Maycosmetic Medicine Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 35 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN DượC Mỹ PHẩM MAY
35
进口笔数
0
出口笔数
$3.22M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-01
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302854463 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0EQPYA8 |
| 成立日期 | 2005-04-04 |
| 联系地址 | 53-55 Điện Biên Phủ, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM MAY |
| 企业英文名称 | MAYCOSMETIC MEDICINE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 53-55 Điện Biên Phủ, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8292 - Dịch vụ đóng gói 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm |
| 电话 | 0839105022 |
| 邮箱 | info@maycosmedic.com |
| 官网 | maycosmedic.com |
| 传真 | 0839105023 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 360亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国香港 | 35 | $3.22M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| WING CHEUNG HING | 中国香港 | 35 | $3.22M | 其他食品制剂 |
近期贸易明细
进口(共 35)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-01 | 其他食品制剂 | WING CHEUNG HING | 中国香港 | $130.6K |
| 2026-04-01 | 其他食品制剂 | WING CHEUNG HING | 中国香港 | $130.6K |
| 2026-03-16 | 其他食品制剂 | WING CHEUNG HING | 中国香港 | $103.1K |
| 2026-03-16 | 其他食品制剂 | WING CHEUNG HING | 中国香港 | $27.4K |
| 2026-02-11 | 其他食品制剂 | WING CHEUNG HING | 中国香港 | $130.6K |
| 2026-01-26 | 其他食品制剂 | WING CHEUNG HING | 中国香港 | $25.0K |
| 2026-01-26 | 其他食品制剂 | WING CHEUNG HING | 中国香港 | $55.4K |
| 2026-01-08 | 其他食品制剂 | WING CHEUNG HING | 中国香港 | $65.3K |
| 2025-11-15 | 其他食品制剂 | WING CHEUNG HING | 中国香港 | $130.6K |
| 2025-10-27 | 其他食品制剂 | WING CHEUNG HING | 中国香港 | $65.3K |