THANH LOC HEALTH & BEAUTY SOLUTIONS JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 其他非酒精饮料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN GIảI PHáP SứC KHỏE Và SắC ĐẹP THàNH LộC
2
进口笔数
0
出口笔数
$31.0K
进口金额
$0
出口金额
2025-01-15
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107465368 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0FH2FPE |
| 成立日期 | 2016-06-07 |
| 联系地址 | Lô 23, ngõ 158 Nguyễn Sơn, Phường Bồ Đề, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP SỨC KHỎE VÀ SẮC ĐẸP THÀNH LỘC |
| 企业英文名称 | THANH LOC HEALTH AND BEAUTY SOLUTIONS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô 23, ngõ 158 Nguyễn Sơn, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4690 - Bán buôn tổng hợp 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch |
| 电话 | +84926666900 |
| 邮箱 | ceo.thanhlocjsc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 48.86亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 2 | $31.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fine Ginseng FT Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $31.0K | 其他非酒精饮料、糖果 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-15 | 其他非酒精饮料 | FINE GINSENG FT CO LTD | 韩国 | $5.2K |
| 2025-01-15 | 其他非酒精饮料 | FINE GINSENG FT CO LTD | 韩国 | $70 |
| 2025-01-15 | 其他非酒精饮料 | FINE GINSENG FT CO LTD | 韩国 | $8.7K |
| 2023-06-23 | 其他非酒精饮料 | FINE GINSENG FT CO LTD | 韩国 | $8.5K |
| 2023-06-23 | 其他非酒精饮料 | FINE GINSENG FT CO LTD | 韩国 | $8.5K |