Top Flow Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 344 笔 · 主营 阀门龙头
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TOP FLOW
344
进口笔数
3
出口笔数
$3.17M
进口金额
$43.8K
出口金额
2026-04-16
最近进口
2026-03-11
最近出口
107
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313588372 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUD4HQP3 |
| 成立日期 | 2015-12-24 |
| 联系地址 | Văn phòng 02, Tầng 08, Tòa nhà Pearl Plaza, số 561A Điện Biên Phủ, Phường 25, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TOP FLOW |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Văn phòng 01, Tầng 9, Tòa nhà Pearl Plaza, 561A Điện Biên Phủ, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +84933705533 |
| 邮箱 | tinh.pham@topflow.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848140 | 安全阀 |
| 848130 | 止回阀 |
| 848110 | 减压阀 |
| 902610 | 液体流量计 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 902519 | 非液体温度计 |
| 741220 | 铜合金管件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 902610 | 液体流量计 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 96 | $768.9K |
| 丹麦 | 8 | $602.9K |
| 荷兰 | 25 | $490.2K |
| 英国 | 47 | $457.4K |
| 中国 | 56 | $242.3K |
| 韩国 | 4 | $114.6K |
| 以色列 | 11 | $112.5K |
| 西班牙 | 26 | $103.8K |
| 中国台湾 | 23 | $88.3K |
| 德国 | 11 | $64.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $41.6K |
| 美国 | 1 | $1.1K |
| 丹麦 | 1 | $519 |
| 中国 | 1 | $505 |
贸易伙伴
上游供应商(共 107)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Spirotech B.V. | 荷兰 | 20 | $478.6K | 水净化机械、安全阀 |
| Aalberts Integrated Piping Systems Ltd. | 英国 | 39 | $449.4K | 阀门龙头、止回阀 |
| TIS Service S.p.A. a Socio Unico | 意大利 | 38 | $395.7K | 阀门龙头、安全阀 |
| T.I.S. Service S.p.A. | 意大利 | 7 | $206.0K | 阀门龙头、止回阀 |
| Ningjin APC Industries Co., Ltd. | 中国 | 9 | $77.3K | 阀门龙头、止回阀 |
| Genebre S.A. | 西班牙 | 17 | $66.2K | 阀门龙头、止回阀 |
| Raphael Vavles Industries (1975) Ltd. | 以色列 | 9 | $47.6K | 安全阀、阀门零件 |
| d2c80529362b7e9d64806171b6a16eda | 8 | $42.5K | ||
| WEFLO Valve Co., Ltd. | 中国 | 12 | $37.3K | 阀门龙头、止回阀 |
| Isma Controlli S.P.A. | 意大利 | 7 | $9.1K | 电力控制板、阀门龙头 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tata Coffee Vietnam Co., Ltd. | 新加坡 | 1 | $41.6K | 未焙炒咖啡、其他液化石油气 |
| Hiflux Filtration A | 美国 | 1 | $1.1K | 电力控制板 |
| Hiflux Filtration A | 丹麦 | 1 | $519 | 过滤净化器零件、压力测量仪 |
| YISHION SCM SHANG HAI CO LTD | 中国 | 1 | $505 | 液体流量计 |
近期贸易明细
进口(共 344)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 安全阀 | TIS Service S.p.A. a Socio Unico | 意大利 | $2.3K |
| 2026-04-16 | 安全阀 | TIS Service S.p.A. a Socio Unico | 意大利 | $2.3K |
| 2026-04-16 | 安全阀 | TIS Service S.p.A. a Socio Unico | 意大利 | $725 |
| 2026-04-16 | 安全阀 | TIS Service S.p.A. a Socio Unico | 意大利 | $725 |
| 2026-04-13 | 止回阀 | LAIZHOU DONGSHENG VALVE CO LTD | 中国 | $596 |
| 2026-04-13 | 止回阀 | LAIZHOU DONGSHENG VALVE CO LTD | 中国 | $596 |
| 2026-04-09 | 安全阀 | Raphael Vavles Industries (1975) Ltd. | 以色列 | $2.1K |
| 2026-04-09 | 安全阀 | Raphael Vavles Industries (1975) Ltd. | 以色列 | $2.1K |
| 2026-04-07 | 水净化机械 | SPIROTECH BV | 荷兰 | $7.8K |
| 2026-04-07 | 水净化机械 | SPIROTECH BV | 荷兰 | $1.4K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-11 | 液体流量计 | YISHION SCM SHANG HAI CO LTD | 中国 | $505 |
| 2026-01-06 | 液体过滤机械 | CONG TY TNHH TATA COFFEE VIET NAM | 越南 | $41.6K |
| 2025-06-27 | 非泡沫橡胶密封件 | HIFLUX FILTRATION A | 丹麦 | $6 |
| 2025-06-27 | 过滤净化器零件 | HIFLUX FILTRATION A | 丹麦 | $57 |
| 2025-06-27 | 电力控制板 | HIFLUX FILTRATION A | 美国 | $1.1K |
| 2025-06-27 | 过滤净化器零件 | HIFLUX FILTRATION A | 丹麦 | $456 |