Minh Lam Steel Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 25 笔 · 主营 热轧钢板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THéP MINH LâM
25
进口笔数
0
出口笔数
$10.59M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-23
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202219066 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHNHF89J |
| 成立日期 | 2023-10-25 |
| 联系地址 | Thửa đất số 84 Tổ Quỳnh Cư 3, Phường Hùng Vương, Quận Hồng Bàng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THÉP MINH LÂM |
| 企业英文名称 | MINH LAM STEEL LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Ngô Hùng, Phường Hồng An, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 0961224766 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 720852 | 热轧钢板 |
| 720851 | 10mm以上热轧钢板 |
| 720837 | 热轧钢卷 |
| 720810 | 热轧花纹钢 |
| 720836 | 10mm以上热轧钢卷 |
| 720838 | 热轧钢卷 |
| 721650 | 其他钢材型材 |
| 846229 | 数控金属成形机 |
| 846249 | 非数控金属冲孔机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 25 | $10.59M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Arsen International (HK) Ltd. | 中国 | 6 | $2.58M | 热轧钢卷、热轧钢卷 |
| Beamplus International Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $1.88M | 热轧钢卷、10mm以上热轧钢卷 |
| Fortune Commodity (HK) Ltd. | 中国 | 3 | $1.46M | 10mm以上热轧钢板、热轧钢卷 |
| Zhongmen Energy (Hebei) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $1.16M | 热轧酸洗钢卷、热轧钢卷 |
| Tangshan Bingnuo Metal Products Co., Ltd. | 中国 | 3 | $957.9K | 10mm以上热轧钢板、热轧钢板 |
| Pointer Investment (H.K.) Ltd. | 中国 | 1 | $612.5K | 鞋靴零件、橡胶塑料鞋件 |
| Steellink Global Ltd. | 中国 | 1 | $555.3K | 热轧酸洗钢卷、热轧钢条<14mm |
| 919b9ef7d03ef0ec08cc4dabbaf420f0 | 2 | $553.1K | ||
| Tangshan Shengcai Steel Co., Ltd. | 中国 | 1 | $360.0K | L/T型钢≥80mm、合金钢型材 |
| AVIC International Steel Trade (HK) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $292.9K | 热轧钢卷、热轧钢卷 |
近期贸易明细
进口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-23 | 热轧钢板 | TANGSHAN BINGNUO METAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $207.6K |
| 2026-02-27 | 10mm以上热轧钢板 | TANGSHAN BINGNUO METAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $267.8K |
| 2026-02-27 | 10mm以上热轧钢板 | TANGSHAN BINGNUO METAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $105.0K |
| 2026-02-27 | 热轧钢板 | TANGSHAN BINGNUO METAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $160.6K |
| 2026-02-27 | 10mm以上热轧钢板 | TANGSHAN BINGNUO METAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $216.9K |
| 2026-02-14 | 热轧钢板 | ARSEN INTERNATIONAL (HK) LTD | 中国 | $68.6K |
| 2026-02-14 | 10mm以上热轧钢板 | ARSEN INTERNATIONAL (HK) LTD | 中国 | $62.2K |
| 2026-02-14 | 热轧钢板 | ARSEN INTERNATIONAL (HK) LTD | 中国 | $114.0K |
| 2026-02-14 | 10mm以上热轧钢板 | ARSEN INTERNATIONAL (HK) LTD | 中国 | $76.3K |
| 2026-02-14 | 热轧钢板 | ARSEN INTERNATIONAL (HK) LTD | 中国 | $48.5K |