3K |
| 2026-04-16 | 其他食品制剂 | Kim Jeong Moon Aloe Co., Ltd. | 韩国 | $5.3K |
| 2026-04-10 | 其他食品制剂 | Kim Jeong Moon Aloe Co., Ltd. | 韩国 | $39.0K |
| 2026-04-10 | 其他食品制剂 | Kim Jeong Moon Aloe Co., Ltd. | 韩国 | $39.0K |
| 2026-04-09 | 其他食品制剂 | Kim Jeong Moon Aloe Co., Ltd. | 韩国 | $2.6K |
| 2026-04-09 | 其他食品制剂 | Kim Jeong Moon Aloe Co., Ltd. | 韩国 | $2.6K |
| 2026-04-02 | 其他芳香制剂 | Kim Jeong Moon Aloe Co., Ltd. | 韩国 | $784 |
| 2026-04-02 | 其他护肤品 | Kim Jeong Moon Aloe Co., Ltd. | 韩国 | $5.3K |