Dai Thuan Distribution Corporation

越南进口商 · 进口 131 笔 · 主营 其他食品制剂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐạI THUậN PHâN PHốI

131
进口笔数
22
出口笔数
$2.93M
进口金额
$1.37M
出口金额
2026-04-03
最近进口
2025-02-28
最近出口
38
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $358.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $172.6K · 2 笔出口 $60.9K · 1 笔2023-09进口 $190.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $8.8K · 2 笔出口 $65.1K · 1 笔2023-11进口 $86.0K · 6 笔出口 $83.3K · 1 笔2023-12进口 $96.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $358.5K · 8 笔出口 $72.9K · 1 笔2024-02进口 $40.0K · 2 笔出口 $120.7K · 2 笔2024-03进口 $16.2K · 3 笔出口 $98.8K · 2 笔2024-04进口 $33.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $47.9K · 4 笔出口 $41.3K · 1 笔2024-06进口 $43 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $16.0K · 1 笔出口 $52.5K · 1 笔2024-08进口 $94.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $64.9K · 3 笔出口 $67.4K · 1 笔2024-10进口 $46.1K · 2 笔出口 $62.8K · 2 笔2024-11进口 $67.2K · 5 笔出口 $53.5K · 1 笔2024-12进口 $65.4K · 3 笔出口 $203.4K · 1 笔2025-01进口 $98.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $112.1K · 3 笔出口 $61.4K · 1 笔2025-03进口 $3 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $261.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $30.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $46.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $72.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $84.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $47.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $77.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $84.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $14.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $106.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $32.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $145.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $172.6K · 2 笔出口 $60.9K · 1 笔2023-09进口 $190.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $8.8K · 2 笔出口 $65.1K · 1 笔2023-11进口 $86.0K · 6 笔出口 $83.3K · 1 笔2023-12进口 $96.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $358.5K · 8 笔出口 $72.9K · 1 笔2024-02进口 $40.0K · 2 笔出口 $120.7K · 2 笔2024-03进口 $16.2K · 3 笔出口 $98.8K · 2 笔2024-04进口 $33.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $47.9K · 4 笔出口 $41.3K · 1 笔2024-06进口 $43 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $16.0K · 1 笔出口 $52.5K · 1 笔2024-08进口 $94.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $64.9K · 3 笔出口 $67.4K · 1 笔2024-10进口 $46.1K · 2 笔出口 $62.8K · 2 笔2024-11进口 $67.2K · 5 笔出口 $53.5K · 1 笔2024-12进口 $65.4K · 3 笔出口 $203.4K · 1 笔2025-01进口 $98.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $112.1K · 3 笔出口 $61.4K · 1 笔2025-03进口 $3 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $261.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $30.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $46.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $72.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $84.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $47.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $77.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $84.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $14.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $106.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $32.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $145.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号4201938996
企查查编码QVNACE8XDN
成立日期2021-10-07
联系地址59-61 Nguyễn Trường Tộ, Phường 13, Quận 4, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẠI THUẬN PHÂN PHỐI
企业英文名称DAI THUAN DISTRIBUTION CORPORATION
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址59-61 Nguyễn Trường Tộ, Phường Xóm Chiếu, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9319 - Hoạt động thể thao khác 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 9633 - Hoạt động dịch vụ phục vụ hôn lễ 9639 - Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 6420 - Hoạt động công ty nắm giữ tài sản 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7710 - Cho thuê xe có động cơ
电话+842871014545
邮箱contact@daithuan.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本700亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
190590其他食品制剂
190220包馅面食
151710人造黄油
040690其他干酪
200410冷冻马铃薯制品
150920初榨橄榄油
160420鱼肉制品
190120烘焙混合料面团
220299其他非酒精饮料
020230冻去骨牛肉

出口

HS 编码产品
160420鱼肉制品
030449其他鱼片

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国72$1.62M
新西兰5$499.5K
越南3$254.4K
西班牙5$167.6K
澳大利亚9$135.6K
比利时13$85.0K
荷兰9$72.9K
中国4$36.1K
法国9$32.5K
波兰8$27.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本7$519.9K
新加坡9$467.9K
越南6$381.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 38)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dongwon F&B Co., Ltd.韩国31$560.3K其他加工水果、包馅面食
SPC SAMLIP Co., Ltd.韩国22$536.3K其他食品制剂、其他猪肉制品
Highford Marketing Group Ltd.新西兰4$499.5K冻去骨牛肉、冷冻带骨羊肉块
SPC Global Food Service Co., Ltd.韩国10$253.1K其他食品制剂
SPC SAMLIP CO.,LTD.6$240.8K其他食品制剂、烤面包制品
Vandemoortele Europe N.V.比利时9$81.5K其他食品制剂、烘焙混合料面团
Nuttelex Food Products Pty Ltd澳大利亚7$46.6K人造黄油、皮革箱包容器
Vandemoortele Europe N.V.荷兰9$44.8K其他食品制剂、食用油脂制品
Vandemoortele Europe N.V.法国8$32.5K其他食品制剂、烘焙混合料面团
Van de Moortele Europe NV波兰6$11.2K其他食品制剂、烘焙混合料面团

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Goshoku Trading (Singapore) Pte. Ltd.新加坡12$646.2K其他鱼制品、冷冻章鱼
Sojitz Kyushu Corporation日本5$373.7K软垫木座椅、木制座椅
Kyushu Maruichi Foods Co., Ltd.越南3$203.0K其他鱼片、冻墨鱼鱿鱼
Jintatsu Foodstuff Co., Ltd.日本2$146.2K其他鱼制品、冷冻鱼片

近期贸易明细

进口(共 131)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-03其他食品制剂SPC SAMLIP CO.,LTD.韩国$9.1K
2026-04-03其他食品制剂SPC SAMLIP CO.,LTD.韩国$11.7K
2026-04-03其他食品制剂SPC SAMLIP CO.,LTD.韩国$11.7K
2026-04-03其他食品制剂SPC SAMLIP CO.,LTD.韩国$29.4K
2026-04-03其他食品制剂SPC SAMLIP CO.,LTD.韩国$7.1K
2026-04-03其他食品制剂SPC SAMLIP CO.,LTD.韩国$29.4K
2026-04-03其他食品制剂SPC SAMLIP CO.,LTD.韩国$12.6K
2026-04-03其他食品制剂SPC SAMLIP CO.,LTD.韩国$2.7K
2026-04-03其他食品制剂SPC SAMLIP CO.,LTD.韩国$7.1K
2026-04-03其他食品制剂SPC SAMLIP CO.,LTD.韩国$12.6K

出口(共 22)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-02-28鱼肉制品GOSHOKU TRADING (SINGAPORE) PTE LTD越南$61.4K
2024-12-21鱼肉制品SOJITZ KYUSHU CORP ORATION日本$6.1K
2024-12-21鱼肉制品SOJITZ KYUSHU CORP ORATION日本$572
2024-12-21鱼肉制品SOJITZ KYUSHU CORP ORATION日本$297
2024-12-21鱼肉制品SOJITZ KYUSHU CORP ORATION日本$1.2K
2024-12-21鱼肉制品SOJITZ KYUSHU CORP ORATION日本$22.5K
2024-12-21鱼肉制品SOJITZ KYUSHU CORP ORATION日本$157.3K
2024-12-21鱼肉制品SOJITZ KYUSHU CORP ORATION日本$15.5K
2024-11-28鱼肉制品GOSHOKU TRADING (SINGAPORE) PTE LTD越南$53.5K
2024-10-31其他鱼片JINTATSU FOODSTUFF CO LTD日本$62.4K

相关企业 · 同类产品

Dai Thuan Distribution Corporation 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →