MAXTRUST VIET NAM JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 阀门零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN MAXTRUST VIệT NAM
15
进口笔数
0
出口笔数
$331.2K
进口金额
$0
出口金额
2025-07-31
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107400152 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3ATJQ9P |
| 成立日期 | 2016-04-19 |
| 联系地址 | Biệt thự AB4 Lô B8, Dự án 5, 2ha Yên Hòa, Phường Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN MAXTRUST VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | MAXTRUST VIET NAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Biệt thự AB4 Lô B8, Dự án 5,2ha Yên Hòa, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo qui định của Pháp luật 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 电话 | +84986200776 |
| 邮箱 | Maxtrustvina@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 98亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848190 | 阀门零件 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 730439 | 无缝钢管 |
| 730791 | 非不锈钢管件 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 13 | $318.2K |
| 德国 | 1 | $10.0K |
| 美国 | 1 | $3.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GUANGXI PINGXIANG CITY JIESHUN TRADE CO.,LTD | 中国 | 13 | $231.7K | 静止变流器、LED照明装置 |
| JIANGSU GAONENG ENVIRONMENTAL PROTECTION ENERGY ENGINEERING CO | 中国 | 2 | $99.6K | 无缝钢管、非不锈钢管件 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-31 | 非不锈钢管件 | JIANGSU GAONENG ENVIRONMENTAL PROTECTION ENERGY ENGINEERING CO | 中国 | $80 |
| 2025-07-31 | 非不锈钢对焊管件 | JIANGSU GAONENG ENVIRONMENTAL PROTECTION ENERGY ENGINEERING CO | 中国 | $372 |
| 2025-07-31 | 不锈钢圆管 | JIANGSU GAONENG ENVIRONMENTAL PROTECTION ENERGY ENGINEERING CO | 中国 | $960 |
| 2025-07-31 | 不锈钢管件 | JIANGSU GAONENG ENVIRONMENTAL PROTECTION ENERGY ENGINEERING CO | 中国 | $60 |
| 2025-07-31 | 非不锈钢对焊管件 | JIANGSU GAONENG ENVIRONMENTAL PROTECTION ENERGY ENGINEERING CO | 中国 | $960 |
| 2025-07-31 | 非不锈钢管件 | JIANGSU GAONENG ENVIRONMENTAL PROTECTION ENERGY ENGINEERING CO | 中国 | $1.4K |
| 2025-07-31 | 阀门龙头 | JIANGSU GAONENG ENVIRONMENTAL PROTECTION ENERGY ENGINEERING CO | 中国 | $200 |
| 2025-07-31 | 无缝钢管 | JIANGSU GAONENG ENVIRONMENTAL PROTECTION ENERGY ENGINEERING CO | 中国 | $11.1K |
| 2025-07-31 | 非不锈钢对焊管件 | JIANGSU GAONENG ENVIRONMENTAL PROTECTION ENERGY ENGINEERING CO | 中国 | $228 |
| 2025-07-31 | 无缝钢管 | JIANGSU GAONENG ENVIRONMENTAL PROTECTION ENERGY ENGINEERING CO | 中国 | $1.5K |