MDS VIET NAM TECHNOLOGY CO LTD
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 自粘塑料片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ MDS VIệT NAM
2
进口笔数
0
出口笔数
$70.4K
进口金额
$0
出口金额
2023-11-16
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106893956 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKAQCN7S |
| 成立日期 | 2015-07-03 |
| 联系地址 | Số 10B, ngách 91, ngõ 318, đường La Thành, Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ MDS VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | MDS VIET NAM TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 10B, ngách 91, ngõ 318, đường La Thành, Phường Ô Chợ Dừa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842435120799 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 56亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 852359 | 其他半导体介质 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $64.6K |
| 韩国 | 1 | $5.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| YOU HUA INDUSTRIAL HK LTD | 中国 | 1 | $64.6K | 其他电视摄像机、其他半导体介质 |
| WINTECH CO LTD | 韩国 | 1 | $5.8K | 自粘塑料片、其他电路开关装置 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-16 | 自粘塑料片 | WINTECH CO.,LTD. | 韩国 | $1.0K |
| 2023-11-16 | 自粘塑料片 | WINTECH CO LTD | 韩国 | $360 |
| 2023-11-16 | 自粘塑料片 | WINTECH CO.,LTD. | 韩国 | $1.2K |
| 2023-11-16 | 自粘塑料片 | WINTECH CO.,LTD. | 韩国 | $360 |
| 2023-11-16 | 自粘塑料片 | WINTECH CO.,LTD. | 韩国 | $1.3K |
| 2023-11-16 | 自粘塑料片 | WINTECH CO LTD | 韩国 | $360 |
| 2023-11-16 | 自粘塑料片 | WINTECH CO.,LTD. | 韩国 | $1.2K |
| 2023-05-10 | 其他电视摄像机 | YOU HUA INDUSTRIAL HK LTD | 中国 | $13.5K |
| 2023-05-10 | 其他半导体介质 | YOU HUA INDUSTRIAL HK LTD | 中国 | $4.1K |
| 2023-05-10 | 其他电视摄像机 | YOU HUA INDUSTRIAL HK LTD | 中国 | $37.4K |