Global Trim Business Services Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 670 笔 · 主营 机织标签
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ THươNG MạI GLOBAL TRIM VIệT NAM
- LinkedIn1
- Facebook1
- Instagram1
- Twitter1
2
进口笔数
670
出口笔数
$18.9K
进口金额
$2.53M
出口金额
2025-10-08
最近进口
2026-04-28
最近出口
2
供应商数
77
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315929405 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1AD1247 |
| 成立日期 | 2019-09-27 |
| 联系地址 | L17-11, Lầu 17, Tòa nhà Vincom Center, 72 Lê Thánh Tôn (không thực hiện hoạt động dịch vụ kho hàng và lưu kho), Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI GLOBAL TRIM VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | GLOBAL TRIM BUSINESS SERVICES VIETNAM LIMITED LIABILITY COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng 301-302, Lầu 3, Tòa nhà UOA Tower, Số 6 Đường Tân Trào, Phường Tân Mỹ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP. 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | +84903969823 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 23.155亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 482010 | 纸质文具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 580710 | 机织标签 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 490890 | 非玻璃化转印纸 |
| 490810 | 可玻璃化转印纸 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $18.6K |
| 美国 | 1 | $219 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 367 | $1.42M |
| 阿联酋 | 107 | $223.6K |
| 中国 | 46 | $160.9K |
| 柬埔寨 | 70 | $126.3K |
| 伯利兹 | 8 | $100.2K |
| 中国香港 | 32 | $87.9K |
| 新加坡 | 9 | $83.5K |
| 美国 | 36 | $79.1K |
| 英属维京群岛 | 16 | $62.7K |
| 塞舌尔 | 6 | $51.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MAINETTI (HK) LTD | 中国香港 | 1 | $18.6K | 其他塑料制品、塑料衣着附件 |
| Global Trim Sales Inc | 美国 | 1 | $219 | 印刷标签、纸质文具 |
下游采购商(共 77)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| China State Group Ltd. | 越南 | 60 | $639.1K | 染色聚酯布、印刷标签 |
| Indochine International FZE | 阿联酋 | 104 | $300.9K | 印刷标签、机织标签 |
| Hanul T & S Co., Ltd. | 越南 | 48 | $128.2K | 印刷标签、塑料衣着附件 |
| Indochine Apparel (Cambodia) Ltd. | 柬埔寨 | 46 | $88.1K | 印刷标签、非织造标签 |
| Americhine LLC | 越南 | 41 | $61.3K | 印刷标签、非织造标签 |
| Outerstuff LLC | 美国 | 22 | $54.7K | 婴儿棉针织品、其他纺织夹克 |
| Jiangsu GTIG Eastar Co., Ltd. | 中国 | 20 | $48.6K | 印刷标签、机织标签 |
| SUY Co., Ltd. | 印度尼西亚 | 44 | $47.3K | 自粘塑料片、可玻璃化转印纸 |
| Jiangsu GTIG Eastar Co., Ltd. | 越南 | 30 | $40.2K | 印刷标签、非织造标签 |
| SUY Co., Ltd. | 韩国 | 25 | $26.2K | 非棉针织背心、合成纤维缝纫线 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-08 | 聚乙烯袋 | MAINETTI (HK) LTD | 中国 | $18.6K |
| 2024-01-05 | 纸质文具 | GLOBAL TRIM SALES INC | 美国 | $219 |
出口(共 670)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 非玻璃化转印纸 | HANUL T & S LTD | 韩国 | $378 |
| 2026-04-28 | 非玻璃化转印纸 | HANUL T & S LTD | 韩国 | $393 |
| 2026-04-27 | 印刷标签 | HANUL T & S LTD | 韩国 | $1.2K |
| 2026-04-27 | 印刷标签 | HANUL T & S LTD | 韩国 | $533 |
| 2026-04-22 | 机织标签 | INDOCHINE APPAREL (CAMBODIA) LTD | 柬埔寨 | $1.2K |
| 2026-04-22 | 机织标签 | INDOCHINE APPAREL (CAMBODIA) LTD | 柬埔寨 | $528 |
| 2026-04-21 | 机织标签 | INDOCHINE INTERNATIONAL FZE | 柬埔寨 | $305 |
| 2026-04-21 | 机织标签 | INDOCHINE INTERNATIONAL FZE | 柬埔寨 | $21 |
| 2026-04-21 | 非玻璃化转印纸 | INDOCHINE INTERNATIONAL FZE | 柬埔寨 | $158 |
| 2026-04-21 | 印刷标签 | CHINA STATE GROUP LTD | 塞舌尔 | $510 |