Minh Dung Aluminum Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 267 笔 · 主营 铝废料

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH NHôM MINH DũNG

267
进口笔数
140
出口笔数
$20.06M
进口金额
$19.39M
出口金额
2026-06-25
最近进口
2026-06-19
最近出口
40
供应商数
40
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.87M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $231.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.24M · 19 笔出口 $332.6K · 3 笔2023-11进口 $1.38M · 21 笔出口 $152.6K · 1 笔2023-12进口 $596.7K · 9 笔出口 $149.9K · 1 笔2024-01进口 $355.1K · 6 笔出口 $164.2K · 2 笔2024-02进口 $192.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $895.8K · 13 笔出口 $768.3K · 3 笔2024-04进口 $871.0K · 11 笔出口 $566.3K · 3 笔2024-05进口 $676.2K · 10 笔出口 $638.7K · 6 笔2024-06进口 $645.0K · 13 笔出口 $869.0K · 7 笔2024-07进口 $855.0K · 13 笔出口 $651.8K · 5 笔2024-08进口 $439.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $374.9K · 5 笔出口 $244.5K · 2 笔2024-10进口 $76.6K · 2 笔出口 $792.3K · 5 笔2024-11进口 $305.7K · 6 笔出口 $494.6K · 4 笔2024-12进口 $402.3K · 7 笔出口 $1.87M · 17 笔2025-01进口 $284.5K · 5 笔出口 $502.3K · 6 笔2025-02进口 $142.7K · 3 笔出口 $1.01M · 7 笔2025-03进口 $459.9K · 8 笔出口 $498.9K · 4 笔2025-04进口 $85.8K · 2 笔出口 $706.1K · 4 笔2025-05进口 $73.5K · 1 笔出口 $308.0K · 3 笔2025-06进口 $194.3K · 2 笔出口 $377.4K · 3 笔2025-07进口 $40.2K · 1 笔出口 $618.8K · 6 笔2025-08进口 $159.6K · 2 笔出口 $698.5K · 6 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $379.5K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $249.9K · 2 笔2025-11进口 $136.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $548.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $168.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $207.7K · 3 笔出口 $432.6K · 2 笔2026-03进口 $279.8K · 4 笔出口 $270.5K · 2 笔2026-04进口 $124.4K · 1 笔出口 $226.2K · 2 笔2026-05进口 $1.56M · 13 笔出口 $295.2K · 2 笔2026-06进口 $1.64M · 12 笔出口 $647.4K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2120232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $231.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.24M · 19 笔出口 $332.6K · 3 笔2023-11进口 $1.38M · 21 笔出口 $152.6K · 1 笔2023-12进口 $596.7K · 9 笔出口 $149.9K · 1 笔2024-01进口 $355.1K · 6 笔出口 $164.2K · 2 笔2024-02进口 $192.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $895.8K · 13 笔出口 $768.3K · 3 笔2024-04进口 $871.0K · 11 笔出口 $566.3K · 3 笔2024-05进口 $676.2K · 10 笔出口 $638.7K · 6 笔2024-06进口 $645.0K · 13 笔出口 $869.0K · 7 笔2024-07进口 $855.0K · 13 笔出口 $651.8K · 5 笔2024-08进口 $439.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $374.9K · 5 笔出口 $244.5K · 2 笔2024-10进口 $76.6K · 2 笔出口 $792.3K · 5 笔2024-11进口 $305.7K · 6 笔出口 $494.6K · 4 笔2024-12进口 $402.3K · 7 笔出口 $1.87M · 17 笔2025-01进口 $284.5K · 5 笔出口 $502.3K · 6 笔2025-02进口 $142.7K · 3 笔出口 $1.01M · 7 笔2025-03进口 $459.9K · 8 笔出口 $498.9K · 4 笔2025-04进口 $85.8K · 2 笔出口 $706.1K · 4 笔2025-05进口 $73.5K · 1 笔出口 $308.0K · 3 笔2025-06进口 $194.3K · 2 笔出口 $377.4K · 3 笔2025-07进口 $40.2K · 1 笔出口 $618.8K · 6 笔2025-08进口 $159.6K · 2 笔出口 $698.5K · 6 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $379.5K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $249.9K · 2 笔2025-11进口 $136.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $548.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $168.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $207.7K · 3 笔出口 $432.6K · 2 笔2026-03进口 $279.8K · 4 笔出口 $270.5K · 2 笔2026-04进口 $124.4K · 1 笔出口 $226.2K · 2 笔2026-05进口 $1.56M · 13 笔出口 $295.2K · 2 笔2026-06进口 $1.64M · 12 笔出口 $647.4K · 4 笔

