BKI ONE MEMBER CO LTD
越南出口商 · 出口 124 笔 · 主营 天然硅砂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV BK
8
进口笔数
124
出口笔数
$60.3K
进口金额
$677.3K
出口金额
2025-06-26
最近进口
2026-04-22
最近出口
3
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201944248 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6YXH7WT |
| 成立日期 | 2019-02-25 |
| 联系地址 | Thôn Văn Cú (tại nhà bà Nông Thị Anh Đào), Xã An Đồng, Huyện An Dương, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV BK |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 2/90 đường Đỗ Quang, Tổ dân phố Văn Cú, Phường An Hải, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 250860 | 粘土及莫来石 |
| 382410 | 铸模粘合剂 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 250510 | 天然硅砂 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 720221 | 硅铁(>55%硅) |
| 732391 | 铸铁家用器具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $60.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 124 | $677.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SHANDONG ROBERT NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | 6 | $27.1K | 耐火混合料、矿物棉 |
| HEBEI MODTEK CO. , LTD | 中国 | 1 | $20.0K | 铸造砂箱、非可锻铸铁件 |
| DONGGUAN CHANGLI TRADING CO. LTD | 中国 | 1 | $13.2K | 瓷制卫生洁具、钳子镊子 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| YUEKAI MACHINERY MFG CO LTD | 越南 | 120 | $673.6K | 印刷标签、瓦楞纸箱 |
| JIN XINFENG ELECTRONICS VIET NAM CO LTD | 越南 | 3 | $3.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| CONG TY TNHH DIEN MAY DAI DUONG (HAI PHONG) | 越南 | 1 | $765 | 瓦楞纸箱、重未涂布纸 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-26 | 其他橡塑机械 | HEBEI MODTEK CO. , LTD | 中国 | $20.0K |
| 2025-05-28 | 粘土及莫来石 | SHANDONG ROBERT NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2025-05-28 | 粘土及莫来石 | SHANDONG ROBERT NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $241 |
| 2025-05-28 | 粘土及莫来石 | SHANDONG ROBERT NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2025-02-06 | 粘土及莫来石 | SHANDONG ROBERT NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2025-02-06 | 粘土及莫来石 | SHANDONG ROBERT NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $965 |
| 2025-02-06 | 粘土及莫来石 | SHANDONG ROBERT NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2024-08-30 | 粘土及莫来石 | SHANDONG ROBERT NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $724 |
| 2024-08-30 | 粘土及莫来石 | SHANDONG ROBERT NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2024-08-30 | 粘土及莫来石 | SHANDONG ROBERT NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $482 |
出口(共 124)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 天然硅砂 | YUEKAI MACHINERY MFG CO LTD | 越南 | $6.8K |
| 2026-04-21 | 天然硅砂 | YUEKAI MACHINERY MFG CO LTD | 越南 | $6.8K |
| 2026-04-20 | 天然硅砂 | YUEKAI MACHINERY MFG CO LTD | 越南 | $6.8K |
| 2026-04-16 | 天然硅砂 | YUEKAI MACHINERY MFG CO LTD | 越南 | $6.8K |
| 2026-04-14 | 天然硅砂 | YUEKAI MACHINERY MFG CO LTD | 越南 | $6.8K |
| 2026-04-09 | 天然硅砂 | YUEKAI MACHINERY MFG CO LTD | 越南 | $6.8K |
| 2026-04-08 | 天然硅砂 | YUEKAI MACHINERY MFG CO LTD | 越南 | $6.6K |
| 2026-04-06 | 天然硅砂 | YUEKAI MACHINERY MFG CO LTD | 越南 | $6.6K |
| 2026-04-02 | 天然硅砂 | YUEKAI MACHINERY MFG CO LTD | 越南 | $6.6K |
| 2026-04-01 | 天然硅砂 | YUEKAI MACHINERY MFG CO LTD | 越南 | $6.6K |