THAI BINH MEDICAL EQUIPMENT MFG & TRADING JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 医用家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SảN XUấT Và THươNG MạI THIếT Bị Y Tế THáI BìNH
5
进口笔数
0
出口笔数
$40.5K
进口金额
$0
出口金额
2025-04-23
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1001119627 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN658ARD1 |
| 成立日期 | 2017-08-04 |
| 联系地址 | Nhà ông Nguyễn Đình Kha, thôn Bá Thôn, Xã Tiên Hưng, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ Y TẾ THÁI BÌNH |
| 企业英文名称 | THAI BINH MEDICAL EQUIPMENT MANUFACTURING AND TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Nhà ông Nguyễn Đình Kha, thôn Bá Thôn 2, Xã Tiên Hưng, Hưng Yên |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa |
| 电话 | +84981393568 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940290 | 医用家具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 830220 | 贱金属脚轮 |
| 850131 | 750W以下直流电机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $40.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HENGSHUI PLUS MEDICAL DEVICES TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 2 | $24.4K | 医用家具、机动残疾人车 |
| DAILYMAG MAGNETIC TECHNOLOGY (NINGBO) LTD | 中国 | 1 | $9.4K | 磁铁及零件、金属永磁体 |
| HEBEI QIANGDA MEDICAL DEVICES MANUFACTURE CO LTD | 中国 | 1 | $3.8K | 贱金属脚轮、非机动车零件 |
| GUANGZHOU YLCASTER METAL CO LTD | 中国 | 1 | $2.9K | 贱金属脚轮、非机动车零件 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-23 | 医用家具 | HENGSHUI PLUS MEDICAL DEVICES TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $590 |
| 2025-04-23 | 医用家具 | HENGSHUI PLUS MEDICAL DEVICES TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-04-23 | 医用家具 | HENGSHUI PLUS MEDICAL DEVICES TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2025-04-23 | 医用家具 | HENGSHUI PLUS MEDICAL DEVICES TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2025-04-23 | 其他塑料制品 | HENGSHUI PLUS MEDICAL DEVICES TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $32 |
| 2025-04-23 | 医用家具 | HENGSHUI PLUS MEDICAL DEVICES TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-04-23 | 医用家具 | HENGSHUI PLUS MEDICAL DEVICES TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2024-12-25 | 医用家具 | HEBEI QIANGDA MEDICAL DEVICES MANUFACTURE CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2024-12-25 | 医用家具 | HEBEI QIANGDA MEDICAL DEVICES MANUFACTURE CO LTD | 中国 | $468 |
| 2024-09-30 | 750瓦以下直流电机 | DAILYMAG MAGNETIC TECHNOLOGY (NINGBO) LTD | 中国 | $4.7K |