工商档案

企业注册号2300986940
企查查编码QVNWXVY1G5
成立日期2017-06-23
联系地址Thửa đất số 11, tờ bản đồ 50, cụm công nghiệp Dốc Sặt, Phường Trang Hạ, Thành phố Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH NHÔM MINH DŨNG
企业英文名称MINH DUNG ALUMINUM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thửa đất số 11, tờ bản đồ 50, cụm công nghiệp Dốc Sặt, Phường Đồng Nguyên, Bắc Ninh
经营范围2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
电话+84969990686
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
760200铝废料
761490铝制线缆带
280469硅含量<99.99%
760120未锻轧铝合金
760612铝合金板材
760711铝箔
847420矿物粉碎机
851419工业电炉

出口

HS 编码产品
760120未锻轧铝合金

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国香港193$14.78M
中国23$2.42M
中国台湾41$2.10M
美国2$207.2K
泰国3$157.6K
日本2$116.1K
菲律宾1$94.1K
新加坡1$80.6K
越南1$64.6K
澳大利亚1$39.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国85$12.75M
越南31$3.44M
韩国14$1.76M
中国香港8$1.24M
新加坡1$143.2K
中国台湾1$62.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 40)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
TENGEM CO LTD中国香港69$5.50M铝废料
TENGEM (HONGKONG) CO.,LTD中国香港53$4.45M其他钢铁废料、铝废料
F.F.T. INTERNATIONAL (H.K.) LIMITED中国香港35$2.22M铝废料、其他钢铁废料
RICHFIELD INDUSTRIES INC中国香港14$1.19M铝废料、不锈钢废料
CNBM International Corporation中国6$968.4K化学粘合玻璃毡、玻璃纤维粗纱
HONG XIN CO LTD中国台湾17$951.5K铝废料
HARMONY ONE ENTERPRISE LTD中国香港10$675.8K其他钢铁废料、铝废料
Henan UME Cable Co., Ltd.中国3$440.9K钢制编织带、钢绞线缆
LIAN SHIN RESOURCE CO LTD中国台湾7$383.4K铝废料、含锌残渣
FLAMINGO RESOURCES PTE. LTD.5$165.7K铝废料、未锻轧铝合金

下游采购商(共 40)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Viet Nam Chuangxing Aluminium Co., Ltd.越南30$3.38M铝合金型材、其他液化石油气
ASUP Metals Pte. Ltd.新加坡24$2.96M未锻轧铝合金
TENGEM (HONGKONG) CO.,LTD中国香港9$1.61M未锻轧铝合金
Dongwoo International Corp.韩国11$1.34M7毫米以上铝线、未锻轧铝合金
Wenzhou Aojin Metal Materials Co., Ltd.中国6$1.26M未锻轧铝合金
ZHONGFA SERVICE TRADING LTD中国香港4$734.4K未锻轧铝合金
Zhongfa Service Trading Ltd.中国4$712.1K未锻轧铝合金、木制座椅
Guangxi Zhongsheng Import & Export Trade Co., Ltd.中国4$580.7K鲜榴莲、未锻轧铝合金
Guangxi Kaijian Nanxiang Import & Export Trading Co., Ltd.中国3$478.5K未锻轧铝合金
Yea Chen International Ltd.中国3$452.5K未锻轧铝合金

近期贸易明细

进口(共 267)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-25铝制线缆带CNBM International Corporation中国$174.5K
2026-06-22铝废料TENGEM CO LTD中国香港$84.9K
2026-06-18铝制线缆带Henan UME Cable Co., Ltd.中国$176.2K
2026-06-18铝废料TENGEM CO LTD中国香港$144.8K
2026-06-18铝制线缆带China Daqing Gaoxin International Industry & Trading Co., Ltd.中国$87.3K
2026-06-15铝废料TENGEM CO LTD中国香港$115.7K
2026-06-11铝制线缆带CNBM International Corporation中国$174.3K
2026-06-10铝废料GABANI LTD中国香港$127.1K
2026-06-08铝废料TENGEM CO LTD中国香港$81.7K
2026-06-08铝制线缆带CNBM International Corporation中国$175.7K

出口(共 140)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-19未锻轧铝合金BNF Korea Co., Ltd.韩国$182.5K
2026-06-16未锻轧铝合金ZHONGFA SERVICE TRADING LTD中国香港$159.5K
2026-06-12未锻轧铝合金ZHONGFA SERVICE TRADING LTD中国香港$160.6K
2026-06-09未锻轧铝合金Yea Chen International Ltd.中国香港$144.8K
2026-05-26未锻轧铝合金LEREN INDUSTRY CO., LIMITED中国香港$139.0K
2026-05-05未锻轧铝合金Yea Chen International Ltd.中国$156.2K
2026-04-19未锻轧铝合金LEREN INDUSTRY CO., LIMITED中国香港$74.7K
2026-04-07未锻轧铝合金Yea Chen International Ltd.中国香港$151.5K
2026-03-17未锻轧铝合金TCS Imports (Far East) Ltd.中国$145.5K
2026-03-12未锻轧铝合金ZHONGFA SERVICE TRADING LTD中国香港$124.9K

相关企业 · 同类产品

Minh Dung Aluminum Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →