HD VINA Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 86 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件
越南 · 在业
0
进口笔数
86
出口笔数
$0
进口金额
$109.4K
出口金额
—
最近进口
2026-07-30
最近出口
0
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110262960 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN37UXUFA |
| 成立日期 | 2023-02-23 |
| 联系地址 | Số 1 Ngõ 261/55/7 Thôn Kim Âu, Xã Đặng Xá, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XE NÂNG HD VINA |
| 企业英文名称 | HD VINA FORKLIFT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 1 Ngõ 261/55/7 Thôn Kim Âu, Xã Thuận An, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp |
| 电话 | +84972610008 |
| 邮箱 | trandinhdong50@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 842123 | 内燃机滤油器 |
| 842131 | 发动机空气滤清器 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 843120 | 机械零件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 840999 | 柴油机零件 |
| 400921 | 金属增强橡胶管 |
| 851140 | 起动电机 |
| 401190 | 轻型商用车轮胎 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 86 | $109.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vietnam Haixin New Material Co., Ltd. | 越南 | 36 | $54.3K | PVC地板/墙覆盖物、其他钢铁制品 |
| Yichang New Materials Co., Ltd. | 越南 | 40 | $48.6K | 其他印刷品、其他泡沫塑料 |
| HD Vina Production & Trading Co., Ltd. | 越南 | 3 | $4.7K | 染料颜料、其他着色制剂 |
| Vietnam Leili Motor Co., Ltd. | 越南 | 2 | $549 | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| SEWS Components Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $465 | 其他饱和聚酯、其他钢铁制品 |
| Voyan Technology Co., Ltd. | 越南 | 2 | $383 | 钢铁螺钉螺栓、绝缘电线 |
| Johnson Health Industry (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $340 | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 86)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-30 | 机械零件 | Yichang New Materials Co., Ltd. | 越南 | $69 |
| 2026-07-30 | 机械零件 | Yichang New Materials Co., Ltd. | 越南 | $17 |
| 2026-07-30 | 圆锥滚子轴承 | Yichang New Materials Co., Ltd. | 越南 | $15 |
| 2026-07-30 | 铅酸启动电池 | Yichang New Materials Co., Ltd. | 越南 | $96 |
| 2026-07-30 | 机械零件 | Yichang New Materials Co., Ltd. | 越南 | $46 |
| 2026-07-30 | 立式冷冻柜≤900升 | Yichang New Materials Co., Ltd. | 越南 | $31 |
| 2026-07-30 | 其他轴承 | Yichang New Materials Co., Ltd. | 越南 | $12 |
| 2026-07-30 | 机械零件 | Yichang New Materials Co., Ltd. | 越南 | $364 |
| 2026-07-30 | 立式冷冻柜≤900升 | Yichang New Materials Co., Ltd. | 越南 | $61 |
| 2026-07-30 | 机械零件 | Yichang New Materials Co., Ltd. | 越南 | $17 |