JF HILLEBRAND VIETNAM CO LTD

越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 其他钢铁结构体

越南 · 非在业

本地名:CôNG TY TNHH HILLEBRAND GORI VIệT NAM

1
进口笔数
3
出口笔数
$45
进口金额
$12.6K
出口金额
2024-01-05
最近进口
2023-08-15
最近出口
1
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $6.7K20212022202320242021-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $6.7K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $45 · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 120212022202320242021-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $6.7K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $45 · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0312945134
企查查编码QVNUX03PUV
成立日期2014-09-05
联系地址Tầng 11, phòng 11.4A, tòa nhà E.town 2, số 364 Cộng Hòa, Phường 13, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH HILLEBRAND GORI VIỆT NAM
企业英文名称HILLEBRAND GORI VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 11, phòng 11.4A, tòa nhà E.town 2, số 364 Cộng Hòa, Phường Tân Bình, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 6622 - Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại
电话+84838272200
原始企业状态Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本132.1075亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
611090其他针织服装

出口

HS 编码产品
730890其他钢铁结构体
391910自粘塑料卷
392390其他塑料包装制品
392690其他塑料制品
480451牛皮纸≥225克
722880空心钻钢

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新加坡1$45

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国1$6.7K
马来西亚2$5.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
DHL Global Forwarding Pte. Ltd.新加坡1$45女式棉针织外套、棉针织服装

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
DHL GLOBAL FORWARDING (THAILAND) LTD泰国1$6.7K其他塑料片材、自粘塑料卷
DHL Global Forwarding (Malaysia) Sdn. Bhd.马来西亚1$3.4K其他零售药品、其他钢铁结构体
DHL Global Forwarding (M) Sdn. Bhd.马来西亚1$2.5K其他钢铁结构体

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-01-05其他针织服装DHL GLOBAL FORWARDING S PTE LTD新加坡$45

出口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-08-15牛皮纸≥225克DHL GLOBAL FORWARDING (THAILAND) LTD泰国$500
2023-08-15其他塑料包装制品DHL GLOBAL FORWARDING (THAILAND) LTD泰国$4.1K
2023-08-15牛皮纸≥225克DHL GLOBAL FORWARDING (THAILAND) LTD泰国$400
2023-08-15其他塑料制品DHL GLOBAL FORWARDING (THAILAND) LTD泰国$60
2023-08-15自粘塑料卷DHL GLOBAL FORWARDING (THAILAND) LTD泰国$100
2023-08-15空心钻钢DHL GLOBAL FORWARDING (THAILAND) LTD泰国$80
2023-08-15空心钻钢DHL GLOBAL FORWARDING (THAILAND) LTD泰国$1.2K
2023-08-15空心钻钢DHL GLOBAL FORWARDING (THAILAND) LTD泰国$300
2023-04-05其他钢铁结构体DHL GLOBAL FORWARDING (M) SDN BHD马来西亚$2.5K
2023-03-10其他钢铁结构体DHL Global Forwarding (Malaysia) Sdn. Bhd.马来西亚$3.4K

相关企业 · 同类产品

JF HILLEBRAND VIETNAM CO LTD 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →