HMEP Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 22 笔 · 主营 其他螺纹紧固件
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Hmep
0
进口笔数
22
出口笔数
$0
进口金额
$276.1K
出口金额
—
最近进口
2026-01-22
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0401452035 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWS1UP66 |
| 成立日期 | 2011-10-24 |
| 联系地址 | 36 - 38 Thanh Lương 09, Phường Hòa Xuân, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN HMEP |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7911 - Đại lý du lịch 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt |
| 电话 | +842363796382 |
| 邮箱 | congtyhmep@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 120亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 22 | $276.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Quoc Quang Acoustics Co., Ltd. | 越南 | 22 | $276.1K | 其他塑料制品、电力控制板 |
近期贸易明细
出口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-22 | 塑料管 | QUOC QUANG ACOUSTICS CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $61 |
| 2026-01-22 | 无缝钢管线 | QUOC QUANG ACOUSTICS CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $163 |
| 2026-01-22 | 螺纹螺母 | QUOC QUANG ACOUSTICS CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $2 |
| 2026-01-22 | 螺纹钢制管件 | QUOC QUANG ACOUSTICS CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $6 |
| 2026-01-22 | 螺纹螺母 | QUOC QUANG ACOUSTICS CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $0 |
| 2026-01-22 | 螺纹钢制管件 | QUOC QUANG ACOUSTICS CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $7 |
| 2026-01-22 | 螺纹钢制管件 | QUOC QUANG ACOUSTICS CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $159 |
| 2026-01-22 | 阀门龙头 | QUOC QUANG ACOUSTICS CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $221 |
| 2026-01-22 | 铜合金管件 | QUOC QUANG ACOUSTICS CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $16 |
| 2026-01-22 | 螺纹钢制管件 | QUOC QUANG ACOUSTICS CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $20 |