Dai Thuan Distribution Corporation
越南进口商 · 进口 131 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐạI THUậN PHâN PHốI
131
进口笔数
22
出口笔数
$2.93M
进口金额
$1.37M
出口金额
2026-04-03
最近进口
2025-02-28
最近出口
38
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4201938996 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNACE8XDN |
| 成立日期 | 2021-10-07 |
| 联系地址 | 59-61 Nguyễn Trường Tộ, Phường 13, Quận 4, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẠI THUẬN PHÂN PHỐI |
| 企业英文名称 | DAI THUAN DISTRIBUTION CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 59-61 Nguyễn Trường Tộ, Phường Xóm Chiếu, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9319 - Hoạt động thể thao khác 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 9633 - Hoạt động dịch vụ phục vụ hôn lễ 9639 - Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 6420 - Hoạt động công ty nắm giữ tài sản 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 电话 | +842871014545 |
| 邮箱 | contact@daithuan.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 700亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 190220 | 包馅面食 |
| 151710 | 人造黄油 |
| 040690 | 其他干酪 |
| 200410 | 冷冻马铃薯制品 |
| 150920 | 初榨橄榄油 |
| 160420 | 鱼肉制品 |
| 190120 | 烘焙混合料面团 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 020230 | 冻去骨牛肉 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 160420 | 鱼肉制品 |
| 030449 | 其他鱼片 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 72 | $1.62M |
| 新西兰 | 5 | $499.5K |
| 越南 | 3 | $254.4K |
| 西班牙 | 5 | $167.6K |
| 澳大利亚 | 9 | $135.6K |
| 比利时 | 13 | $85.0K |
| 荷兰 | 9 | $72.9K |
| 中国 | 4 | $36.1K |
| 法国 | 9 | $32.5K |
| 波兰 | 8 | $27.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 7 | $519.9K |
| 新加坡 | 9 | $467.9K |
| 越南 | 6 | $381.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 38)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongwon F&B Co., Ltd. | 韩国 | 31 | $560.3K | 其他加工水果、包馅面食 |
| SPC SAMLIP Co., Ltd. | 韩国 | 22 | $536.3K | 其他食品制剂、其他猪肉制品 |
| Highford Marketing Group Ltd. | 新西兰 | 4 | $499.5K | 冻去骨牛肉、冷冻带骨羊肉块 |
| SPC Global Food Service Co., Ltd. | 韩国 | 10 | $253.1K | 其他食品制剂 |
| SPC SAMLIP CO.,LTD. | 6 | $240.8K | 其他食品制剂、烤面包制品 | |
| Vandemoortele Europe N.V. | 比利时 | 9 | $81.5K | 其他食品制剂、烘焙混合料面团 |
| Nuttelex Food Products Pty Ltd | 澳大利亚 | 7 | $46.6K | 人造黄油、皮革箱包容器 |
| Vandemoortele Europe N.V. | 荷兰 | 9 | $44.8K | 其他食品制剂、食用油脂制品 |
| Vandemoortele Europe N.V. | 法国 | 8 | $32.5K | 其他食品制剂、烘焙混合料面团 |
| Van de Moortele Europe NV | 波兰 | 6 | $11.2K | 其他食品制剂、烘焙混合料面团 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Goshoku Trading (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 12 | $646.2K | 其他鱼制品、冷冻章鱼 |
| Sojitz Kyushu Corporation | 日本 | 5 | $373.7K | 软垫木座椅、木制座椅 |
| Kyushu Maruichi Foods Co., Ltd. | 越南 | 3 | $203.0K | 其他鱼片、冻墨鱼鱿鱼 |
| Jintatsu Foodstuff Co., Ltd. | 日本 | 2 | $146.2K | 其他鱼制品、冷冻鱼片 |
近期贸易明细
进口(共 131)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-03 | 其他食品制剂 | SPC SAMLIP CO.,LTD. | 韩国 | $9.1K |
| 2026-04-03 | 其他食品制剂 | SPC SAMLIP CO.,LTD. | 韩国 | $11.7K |
| 2026-04-03 | 其他食品制剂 | SPC SAMLIP CO.,LTD. | 韩国 | $11.7K |
| 2026-04-03 | 其他食品制剂 | SPC SAMLIP CO.,LTD. | 韩国 | $29.4K |
| 2026-04-03 | 其他食品制剂 | SPC SAMLIP CO.,LTD. | 韩国 | $7.1K |
| 2026-04-03 | 其他食品制剂 | SPC SAMLIP CO.,LTD. | 韩国 | $29.4K |
| 2026-04-03 | 其他食品制剂 | SPC SAMLIP CO.,LTD. | 韩国 | $12.6K |
| 2026-04-03 | 其他食品制剂 | SPC SAMLIP CO.,LTD. | 韩国 | $2.7K |
| 2026-04-03 | 其他食品制剂 | SPC SAMLIP CO.,LTD. | 韩国 | $7.1K |
| 2026-04-03 | 其他食品制剂 | SPC SAMLIP CO.,LTD. | 韩国 | $12.6K |
出口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-28 | 鱼肉制品 | GOSHOKU TRADING (SINGAPORE) PTE LTD | 越南 | $61.4K |
| 2024-12-21 | 鱼肉制品 | SOJITZ KYUSHU CORP ORATION | 日本 | $6.1K |
| 2024-12-21 | 鱼肉制品 | SOJITZ KYUSHU CORP ORATION | 日本 | $572 |
| 2024-12-21 | 鱼肉制品 | SOJITZ KYUSHU CORP ORATION | 日本 | $297 |
| 2024-12-21 | 鱼肉制品 | SOJITZ KYUSHU CORP ORATION | 日本 | $1.2K |
| 2024-12-21 | 鱼肉制品 | SOJITZ KYUSHU CORP ORATION | 日本 | $22.5K |
| 2024-12-21 | 鱼肉制品 | SOJITZ KYUSHU CORP ORATION | 日本 | $157.3K |
| 2024-12-21 | 鱼肉制品 | SOJITZ KYUSHU CORP ORATION | 日本 | $15.5K |
| 2024-11-28 | 鱼肉制品 | GOSHOKU TRADING (SINGAPORE) PTE LTD | 越南 | $53.5K |
| 2024-10-31 | 其他鱼片 | JINTATSU FOODSTUFF CO LTD | 日本 | $62.4K |