Dao Tien Pharmaceutical & Cosmetics Trading Corporation
越南进口商 · 进口 98 笔 · 主营 其他护肤品
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thương Mại Dược Mỹ Phẩm Đào Tiến
98
进口笔数
0
出口笔数
$1.27M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304609160 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN302BNQJ |
| 成立日期 | 2006-10-05 |
| 联系地址 | 138 Đường số 3, Khu dân cư Trung Sơn, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM ĐÀO TIẾN |
| 企业英文名称 | DAO TIEN PHARMACEUTICAL COSMETICS TRADING CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 138 Đường số 3, Khu dân cư Trung Sơn, Xã Bình Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 电话 | +842854310055 |
| 邮箱 | hanhchinh@daotien.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 270亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330499 | 其他护肤品 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
| 901910 | 治疗按摩器具 |
| 330410 | 唇部化妆品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 330790 | 其他芳香制剂 |
| 481940 | 40厘米以下纸袋 |
| 330491 | 化妆粉 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 78 | $1.06M |
| 希腊 | 20 | $200.6K |
| 中国 | 14 | $4.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ericson Laboratoire | 法国 | 50 | $624.6K | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
| Laboratoires Gilbert Cosmetiques S.A.S. | 法国 | 13 | $302.9K | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
| Farmeco S.A. | 希腊 | 20 | $200.6K | 其他护肤品、化妆粉 |
| Laboratoires Gilbert Cosmetiques | 法国 | 7 | $82.7K | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
| Ocean Terre Biotechnologie | 法国 | 8 | $53.7K | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
| Ericson Laboratoire | 中国 | 5 | $551 | 其他钢铁制品、其他护肤品 |
近期贸易明细
进口(共 98)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 皮肤清洁剂 | Laboratoires Gilbert Cosmetiques S.A.S. | 法国 | $5.8K |
| 2026-04-28 | 其他护肤品 | Laboratoires Gilbert Cosmetiques S.A.S. | 法国 | $4.2K |
| 2026-04-28 | 皮肤清洁剂 | Laboratoires Gilbert Cosmetiques S.A.S. | 法国 | $5.8K |
| 2026-04-28 | 其他护肤品 | Laboratoires Gilbert Cosmetiques S.A.S. | 法国 | $498 |
| 2026-04-28 | 其他护肤品 | Laboratoires Gilbert Cosmetiques S.A.S. | 法国 | $9.9K |
| 2026-04-28 | 其他护肤品 | Laboratoires Gilbert Cosmetiques S.A.S. | 法国 | $212 |
| 2026-04-28 | 其他护肤品 | Laboratoires Gilbert Cosmetiques S.A.S. | 法国 | $135 |
| 2026-04-28 | 其他护肤品 | Laboratoires Gilbert Cosmetiques S.A.S. | 法国 | $8 |
| 2026-04-28 | 其他护肤品 | Laboratoires Gilbert Cosmetiques S.A.S. | 法国 | $498 |
| 2026-04-28 | 其他护肤品 | Laboratoires Gilbert Cosmetiques S.A.S. | 法国 | $135 |