SAVINA JOINT STOCK COMPANY
越南进口商 · 进口 152 笔 · 主营 50-250cc摩托车
越南 · 非在业
152
进口笔数
0
出口笔数
$14.96M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-13
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101767838 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV75J87M |
| 成立日期 | 2005-08-25 |
| 联系地址 | Phòng 603, nhà số 8, ngõ 563, đường Giải Phóng, Phường Giáp Bát, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | Công ty cổ phần SAVINA |
| 企业英文名称 | SAVINA JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Phòng 603 nhà số 8 Ngõ 563 Giải Phóng, Phường Tương Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. - Dịch vụ du lịch, sinh thái, vui chơi giải trí (không bao gồm kinh doanh quán bar, phòng hát karaoke, vũ trường). - Nuôi trồng thủy hải sản; - Chăn nuôi gia súc, gia cầm; - Dịch vụ cho thuê xe ô tô; - Dịch vụ thăm dò, khai thác, chế biến khoáng sản (trừ khoáng sản Nhà nước cấm); - Sản xuất sơn xây dựng, sơn công nghiệp, bột bả, sản xuất vật liệu xây dựng gạch ngói và trang thiết bị nội thất; - Xây dựng hạ tầng khu đô thị, khu thương mại, các công trình dân dụng, công nghiệp, giao thông, thủy lợi, bưu điện; - Đầu tư, khai thác, chế biến khoáng sản (Trừ khoáng sản Nhà nước cấm); - Dịch vụ logistics (Logictic); - Xây dựng các công trình dân dụng, giao thông, bưu điện; - Dịch vụ vận chuyển hành khách công cộng bằng xe tắcxi và xe buýt; - Đại lý mua, đại lý bán, ký gửi hàng hoá; - Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh; - Sửa chữa container; Cho thuê kho bãi; - Mua bán phương tiện vận tải và thiết bị phụ tùng của chúng, thiết bị văn phòng, hàng điện tử, điện lạnh, điện gia dụng, máy vi tính, hàng nông - lâm - thuỷ hải sản, lương thực, thực phẩm; - Mua bán vật tư, máy móc, thiết bị phục vụ ngành công nghiệp, xây dựng, giao thông; - Dịch vụ môi giới thương mại và đại lý bảo hiểm, môi giới vận tải; - Dịch vụ hàng hải, kiểm đếm hàng hoá; - Dịch vụ khai thuê hải quan; - Đại lý giao nhận hàng hoá |
| 电话 | +842436647382 |
| 邮箱 | Savinavietnam@yahoo.com.vn |
| 官网 | www.savina-vietnam.com |
| 传真 | 6647382 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 871120 | 50-250cc摩托车 |
| 871410 | 摩托车及配件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 152 | $14.96M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PT MOTORINDO ANUGRAH DIGJAYA | 印度尼西亚 | 38 | $3.82M | 50-250cc摩托车 |
| PT MITRA GEMILANG EXPRESS | 印度尼西亚 | 22 | $2.09M | 50-250cc摩托车 |
| PT YES KANDO | 印度尼西亚 | 21 | $2.09M | 50-250cc摩托车、摩托车及配件 |
| PT MITRA GUNA ESTETIKA | 印度尼西亚 | 18 | $1.77M | 50-250cc摩托车、摩托车及配件 |
| PT DIGITAL PRAJA MAKAYASA | 印度尼西亚 | 16 | $1.69M | 50-250cc摩托车、250-500cc摩托车 |
| CV NITAMA PUTRA ABADI | 印度尼西亚 | 14 | $1.35M | 50-250cc摩托车 |
| PT CAHAYA BARU RETAILINDO | 印度尼西亚 | 13 | $1.26M | 50-250cc摩托车、安全帽 |
| INDONESIA AUTO WHOLESALE | 印度尼西亚 | 4 | $313.1K | 50-250cc摩托车 |
| PADMA PERMATA PROFITAMAS | 印度尼西亚 | 2 | $210.8K | 50-250cc摩托车 |
| PT MITRA INDO PASIFIK | 印度尼西亚 | 2 | $194.6K | 50-250cc摩托车、摩托车充气轮胎 |
近期贸易明细
进口(共 152)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-13 | 50-250cc摩托车 | PT MITRA GEMILANG EXPRESS | 印度尼西亚 | $64.0K |
| 2026-06-13 | 50-250cc摩托车 | PT MITRA GEMILANG EXPRESS | 印度尼西亚 | $18.5K |
| 2026-06-13 | 50-250cc摩托车 | PT DIGITAL PRAJA MAKAYASA | 印度尼西亚 | $101.8K |
| 2026-06-12 | 50-250cc摩托车 | PT MITRA GUNA ESTETIKA | 印度尼西亚 | $61.0K |
| 2026-06-12 | 50-250cc摩托车 | PT MITRA GUNA ESTETIKA | 印度尼西亚 | $42.9K |
| 2026-06-10 | 50-250cc摩托车 | PADMA PERMATA PROFITAMAS | 印度尼西亚 | $1.4K |
| 2026-06-10 | 50-250cc摩托车 | PADMA PERMATA PROFITAMAS | 印度尼西亚 | $1.5K |
| 2026-06-10 | 50-250cc摩托车 | PADMA PERMATA PROFITAMAS | 印度尼西亚 | $1.5K |
| 2026-06-10 | 50-250cc摩托车 | PADMA PERMATA PROFITAMAS | 印度尼西亚 | $1.5K |
| 2026-06-10 | 50-250cc摩托车 | PADMA PERMATA PROFITAMAS | 印度尼西亚 | $1.4K |