Dao Tien Pharmaceutical & Cosmetics Trading Corporation

越南进口商 · 进口 98 笔 · 主营 其他护肤品

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Thương Mại Dược Mỹ Phẩm Đào Tiến

98
进口笔数
0
出口笔数
$1.27M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
最近出口
6
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $116.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $24.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $22.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $34.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $33.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $25.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $16.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $33.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $45.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $38.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $32.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $13.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $99.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $61.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $46.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $48.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $21.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $14.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $16.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $19.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $78.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $20.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $90.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $10.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $86.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $26.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $7.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $13.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $51.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $116.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $24.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $22.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $34.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $33.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $25.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $16.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $33.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $45.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $38.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $32.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $13.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $99.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $61.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $46.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $48.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $21.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $14.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $16.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $19.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $78.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $20.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $90.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $10.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $86.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $26.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $7.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $13.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $51.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $116.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0304609160
企查查编码QVN302BNQJ
成立日期2006-10-05
联系地址138 Đường số 3, Khu dân cư Trung Sơn, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM ĐÀO TIẾN
企业英文名称DAO TIEN PHARMACEUTICAL COSMETICS TRADING CORPORATION
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址138 Đường số 3, Khu dân cư Trung Sơn, Xã Bình Hưng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
电话+842854310055
邮箱hanhchinh@daotien.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本270亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
330499其他护肤品
340130皮肤清洁剂
901910治疗按摩器具
330410唇部化妆品
732690其他钢铁制品
392490塑料家用制品
330790其他芳香制剂
48194040厘米以下纸袋
330491化妆粉
401699其他硫化橡胶制品

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
法国78$1.06M
希腊20$200.6K
中国14$4.0K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ericson Laboratoire法国50$624.6K其他护肤品、皮肤清洁剂
Laboratoires Gilbert Cosmetiques S.A.S.法国13$302.9K其他护肤品、皮肤清洁剂
Farmeco S.A.希腊20$200.6K其他护肤品、化妆粉
Laboratoires Gilbert Cosmetiques法国7$82.7K其他护肤品、皮肤清洁剂
Ocean Terre Biotechnologie法国8$53.7K其他护肤品、皮肤清洁剂
Ericson Laboratoire中国5$551其他钢铁制品、其他护肤品

近期贸易明细

进口(共 98)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28皮肤清洁剂Laboratoires Gilbert Cosmetiques S.A.S.法国$5.8K
2026-04-28其他护肤品Laboratoires Gilbert Cosmetiques S.A.S.法国$4.2K
2026-04-28皮肤清洁剂Laboratoires Gilbert Cosmetiques S.A.S.法国$5.8K
2026-04-28其他护肤品Laboratoires Gilbert Cosmetiques S.A.S.法国$498
2026-04-28其他护肤品Laboratoires Gilbert Cosmetiques S.A.S.法国$9.9K
2026-04-28其他护肤品Laboratoires Gilbert Cosmetiques S.A.S.法国$212
2026-04-28其他护肤品Laboratoires Gilbert Cosmetiques S.A.S.法国$135
2026-04-28其他护肤品Laboratoires Gilbert Cosmetiques S.A.S.法国$8
2026-04-28其他护肤品Laboratoires Gilbert Cosmetiques S.A.S.法国$498
2026-04-28其他护肤品Laboratoires Gilbert Cosmetiques S.A.S.法国$135

相关企业 · 同类产品

Dao Tien Pharmaceutical & Cosmetics Trading Corporation 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →