Nha Rong Investment Development Corporation
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 其他橡塑机械
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Phát Triển Nhà Rồng
0
进口笔数
4
出口笔数
$0
进口金额
$500.7K
出口金额
—
最近进口
2024-12-03
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310640306 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM07VBW1 |
| 成立日期 | 2011-02-21 |
| 联系地址 | 469/18 Đoàn Văn Bơ, Phường 13, Quận 4, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN NHÀ RỒNG |
| 企业英文名称 | NHA RONG INVESTMENT DEVELOPMENT CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng trệt, Số 85-86-87 Bến Vân Đồn, Phường Khánh Hội, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4100 - Xây dựng nhà các loại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84949810897 |
| 邮箱 | nharongidc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 400亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 854420 | 同轴电缆 |
| 392510 | 300升以上塑料容器 |
| 400912 | 硫化橡胶软管 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 841382 | 液体提升机 |
| 850140 | 单相交流电机 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 4 | $500.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tan Bien Kampong Thom Aphivath Caouchouc Co., Ltd. | 柬埔寨 | 2 | $239.6K | 300升以上塑料容器、硫化橡胶软管 |
| Caouchouc Mekong Co., Ltd. | 柬埔寨 | 1 | $227.9K | 其他橡塑机械、同轴电缆 |
| Caoutchouc Mekong Co., Ltd. | 柬埔寨 | 1 | $33.2K | 其他塑料制品、乙烯聚合物塑料 |
近期贸易明细
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-03 | 其他橡塑机械 | CAOUTCHOUC MEKONG CO LTD | 柬埔寨 | $1.9K |
| 2024-12-03 | 其他橡塑机械 | CAOUTCHOUC MEKONG CO LTD | 柬埔寨 | $31.3K |
| 2024-08-30 | 其他橡塑机械 | CAOUCHOUC MEKONG CO LTD | 柬埔寨 | $9.2K |
| 2024-08-30 | 其他橡塑机械 | CAOUCHOUC MEKONG CO LTD | 柬埔寨 | $28.1K |
| 2024-08-30 | 其他橡塑机械 | CAOUCHOUC MEKONG CO LTD | 柬埔寨 | $27.1K |
| 2024-08-30 | 其他橡塑机械 | CAOUCHOUC MEKONG CO LTD | 柬埔寨 | $1.2K |
| 2024-08-30 | 其他橡塑机械 | Caouchouc Mekong Co., Ltd. | 柬埔寨 | $2.5K |
| 2024-08-30 | 其他橡塑机械 | CAOUCHOUC MEKONG CO LTD | 柬埔寨 | $6.3K |
| 2024-08-30 | 其他橡塑机械 | CAOUCHOUC MEKONG CO LTD | 柬埔寨 | $12.5K |
| 2024-08-30 | 其他橡塑机械 | CAOUCHOUC MEKONG CO LTD | 柬埔寨 | $3.3K |