PHON THINH ENGINEERING TECHNOLOGY CO LTD
越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 其他电视摄像机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT CôNG NGHệ PHồN THịNH
16
进口笔数
0
出口笔数
$134.4K
进口金额
$0
出口金额
2025-08-06
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309463606 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9D9CSX7 |
| 成立日期 | 2009-10-17 |
| 联系地址 | 75/20/82 Đường An Phú Đông 09, Khu phố 1, Phường An Phú Đông, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ PHỒN THỊNH |
| 企业英文名称 | PHON THINH ENGINEERING TECHNOLOGY CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 75/20/82 Đường An Phú Đông 09, Khu phố 1, Phường An Phú Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1811 - In ấn 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4100 - Xây dựng nhà các loại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +842837165101 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 852190 | 非磁带视频设备 |
| 860800 | 铁路配件及信号设备 |
| 830140 | 其他金属锁 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 851762 | 通信设备 |
| 851769 | 其他通信设备 |
| 852910 | 天线及发射器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 12 | $96.4K |
| 印度 | 4 | $38.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nadvin Tech Labs | 印度 | 4 | $38.0K | 电气信号装置、信号装置零件 |
| SHENZHEN TOP SAFUL ELECTRONIC TECH CO., LTD | 中国 | 3 | $25.9K | 其他电气设备、便携式电灯 |
| PINGXIANG RONGXING TRADE CO LTD | 中国 | 1 | $23.4K | 其他塑料制品、玩具模型 |
| MY LOCK CO LTD | 中国 | 2 | $17.4K | 其他金属锁、其他铝制品 |
| SHENZHEN TVT DIGITAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 2 | $16.3K | 通信设备零件、其他电视摄像机 |
| PINGXIANG YUTAI TRADING CO LTD | 中国 | 1 | $6.4K | 非办公金属家具、塑料家用制品 |
| SHENZHEN SORO ELECTRONICS CO LTD | 中国 | 2 | $6.3K | 静止变流器、变压器零件 |
| HONGKONG GOLDEN BRIDGE INDUSTRIAL CO. LTD | 中国香港 | 1 | $708 | 其他半导体介质、智能卡 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-29 | 其他钢铁制品 | MY LOCK CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-01-29 | 其他钢铁制品 | MY LOCK CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-01-29 | 其他金属锁 | MY LOCK CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-01-29 | 其他金属锁 | MY LOCK CO LTD | 中国 | $9.0K |
| 2026-01-29 | 其他金属锁 | MY LOCK CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2025-08-06 | 其他电视摄像机 | SHENZHEN TVT DIGITAL TECHNOLOGY CO.,LTD. | 中国 | $836 |
| 2025-08-06 | 其他电视摄像机 | SHENZHEN TVT DIGITAL TECHNOLOGY CO.,LTD. | 中国 | $5.0K |
| 2025-08-06 | 其他电视摄像机 | SHENZHEN TVT DIGITAL TECHNOLOGY CO.,LTD. | 中国 | $2.8K |
| 2025-08-06 | 其他电视摄像机 | SHENZHEN TVT DIGITAL TECHNOLOGY CO.,LTD. | 中国 | $380 |
| 2025-07-23 | 其他电视摄像机 | NADVIN TECH LABS | 印度 | $2.9K |