LIS Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 摩托车及配件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU LIS
15
进口笔数
0
出口笔数
$630.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0318057632 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJJ6B47A |
| 成立日期 | 2023-09-21 |
| 联系地址 | 106 Đường số 2A, Phường Bình Hưng Hòa B, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU LIS |
| 企业英文名称 | LIS IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 106 Đường số 2A, Phường Bình Tân, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0983891558 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 871410 | 摩托车及配件 |
| 731511 | 滚子链 |
| 840991 | 火花点火发动机零件 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 848390 | 传动部件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 5 | $479.4K |
| 中国 | 10 | $151.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Choho Industrial (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 5 | $479.4K | 滚子链、钢铁铰接链 |
| Jiangxi Hengjiu Chain Transmission Co., Ltd. | 中国 | 2 | $78.1K | 滚子链、钢铁链零件 |
| Hebei Jiuda Sprocket Manufacture Co., Ltd. | 中国 | 1 | $22.8K | 摩托车及配件、传动部件 |
| Renqiu Shuntian Motorcycle Parts Co., Ltd. | 中国 | 2 | $22.1K | 传动部件、摩托车及配件 |
| Ningbo Shimao Tong International Co., Ltd. | 中国 | 2 | $15.4K | 其他塑料制品、车辆悬挂零件 |
| Ningbo Melan Foreign Trade Service Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.5K | 其他塑料制品、气体过滤机械 |
| Fuding Fengtai Carburetor Manufacture Co., Ltd. | 中国 | 2 | $6.2K | 火花点火发动机零件 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 摩托车及配件 | HEBEI JIUDA SPROCKET MANUFACTURE CO.,LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-22 | 摩托车及配件 | HEBEI JIUDA SPROCKET MANUFACTURE CO.,LTD | 中国 | $635 |
| 2026-04-22 | 摩托车及配件 | HEBEI JIUDA SPROCKET MANUFACTURE CO.,LTD | 中国 | $784 |
| 2026-04-22 | 摩托车及配件 | HEBEI JIUDA SPROCKET MANUFACTURE CO.,LTD | 中国 | $550 |
| 2026-04-22 | 摩托车及配件 | HEBEI JIUDA SPROCKET MANUFACTURE CO.,LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-22 | 摩托车及配件 | HEBEI JIUDA SPROCKET MANUFACTURE CO.,LTD | 中国 | $264 |
| 2026-04-22 | 摩托车及配件 | HEBEI JIUDA SPROCKET MANUFACTURE CO.,LTD | 中国 | $381 |
| 2026-04-22 | 摩托车及配件 | HEBEI JIUDA SPROCKET MANUFACTURE CO.,LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-22 | 摩托车及配件 | HEBEI JIUDA SPROCKET MANUFACTURE CO.,LTD | 中国 | $254 |
| 2026-04-22 | 摩托车及配件 | HEBEI JIUDA SPROCKET MANUFACTURE CO.,LTD | 中国 | $1.1K |