Nhat Viet Anh International Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 42 笔 · 主营 3公斤内绿茶
越南 · 在业
本地名:CôNG TY CP QUốC Tế NHậT VIệT ANH
42
进口笔数
0
出口笔数
$173.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303853656 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFYJ6SM5 |
| 成立日期 | 2005-06-22 |
| 联系地址 | R4-10 Hưng Gia 1 Phú Mỹ Hưng, Phường Tân Phong, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CP QUỐC TẾ NHẬT VIỆT ANH |
| 企业英文名称 | NHAT VIET ANH INTERNATIONAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | R4-10 Hưng Gia 1 Phú Mỹ Hưng, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0126 - Trồng cây cà phê 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 5820 - Xuất bản phần mềm 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 电话 | 02854101043 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090210 | 3公斤内绿茶 |
| 210120 | 茶提取物及制品 |
| 090240 | 3公斤以上红茶 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 42 | $173.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yanoen Corp. | 日本 | 19 | $88.6K | 3公斤内绿茶、茶提取物及制品 |
| Kicho En Inc. | 日本 | 13 | $43.3K | 3公斤内绿茶 |
| YANOEN CORP | 日本 | 6 | $27.0K | 3公斤内绿茶、茶提取物及制品 |
| Senchasou Co., Ltd. | 日本 | 4 | $14.4K | 3公斤内绿茶、茶提取物及制品 |
近期贸易明细
进口(共 42)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 3公斤内绿茶 | YANOEN CORP | 日本 | $2.4K |
| 2026-04-22 | 3公斤内绿茶 | YANOEN CORP | 日本 | $2.4K |
| 2026-04-09 | 3公斤内绿茶 | Kicho En Inc. | 日本 | $3.7K |
| 2026-04-09 | 3公斤内绿茶 | Kicho En Inc. | 日本 | $3.7K |
| 2026-04-06 | 3公斤内绿茶 | YANOEN CORP | 日本 | $442 |
| 2026-04-06 | 茶提取物及制品 | YANOEN CORP | 日本 | $279 |
| 2026-04-06 | 3公斤内绿茶 | YANOEN CORP | 日本 | $2.4K |
| 2026-04-06 | 3公斤内绿茶 | YANOEN CORP | 日本 | $442 |
| 2026-04-06 | 3公斤内绿茶 | YANOEN CORP | 日本 | $2.4K |
| 2026-04-06 | 茶提取物及制品 | YANOEN CORP | 日本 | $279 |