DKD VIETNAM JOINT STOCK CO
越南出口商 · 出口 8 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN DKĐ VIệT NAM
3
进口笔数
8
出口笔数
$23.3K
进口金额
$114.0K
出口金额
2024-04-26
最近进口
2025-08-29
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110016676 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF3WYRHE |
| 成立日期 | 2022-06-01 |
| 联系地址 | Số 44 Hà Trì 1, Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DKĐ VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | DKD VIETNAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 44 Hà Trì 1, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | 0914780171 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847710 | 注塑机 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 903210 | 自动控制仪器 |
| 910690 | 其他计时装置 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 841869 | 其他制冷设备 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 841939 | 工业干燥机 |
| 853710 | 电力控制板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $23.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 8 | $114.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GUANGXI BANGYOU TRADE CO LTD | 中国 | 3 | $23.3K | 玩具模型、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| WELDEX VINA CO LTD | 越南 | 8 | $114.0K | 其他塑料制品、其他铝制品 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-26 | 注塑机 | GUANGXI BANGYOU TRADE CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2024-04-26 | 注塑机 | GUANGXI BANGYOU TRADE CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2024-04-26 | 注塑机 | GUANGXI BANGYOU TRADE CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2024-04-26 | 注塑机 | GUANGXI BANGYOU TRADE CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2024-04-26 | 注塑机 | GUANGXI BANGYOU TRADE CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2023-12-16 | 注塑机 | GUANGXI BANGYOU TRADE CO LTD | 中国 | $7.0K |
| 2023-11-29 | 注塑机 | GUANGXI BANGYOU TRADE CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2023-11-29 | 其他橡塑机械 | GUANGXI BANGYOU TRADE CO LTD | 中国 | $500 |
| 2023-11-29 | 注塑机 | GUANGXI BANGYOU TRADE CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2023-11-29 | 注塑机 | GUANGXI BANGYOU TRADE CO LTD | 中国 | $2.8K |
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-29 | 自动控制仪器 | WELDEX VINA CO LTD | 越南 | $3.3K |
| 2025-08-29 | 其他计时装置 | WELDEX VINA CO LTD | 越南 | $575 |
| 2025-01-13 | 其他计时装置 | WELDEX VINA CO LTD | 越南 | $595 |
| 2025-01-13 | 其他钢铁制品 | WELDEX VINA CO LTD | 越南 | $64 |
| 2025-01-13 | 1000伏以下插头插座 | WELDEX VINA CO LTD | 越南 | $159 |
| 2025-01-13 | 其他钢铁管件 | WELDEX VINA CO LTD | 越南 | $71 |
| 2025-01-13 | 其他制冷设备 | WELDEX VINA CO LTD | 越南 | $3.2K |
| 2025-01-13 | 其他铝制品 | WELDEX VINA CO LTD | 越南 | $79 |
| 2025-01-13 | 其他钢铁管件 | WELDEX VINA CO LTD | 越南 | $71 |
| 2025-01-13 | 其他钢铁制品 | WELDEX VINA CO LTD | 越南 | $516 |