TAN THIEN ELECTRONICS CO., LTD.
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 印刷电路
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐIệN Tử TâN THIêN
2
进口笔数
0
出口笔数
$509
进口金额
$0
出口金额
2026-02-05
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313794329 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9BJ496F |
| 成立日期 | 2016-05-09 |
| 联系地址 | Số 18/6/11 Đường 6, Khu phố 5, Phường Bình Trưng Đông, Quận 2, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ CÂN ĐIỆN TỬ - VIỄN THÔNG THIÊN TÂN |
| 企业英文名称 | THIEN TAN TELECOMMUNICATIONS & ELECTRONICS SCALE SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 18/6/11 Đường 6, Khu phố 5, Phường Bình Trưng Đông (Hết hiệu lực), TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 5,000万越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853400 | 印刷电路 |
| 854239 | 其他电子IC |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $509 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JIALICHUANG (HONG KONG) CO. | 中国香港 | 1 | $303 | 印刷电路、其他钢铁制品 |
| CHENGDU EBYTE ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 1 | $206 | 通信设备、通信设备零件 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-19 | 铝制容器≤300升 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $142 |
| 2026-03-19 | 铝制容器≤300升 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $947 |
| 2026-03-06 | 其他电子IC | AVNET ASIA PTE LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-02-05 | 其他电子IC | CHENGDU EBYTE ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $206 |
| 2026-02-05 | 印刷电路 | JIALICHUANG (HONG KONG) CO. | 中国 | $121 |
| 2026-02-05 | 印刷电路 | JIALICHUANG (HONG KONG) CO. | 中国 | $129 |
| 2026-02-05 | 印刷电路 | JIALICHUANG (HONG KONG) CO. | 中国 | $53 |
| 2026-01-29 | 处理器及控制器 | LCSC ELECTRONICS TECHNOLOGY (HK) LTD | 美国 | $22 |
| 2026-01-29 | 其他电路开关装置 | LCSC ELECTRONICS TECHNOLOGY (HK) LTD | 中国 | $17 |
| 2026-01-29 | 其他电路开关装置 | LCSC ELECTRONICS TECHNOLOGY (HK) LTD | 中国 | $191 |