Minh Dung Aluminum Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 242 笔 · 主营 铝废料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NHôM MINH DũNG
242
进口笔数
119
出口笔数
$16.85M
进口金额
$16.76M
出口金额
2026-04-20
最近进口
2026-04-19
最近出口
37
供应商数
39
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300986940 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWXVY1G5 |
| 成立日期 | 2017-06-23 |
| 联系地址 | Thửa đất số 11, tờ bản đồ 50, cụm công nghiệp Dốc Sặt, Phường Trang Hạ, Thành phố Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NHÔM MINH DŨNG |
| 企业英文名称 | MINH DUNG ALUMINUM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 11, tờ bản đồ 50, cụm công nghiệp Dốc Sặt, Phường Đồng Nguyên, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84969990686 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 760200 | 铝废料 |
| 280469 | 硅含量<99.99% |
| 760120 | 未锻轧铝合金 |
| 760612 | 铝合金板材 |
| 760711 | 铝箔 |
| 847420 | 矿物粉碎机 |
| 851419 | 工业电炉 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 760120 | 未锻轧铝合金 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国香港 | 179 | $13.15M |
| 中国台湾 | 41 | $2.10M |
| 中国 | 13 | $922.6K |
| 美国 | 2 | $207.2K |
| 泰国 | 3 | $157.6K |
| 日本 | 2 | $116.1K |
| 菲律宾 | 1 | $94.1K |
| 越南 | 1 | $64.6K |
| 澳大利亚 | 1 | $39.8K |
| 加拿大 | 1 | $1.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 84 | $12.59M |
| 越南 | 16 | $1.75M |
| 韩国 | 13 | $1.57M |
| 中国香港 | 4 | $640.5K |
| 新加坡 | 1 | $143.2K |
| 中国台湾 | 1 | $62.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 37)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TENGEM (HONGKONG) CO.,LTD | 中国香港 | 53 | $4.45M | 铝废料、其他钢铁废料 |
| TENGEM CO LTD | 中国香港 | 56 | $4.07M | 铝废料 |
| F F T INTERNATIONAL (H K) LTD | 中国香港 | 35 | $2.22M | 铝废料、其他钢铁废料 |
| RICHFIELD INDUSTRIES INC | 中国香港 | 14 | $1.19M | 铝废料、不锈钢废料 |
| HONG XIN CO LTD | 中国台湾 | 17 | $951.5K | 铝废料 |
| HARMONY ONE ENTERPRISE LTD | 中国香港 | 10 | $675.8K | 其他钢铁废料、铝废料 |
| LIAN SHIN RESOURCE CO LTD | 中国台湾 | 7 | $383.4K | 铝废料、含锌残渣 |
| Zhejiang Mingdao Aluminium Co., Ltd. | 中国 | 3 | $317.3K | 铝合金板材、铝箔 |
| SHUANG YUAN TRADING LTD | 中国香港 | 3 | $270.6K | 铝废料 |
| Flamingo Resources Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $165.7K | 铝废料、其他钢铁废料 |
下游采购商(共 39)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ASUP Metals Pte. Ltd. | 新加坡 | 24 | $2.96M | 未锻轧铝合金 |
| Viet Nam Chuangxing Aluminium Co., Ltd. | 越南 | 15 | $1.69M | 其他液化石油气、铝合金型材 |
| TENGEM (HONGKONG) CO.,LTD | 中国香港 | 9 | $1.61M | 未锻轧铝合金 |
| Dongwoo International Corp. | 韩国 | 11 | $1.34M | 7毫米以上铝线、未锻轧铝合金 |
| Wenzhou Aojin Metal Materials Co., Ltd. | 中国 | 6 | $1.26M | 未锻轧铝合金 |
| Zhongfa Service Trading Ltd. | 中国 | 4 | $712.1K | 未锻轧铝合金、木制座椅 |
| Guangxi Zhongsheng Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $580.7K | 鲜榴莲、未锻轧铝合金 |
| Guangxi Kaijian Nanxiang Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $478.5K | 未锻轧铝合金 |
| FBC CO LTD | 中国台湾 | 3 | $379.4K | 未锻轧铝合金 |
| Qingdao Haijin Supply Co., Ltd. | 中国 | 3 | $376.3K | 未锻轧铝合金 |
近期贸易明细
进口(共 242)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 铝废料 | TENGEM CO LTD | 中国香港 | $62.2K |
| 2026-04-20 | 铝废料 | TENGEM CO LTD | 中国香港 | $62.2K |
| 2026-03-30 | 铝废料 | THAI RUNG RUANGKIT CO LTD | 泰国 | $67.7K |
| 2026-03-23 | 铝废料 | TENGEM CO LTD | 中国香港 | $56.8K |
| 2026-03-16 | 铝废料 | NEW ORIENTAL (HONG KONG) TRADING LTD | 菲律宾 | $94.1K |
| 2026-03-12 | 铝废料 | — | 中国香港 | $61.3K |
| 2026-02-25 | 铝废料 | FBC CO LTD | 中国台湾 | $60.1K |
| 2026-02-10 | 铝废料 | TENGEM CO LTD | 中国香港 | $79.9K |
| 2026-02-04 | 铝废料 | LIAN SHIN RESOURCE CO LTD | 中国台湾 | $67.8K |
| 2026-01-27 | 铝废料 | HARMONY ONE ENTERPRISE LTD | 中国香港 | $84.7K |
出口(共 119)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-19 | 未锻轧铝合金 | LEREN INDUSTRY CO LTD | 中国香港 | $74.7K |
| 2026-04-07 | 未锻轧铝合金 | YEA CHEN INTERNATIONAL LTD | 中国香港 | $151.5K |
| 2026-03-17 | 未锻轧铝合金 | TCS IMPORTS (FAR EAST) LTD | 中国 | $145.5K |
| 2026-03-12 | 未锻轧铝合金 | ZHONGFA SERVICE TRADING LTD | 中国香港 | $124.9K |
| 2026-02-11 | 未锻轧铝合金 | ZHONGFA SERVICE TRADING LTD | 中国香港 | $289.4K |
| 2026-02-06 | 未锻轧铝合金 | VANLONG GLOBAL PTE. LTD. | 新加坡 | $143.2K |
| 2025-10-22 | 未锻轧铝合金 | DONGWOO INTERNATIONAL CORP ORATION | 韩国 | $124.2K |
| 2025-10-02 | 未锻轧铝合金 | DONGWOO INTERNATIONAL CORP ORATION | 韩国 | $125.7K |
| 2025-09-24 | 未锻轧铝合金 | ASUP METALS PTE LTD | 中国 | $126.6K |
| 2025-09-22 | 未锻轧铝合金 | DONGWOO INTERNATIONAL CORP ORATION | 韩国 | $126.6K |