PPN Services & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 16 笔 · 主营 其他塑料包装制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ PPN
3
进口笔数
16
出口笔数
$303.2K
进口金额
$183.7K
出口金额
2026-03-12
最近进口
2023-11-21
最近出口
1
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301216856 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN99GPEUD |
| 成立日期 | 2022-08-05 |
| 联系地址 | Khu phố Do Nha, Phường Phương Liễu, Thị xã Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ PPN |
| 企业英文名称 | PPN SERVICES AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu phố Do Nha, Phường Phương Liễu, Bắc Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 8219 - Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác |
| 电话 | 0961686451 |
| 邮箱 | ppnbacninh@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731100 | 钢制气罐 |
| 848110 | 减压阀 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $303.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 16 | $183.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shennan Science & Technology Binhai Co., Ltd. | 中国 | 3 | $303.2K | 钢制气罐、减压阀 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Xinli Packaging Products Co., Ltd. | 中国 | 13 | $149.8K | 其他塑料包装制品 |
| Suzhou Lvkuo Environmental Protection Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $22.9K | 其他塑料包装制品 |
| Dongguan Xinli Packaging Product Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.1K | 其他塑料包装制品 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-12 | 钢制气罐 | SHENNAN SCIENCE & TECHNOLOGY BINHAI CO LTD | 中国 | $26.0K |
| 2026-03-12 | 钢制气罐 | SHENNAN SCIENCE & TECHNOLOGY BINHAI CO LTD | 中国 | $15.0K |
| 2026-03-12 | 钢制气罐 | SHENNAN SCIENCE & TECHNOLOGY BINHAI CO LTD | 中国 | $20.0K |
| 2026-03-12 | 钢制气罐 | SHENNAN SCIENCE & TECHNOLOGY BINHAI CO LTD | 中国 | $14.0K |
| 2026-03-12 | 钢制气罐 | SHENNAN SCIENCE & TECHNOLOGY BINHAI CO LTD | 中国 | $30.0K |
| 2026-01-26 | 电力控制板 | SHENNAN SCIENCE & TECHNOLOGY BINHAI CO LTD | 中国 | $5.5K |
| 2026-01-26 | 钢制气罐 | SHENNAN SCIENCE & TECHNOLOGY BINHAI CO LTD | 中国 | $18.3K |
| 2026-01-26 | 钢制气罐 | SHENNAN SCIENCE & TECHNOLOGY BINHAI CO LTD | 中国 | $12.5K |
| 2026-01-26 | 钢制气罐 | SHENNAN SCIENCE & TECHNOLOGY BINHAI CO LTD | 中国 | $17.0K |
| 2026-01-26 | 减压阀 | SHENNAN SCIENCE & TECHNOLOGY BINHAI CO LTD | 中国 | $1.0K |
出口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-21 | 其他塑料包装制品 | SUZHOU LVKUO ENVIRONMENTAL PROTECTION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $9.0K |
| 2023-11-21 | 其他塑料包装制品 | SUZHOU LVKUO ENVIRONMENTAL PROTECTION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.3K |
| 2023-11-16 | 其他塑料包装制品 | SUZHOU LVKUO ENVIRONMENTAL PROTECTION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.7K |
| 2023-11-16 | 其他塑料包装制品 | SUZHOU LVKUO ENVIRONMENTAL PROTECTION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.9K |
| 2023-10-25 | 其他塑料包装制品 | DONGGUAN XINLI PACKAGING PRODUCTS CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2023-10-25 | 其他塑料包装制品 | DONGGUAN XINLI PACKAGING PRODUCTS CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2023-10-25 | 其他塑料包装制品 | DONGGUAN XINLI PACKAGING PRODUCTS CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2023-10-25 | 其他塑料包装制品 | DONGGUAN XINLI PACKAGING PRODUCTS CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2023-10-19 | 其他塑料包装制品 | DONGGUAN XINLI PACKAGING PRODUCTS CO LTD | 中国 | $5.5K |
| 2023-10-19 | 其他塑料包装制品 | DONGGUAN XINLI PACKAGING PRODUCTS CO LTD | 中国 | $5.5K |