Thao Nguyen Trading Import Export Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 其他医疗器具
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thương Mại Xuất Nhập Khẩu Thảo Nguyên
11
进口笔数
2
出口笔数
$275.0K
进口金额
$1.1K
出口金额
2026-03-19
最近进口
2025-04-10
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107285453 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSTS3F09 |
| 成立日期 | 2016-01-11 |
| 联系地址 | số 18A Phạm Đình Hổ, Phường Phạm Đình Hổ, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU THẢO NGUYÊN |
| 企业英文名称 | THAO NGUYEN TRADING IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | số 18A Phạm Đình Hổ, Phường Hai Bà Trưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5320 - Chuyển phát 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5811 - Xuất bản sách 5812 - Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác |
| 电话 | +84913043372 |
| 邮箱 | trinh.thaonguyenjsc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 49亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 901819 | 其他电诊设备 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 852990 | 通信设备零件 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 903300 | 第90章仪器零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 900659 | 其他照相机 |
| 900691 | 照相机零件 |
| 903300 | 第90章仪器零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 11 | $275.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 2 | $1.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FotoFinder Systems GmbH | 德国 | 11 | $275.0K | 其他电诊设备、其他医疗器具 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FotoFinder Systems GmbH | 德国 | 2 | $1.1K | 第90章仪器零件、其他照相机 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-19 | 其他塑料制品 | FOTOFINDER SYSTEMS GMBH | 德国 | $237 |
| 2026-03-04 | 其他电诊设备 | FOTOFINDER SYSTEMS GMBH | 德国 | $39.5K |
| 2026-01-26 | 其他电诊设备 | FOTOFINDER SYSTEMS GMBH | 德国 | $31.8K |
| 2025-11-10 | 其他医疗器具 | FotoFinder Systems GmbH | 德国 | $55.2K |
| 2025-09-30 | 其他医疗器具 | FOTOFINDER SYSTEMS GMBH | 德国 | $28.4K |
| 2025-08-13 | 其他医疗器具 | FOTOFINDER SYSTEMS GMBH | 德国 | $47.8K |
| 2025-05-13 | 第90章仪器零件 | FOTOFINDER SYSTEMS GMBH | 德国 | $169 |
| 2025-05-13 | 第90章仪器零件 | FOTOFINDER SYSTEMS GMBH | 德国 | $394 |
| 2024-01-29 | 带接头绝缘电线 | FOTOFINDER SYSTEMS GMBH | 德国 | $43 |
| 2024-01-29 | 带接头绝缘电线 | FOTOFINDER SYSTEMS GMBH | 德国 | $43 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-10 | 第90章仪器零件 | FOTOFINDER SYSTEMS GMBH | 德国 | $164 |
| 2025-04-10 | 第90章仪器零件 | FOTOFINDER SYSTEMS GMBH | 德国 | $383 |
| 2024-03-18 | 其他照相机 | FotoFinder Systems GmbH | 德国 | $378 |
| 2024-03-18 | 照相机零件 | FotoFinder Systems GmbH | 德国 | $162 |