D & D Construction Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 21 笔 · 主营 合金钢无缝管
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH máy xây dựng D & D
21
进口笔数
0
出口笔数
$367.1K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-23
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0200559028 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4J6G009 |
| 成立日期 | 2003-09-05 |
| 联系地址 | số 28/97 Mê Linh, Quận Lê Chân, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | Công ty TNHH máy xây dựng D & D |
| 企业英文名称 | D&d CONSTRUCTION EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 20B A7 Đồng tâm - P. Lạch tray, Phường Lê Chân, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | Kinh doanh máy móc, thiết bị, vật tư, phụ tùng phục vụ ngành xây dựng và khai thác mỏ. - Kinh doanh hàng điện lạnh, điện dân dụng. - Dịch vụ sửa chữa, bảo dưỡng, hướng dẫn vận hành máy móc thiết bị và phương tiện phục vụ ngành xây dựng và khai thác mỏ. - Dịch vụ xuất nhập khẩu. |
| 电话 | +842253847365 |
| 传真 | 0313640024 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730451 | 合金钢无缝管 |
| 843143 | 钻探机械零件 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 820719 | 岩石钻具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 12 | $200.0K |
| 韩国 | 8 | $145.6K |
| 日本 | 3 | $21.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mitsubishi Materials Trading Corporation | 新加坡 | 10 | $165.2K | 岩石钻具、合金钢无缝管 |
| Jiseong Equipment & Trade Co., Ltd. | 韩国 | 8 | $145.6K | 钻探机械零件、合金钢无缝管 |
| Mitsubishi Materials Trading Corporation | 泰国 | 2 | $32.8K | 合金钢无缝管、岩石钻具 |
| Mitsubishi Materials Trading Corporation | 日本 | 2 | $23.5K | 钢铁螺钉螺栓、可调扳手 |
近期贸易明细
进口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-23 | 钻探机械零件 | MITSUBISHI MATERIALS TRADING CORP ORATION | 日本 | $5.2K |
| 2025-12-23 | 钻探机械零件 | MITSUBISHI MATERIALS TRADING CORP ORATION | 日本 | $3.8K |
| 2025-09-08 | 钻探机械零件 | JISEONG EQUIPMENT & TRADE CO.,LTD. | 韩国 | $2.7K |
| 2025-09-08 | 钻探机械零件 | JISEONG EQUIPMENT & TRADE CO.,LTD. | 韩国 | $4.0K |
| 2025-09-08 | 钻探机械零件 | JISEONG EQUIPMENT & TRADE CO.,LTD. | 韩国 | $3.1K |
| 2025-09-08 | 钻探机械零件 | JISEONG EQUIPMENT & TRADE CO.,LTD. | 韩国 | $7.6K |
| 2025-09-08 | 钻探机械零件 | JISEONG EQUIPMENT & TRADE CO.,LTD. | 韩国 | $2.7K |
| 2025-09-08 | 钻探机械零件 | Jiseong Equipment & Trade Co., Ltd. | 韩国 | $3.2K |
| 2025-09-08 | 其他钢铁管件 | Jiseong Equipment & Trade Co., Ltd. | 韩国 | $3.8K |
| 2025-09-08 | 钻探机械零件 | JISEONG EQUIPMENT & TRADE CO.,LTD. | 韩国 | $2.7K |