BKI ONE MEMBER CO LTD

越南出口商 · 出口 124 笔 · 主营 天然硅砂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MTV BK

8
进口笔数
124
出口笔数
$60.3K
进口金额
$677.3K
出口金额
2025-06-26
最近进口
2026-04-22
最近出口
3
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $67.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $4.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $4.2K · 1 笔出口 $2.7K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $10.5K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 1 笔2024-03进口 $4.2K · 1 笔出口 $18.3K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $21.4K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $15.9K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $10.5K · 2 笔2024-07进口 $13.2K · 1 笔出口 $15.4K · 3 笔2024-08进口 $4.8K · 1 笔出口 $5.4K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $10.9K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $16.0K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $21.1K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $26.4K · 6 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $15.8K · 3 笔2025-02进口 $4.8K · 1 笔出口 $26.2K · 5 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $41.9K · 8 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $25.7K · 5 笔2025-05进口 $4.8K · 1 笔出口 $20.4K · 4 笔2025-06进口 $20.0K · 1 笔出口 $39.4K · 7 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $53.9K · 9 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $53.9K · 9 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $26.4K · 5 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $45.3K · 8 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $44.6K · 7 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $19.1K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $20.0K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $67.6K · 10 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $4.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $4.2K · 1 笔出口 $2.7K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $10.5K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 1 笔2024-03进口 $4.2K · 1 笔出口 $18.3K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $21.4K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $15.9K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $10.5K · 2 笔2024-07进口 $13.2K · 1 笔出口 $15.4K · 3 笔2024-08进口 $4.8K · 1 笔出口 $5.4K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $10.9K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $16.0K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $21.1K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $26.4K · 6 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $15.8K · 3 笔2025-02进口 $4.8K · 1 笔出口 $26.2K · 5 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $41.9K · 8 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $25.7K · 5 笔2025-05进口 $4.8K · 1 笔出口 $20.4K · 4 笔2025-06进口 $20.0K · 1 笔出口 $39.4K · 7 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $53.9K · 9 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $53.9K · 9 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $26.4K · 5 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $45.3K · 8 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $44.6K · 7 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $19.1K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $20.0K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $67.6K · 10 笔

工商档案

企业注册号0201944248
企查查编码QVN6YXH7WT
成立日期2019-02-25
联系地址Thôn Văn Cú (tại nhà bà Nông Thị Anh Đào), Xã An Đồng, Huyện An Dương, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MTV BK
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 2/90 đường Đỗ Quang, Tổ dân phố Văn Cú, Phường An Hải, TP Hải Phòng
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本300亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
250860粘土及莫来石
382410铸模粘合剂
847780其他橡塑机械

出口

HS 编码产品
250510天然硅砂
392190非泡沫塑料片
720221硅铁(>55%硅)
732391铸铁家用器具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国8$60.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南124$677.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SHANDONG ROBERT NEW MATERIAL CO LTD中国6$27.1K耐火混合料、矿物棉
HEBEI MODTEK CO. , LTD中国1$20.0K铸造砂箱、非可锻铸铁件
DONGGUAN CHANGLI TRADING CO. LTD中国1$13.2K瓷制卫生洁具、钳子镊子

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
YUEKAI MACHINERY MFG CO LTD越南120$673.6K印刷标签、瓦楞纸箱
JIN XINFENG ELECTRONICS VIET NAM CO LTD越南3$3.0K其他塑料制品、其他钢铁制品
CONG TY TNHH DIEN MAY DAI DUONG (HAI PHONG)越南1$765瓦楞纸箱、重未涂布纸

近期贸易明细

进口(共 8)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-06-26其他橡塑机械HEBEI MODTEK CO. , LTD中国$20.0K
2025-05-28粘土及莫来石SHANDONG ROBERT NEW MATERIAL CO LTD中国$1.2K
2025-05-28粘土及莫来石SHANDONG ROBERT NEW MATERIAL CO LTD中国$241
2025-05-28粘土及莫来石SHANDONG ROBERT NEW MATERIAL CO LTD中国$3.4K
2025-02-06粘土及莫来石SHANDONG ROBERT NEW MATERIAL CO LTD中国$1.9K
2025-02-06粘土及莫来石SHANDONG ROBERT NEW MATERIAL CO LTD中国$965
2025-02-06粘土及莫来石SHANDONG ROBERT NEW MATERIAL CO LTD中国$1.9K
2024-08-30粘土及莫来石SHANDONG ROBERT NEW MATERIAL CO LTD中国$724
2024-08-30粘土及莫来石SHANDONG ROBERT NEW MATERIAL CO LTD中国$3.6K
2024-08-30粘土及莫来石SHANDONG ROBERT NEW MATERIAL CO LTD中国$482

出口(共 124)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22天然硅砂YUEKAI MACHINERY MFG CO LTD越南$6.8K
2026-04-21天然硅砂YUEKAI MACHINERY MFG CO LTD越南$6.8K
2026-04-20天然硅砂YUEKAI MACHINERY MFG CO LTD越南$6.8K
2026-04-16天然硅砂YUEKAI MACHINERY MFG CO LTD越南$6.8K
2026-04-14天然硅砂YUEKAI MACHINERY MFG CO LTD越南$6.8K
2026-04-09天然硅砂YUEKAI MACHINERY MFG CO LTD越南$6.8K
2026-04-08天然硅砂YUEKAI MACHINERY MFG CO LTD越南$6.6K
2026-04-06天然硅砂YUEKAI MACHINERY MFG CO LTD越南$6.6K
2026-04-02天然硅砂YUEKAI MACHINERY MFG CO LTD越南$6.6K
2026-04-01天然硅砂YUEKAI MACHINERY MFG CO LTD越南$6.6K

相关企业 · 同类产品

BKI ONE MEMBER CO LTD 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →