Huy Minh Technical Service Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 266 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ Kỹ THUậT HUY MINH

266
进口笔数
1
出口笔数
$845.0K
进口金额
$620
出口金额
2026-04-21
最近进口
2025-03-13
最近出口
102
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $86.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $1.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $17.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $4.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $9.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $7.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $17.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $18.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $14.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $30.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $7.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $16.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $4.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $25.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $3.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $26.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $4.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $22.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $32.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $11.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $20.6K · 12 笔出口 $620 · 1 笔2025-04进口 $17.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $54.9K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $43.6K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $12.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $12.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $60.1K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $33.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $6.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $54.6K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $18.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $2.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $56.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $86.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $1.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $17.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $4.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $9.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $7.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $17.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $18.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $14.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $30.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $7.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $16.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $4.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $25.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $3.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $26.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $4.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $22.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $32.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $11.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $20.6K · 12 笔出口 $620 · 1 笔2025-04进口 $17.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $54.9K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $43.6K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $12.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $12.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $60.1K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $33.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $6.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $54.6K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $18.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $2.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $56.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $86.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0314098733
企查查编码QVNM2B8CYW
成立日期2016-11-07
联系地址275/13/15/5 Hà Huy Giáp, Phường Thạnh Lộc, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT HUY MINH
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址275/13/15/5 Hà Huy Giáp, Phường An Phú Đông, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
电话+84903129721
邮箱binhbt.123@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本15亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
401693非泡沫橡胶密封件
848410金属复合垫圈
392690其他塑料制品
848180阀门龙头
730722不锈钢管件
730729不锈钢管配件
848190阀门零件
848210滚珠轴承
848130止回阀
591190其他工业用纺织品

出口

HS 编码产品
848190阀门零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国97$304.8K
印度84$265.3K
奥地利4$88.8K
韩国32$61.7K
美国12$19.3K
英国4$17.5K
德国11$16.4K
泰国1$10.8K
日本2$9.6K
加拿大2$8.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
奥地利1$620

贸易伙伴

上游供应商(共 102)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Carter Process Control GmbH德国6$97.7K阀门零件、非泡沫橡胶密封件
MAX SPARE LIMITED印度40$84.2K非泡沫橡胶密封件、非电气机械零件
Amco Industries印度9$74.1K不锈钢管件、金属增强橡胶管
VEN Industrial Ltd.中国4$62.7K机床零件、滚珠轴承
J. D. Jones & Co. Pvt. Ltd.印度19$61.7K其他塑料制品、阀门龙头
Dongsuh Industry Co., Ltd.韩国18$30.9K金属复合垫圈、非泡沫橡胶密封件
Luoyang Yuanda Valve Co., Ltd.中国11$24.2K阀门龙头、止回阀
Rubber Hose India LLP印度4$24.1K纺织增强橡胶管、不锈钢管配件
Hadadi Bearing (Hong Kong) Co., Ltd.越南10$23.9K滚珠轴承、球面滚子轴承
Nantong Qithai International Import & Export Co., Ltd.中国5$7.6K弹性针织布、液体过滤机械

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Carter Process Control GmbH德国1$620非泡沫橡胶密封件、其他硫化橡胶制品

近期贸易明细

进口(共 266)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21非泡沫橡胶密封件MAX SPARE LIMITED印度$33
2026-04-21非泡沫橡胶密封件MAX SPARE LIMITED印度$226
2026-04-21非泡沫橡胶密封件MAX SPARE LIMITED印度$33
2026-04-21非泡沫橡胶密封件MAX SPARE LIMITED印度$92
2026-04-21其他塑料制品MAX SPARE LIMITED印度$284
2026-04-21非泡沫橡胶密封件MAX SPARE LIMITED印度$91
2026-04-21其他塑料制品MAX SPARE LIMITED印度$721
2026-04-21非泡沫橡胶密封件MAX SPARE LIMITED印度$139
2026-04-21非泡沫橡胶密封件MAX SPARE LIMITED印度$37
2026-04-21非泡沫橡胶密封件MAX SPARE LIMITED印度$22

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-03-13阀门零件CARTER PROCESS CONTROL GMBH奥地利$620

相关企业 · 同类产品

Huy Minh Technical Service Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →