Global Trim Business Services Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 670 笔 · 主营 机织标签

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ THươNG MạI GLOBAL TRIM VIệT NAM

2
进口笔数
670
出口笔数
$18.9K
进口金额
$2.53M
出口金额
2025-10-08
最近进口
2026-04-28
最近出口
2
供应商数
77
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $244.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $28.3K · 10 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $31.0K · 15 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $55.1K · 14 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $28.2K · 14 笔2024-01进口 $219 · 1 笔出口 $57.0K · 21 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $24.8K · 5 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $29.4K · 13 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $35.9K · 16 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $33.8K · 14 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $39.2K · 12 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $35.8K · 13 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $22.3K · 10 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $25.4K · 5 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $55.9K · 13 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $56.3K · 12 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $47.5K · 17 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $23.2K · 9 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $26.7K · 7 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $38.4K · 10 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $46.0K · 17 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $59.1K · 20 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $77.7K · 22 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $142.9K · 38 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $96.6K · 22 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $94.9K · 28 笔2025-10进口 $18.6K · 1 笔出口 $169.9K · 34 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $109.4K · 39 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $244.6K · 45 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $114.1K · 28 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $66.9K · 16 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $191.1K · 32 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $42.6K · 19 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $28.3K · 10 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $31.0K · 15 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $55.1K · 14 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $28.2K · 14 笔2024-01进口 $219 · 1 笔出口 $57.0K · 21 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $24.8K · 5 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $29.4K · 13 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $35.9K · 16 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $33.8K · 14 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $39.2K · 12 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $35.8K · 13 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $22.3K · 10 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $25.4K · 5 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $55.9K · 13 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $56.3K · 12 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $47.5K · 17 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $23.2K · 9 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $26.7K · 7 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $38.4K · 10 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $46.0K · 17 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $59.1K · 20 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $77.7K · 22 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $142.9K · 38 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $96.6K · 22 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $94.9K · 28 笔2025-10进口 $18.6K · 1 笔出口 $169.9K · 34 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $109.4K · 39 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $244.6K · 45 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $114.1K · 28 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $66.9K · 16 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $191.1K · 32 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $42.6K · 19 笔

工商档案

企业注册号0315929405
企查查编码QVN1AD1247
成立日期2019-09-27
联系地址L17-11, Lầu 17, Tòa nhà Vincom Center, 72 Lê Thánh Tôn (không thực hiện hoạt động dịch vụ kho hàng và lưu kho), Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI GLOBAL TRIM VIỆT NAM
企业英文名称GLOBAL TRIM BUSINESS SERVICES VIETNAM LIMITED LIABILITY COMPANY
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Phòng 301-302, Lầu 3, Tòa nhà UOA Tower, Số 6 Đường Tân Trào, Phường Tân Mỹ, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP. 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
电话+84903969823
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本23.155亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392321聚乙烯袋
482010纸质文具

出口

HS 编码产品
580710机织标签
482110印刷标签
391990自粘塑料片
490890非玻璃化转印纸
490810可玻璃化转印纸
580790非织造标签
392321聚乙烯袋
482390其他纸制品
392690其他塑料制品
392620塑料衣着附件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1$18.6K
美国1$219

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南367$1.42M
阿联酋107$223.6K
中国46$160.9K
柬埔寨70$126.3K
伯利兹8$100.2K
中国香港32$87.9K
新加坡9$83.5K
美国36$79.1K
英属维京群岛16$62.7K
塞舌尔6$51.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
MAINETTI (HK) LTD中国香港1$18.6K其他塑料制品、塑料衣着附件
Global Trim Sales Inc美国1$219印刷标签、纸质文具

下游采购商(共 77)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
China State Group Ltd.越南60$639.1K染色聚酯布、印刷标签
Indochine International FZE阿联酋104$300.9K印刷标签、机织标签
Hanul T & S Co., Ltd.越南48$128.2K印刷标签、塑料衣着附件
Indochine Apparel (Cambodia) Ltd.柬埔寨46$88.1K印刷标签、非织造标签
Americhine LLC越南41$61.3K印刷标签、非织造标签
Outerstuff LLC美国22$54.7K婴儿棉针织品、其他纺织夹克
Jiangsu GTIG Eastar Co., Ltd.中国20$48.6K印刷标签、机织标签
SUY Co., Ltd.印度尼西亚44$47.3K自粘塑料片、可玻璃化转印纸
Jiangsu GTIG Eastar Co., Ltd.越南30$40.2K印刷标签、非织造标签
SUY Co., Ltd.韩国25$26.2K非棉针织背心、合成纤维缝纫线

近期贸易明细

进口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-10-08聚乙烯袋MAINETTI (HK) LTD中国$18.6K
2024-01-05纸质文具GLOBAL TRIM SALES INC美国$219

出口(共 670)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28非玻璃化转印纸HANUL T & S LTD韩国$378
2026-04-28非玻璃化转印纸HANUL T & S LTD韩国$393
2026-04-27印刷标签HANUL T & S LTD韩国$1.2K
2026-04-27印刷标签HANUL T & S LTD韩国$533
2026-04-22机织标签INDOCHINE APPAREL (CAMBODIA) LTD柬埔寨$1.2K
2026-04-22机织标签INDOCHINE APPAREL (CAMBODIA) LTD柬埔寨$528
2026-04-21机织标签INDOCHINE INTERNATIONAL FZE柬埔寨$305
2026-04-21机织标签INDOCHINE INTERNATIONAL FZE柬埔寨$21
2026-04-21非玻璃化转印纸INDOCHINE INTERNATIONAL FZE柬埔寨$158
2026-04-21印刷标签CHINA STATE GROUP LTD塞舌尔$510

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Global Trim Business Services Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →