AEMED Aesthetic Medical Equipment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 137 笔 · 主营 治疗按摩器具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THIếT Bị THẩM Mỹ Y Tế AEMED
137
进口笔数
0
出口笔数
$2.74M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
24
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314740823 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA6MVCXE |
| 成立日期 | 2017-11-16 |
| 联系地址 | Số 64/38 Âu Dương Lân, Phường 3, Quận 8, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ THẨM MỸ Y TẾ AEMED |
| 企业英文名称 | AEMED AESTHETIC MEDICAL EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 64/38 Âu Dương Lân, Phường Chánh Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8532 - Giáo dục nghề nghiệp 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu |
| 电话 | 0902454149 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 210亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901910 | 治疗按摩器具 |
| 901320 | 非二极管激光器 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 901380 | 其他光学仪器 |
| 841460 | 通风罩 |
| 851679 | 其他家用电动热器 |
| 903149 | 其他光学测量仪 |
| 300670 | 医用凝胶制剂 |
| 830242 | 家具配件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 112 | $2.38M |
| 韩国 | 23 | $325.2K |
| 马来西亚 | 2 | $39.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 24)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Beijing Sanhe Changxing Tech Co., Ltd. | 中国 | 39 | $1.19M | 其他电气设备、其他医疗器具 |
| Beijing Globalipl Development Co., Ltd. | 中国 | 14 | $390.6K | 其他医疗器具、非二极管激光器 |
| Beijing Goldenlaser Development Co., Ltd. | 中国 | 10 | $170.3K | 其他电气设备、其他医疗器具 |
| Guangzhou Beco Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 10 | $160.3K | 其他电气设备、电气设备零件 |
| K1 Medglobal Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $132.4K | 其他电气设备、其他医疗器具 |
| Guangzhou Bolin International Supply Co., Ltd. | 中国 | 10 | $121.1K | 瓷制卫生洁具、非玻塑灯具零件 |
| Nph Global | 韩国 | 8 | $92.2K | 其他电气设备、治疗按摩器具 |
| Nanjing Bestview Laser S&T Co., Ltd. | 中国 | 5 | $62.3K | 其他电气设备、其他医疗器具 |
| Shenzhen Langdai Beauty Co., Ltd. | 中国 | 3 | $53.5K | 其他电气设备、其他医疗器具 |
| Guangzhou Danye Optical Co., Ltd. | 中国 | 4 | $42.4K | 其他电气设备、治疗按摩器具 |
近期贸易明细
进口(共 137)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 非二极管激光器 | BEIJING GLOBALIPL DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $26.8K |
| 2026-04-28 | 非二极管激光器 | BEIJING GLOBALIPL DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $26.8K |
| 2026-04-27 | 治疗按摩器具 | K1 Medglobal Co., Ltd. | 韩国 | $26.0K |
| 2026-04-27 | 非二极管激光器 | BEIJING GOLDENLASER DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $17.5K |
| 2026-04-27 | 非二极管激光器 | BEIJING GOLDENLASER DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $17.5K |
| 2026-04-27 | 治疗按摩器具 | K1 Medglobal Co., Ltd. | 韩国 | $26.0K |
| 2026-04-13 | 治疗按摩器具 | BECO TECHNOLOGY LTD | 中国 | $17.0K |
| 2026-04-13 | 治疗按摩器具 | BECO TECHNOLOGY LTD | 中国 | $17.0K |
| 2026-04-09 | 治疗按摩器具 | BEI JING SAN HE TECH CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-09 | 治疗按摩器具 | BEI JING SAN HE TECH CO LTD | 中国 | $2.4K |