Ishi Koi Farm Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 25 笔 · 主营 观赏淡水鱼
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ISHI KOI FARM
25
进口笔数
0
出口笔数
$277.7K
进口金额
$0
出口金额
2025-03-18
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0601224050 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPJQG4EC |
| 成立日期 | 2021-11-23 |
| 联系地址 | Số 185 đường Lộc Vượng, Phường Nam Định, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ISHI KOI FARM |
| 企业英文名称 | ISHI KOI FARM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề, đầu tư kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục chi tiết, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã đăng ký 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84853653838 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030111 | 观赏淡水鱼 |
| 230990 | 猫狗饲料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 23 | $258.9K |
| 中国 | 2 | $18.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| VN Nishikigoi Co., Ltd. | 日本 | 13 | $87.2K | 观赏淡水鱼、其他活鱼 |
| Tomi Co., Ltd. | 日本 | 1 | $58.6K | 观赏淡水鱼、其他活鱼 |
| Yamazaki Trading Inc. | 日本 | 1 | $29.6K | 其他活鱼、观赏淡水鱼 |
| Kinsho Inc | 日本 | 1 | $28.0K | 观赏淡水鱼 |
| Kjk Nishikawa | 日本 | 1 | $23.7K | 观赏淡水鱼、其他活鱼 |
| Marusei Koi Farm | 日本 | 3 | $20.5K | 观赏淡水鱼、其他活鱼 |
| Porpoise Aquarium Co., Ltd. | 中国 | 1 | $18.9K | 猫狗饲料、植物饲料原料 |
| Sekiguchi Koi Farm | 日本 | 1 | $6.6K | 观赏淡水鱼 |
| Konishi Koi Farm Ltd. | 日本 | 1 | $2.4K | 观赏淡水鱼 |
| Kjk Nishikawa Co., Ltd. | 日本 | 1 | $2.3K | 观赏淡水鱼 |
近期贸易明细
进口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-18 | 观赏淡水鱼 | VN NISHIKIGOI CO.,LTD | 日本 | $4.1K |
| 2025-01-17 | 观赏淡水鱼 | VN NISHIKIGOI CO.,LTD | 日本 | $3.0K |
| 2024-12-12 | 观赏淡水鱼 | KJK NISHIKAWA CO LTD | 日本 | $2.3K |
| 2024-11-08 | 观赏淡水鱼 | VN NISHIKIGOI CO.,LTD | 日本 | $6.0K |
| 2024-08-06 | 观赏淡水鱼 | VN NISHIKIGOI CO.,LTD | 日本 | $333 |
| 2024-08-06 | 观赏淡水鱼 | VN Nishikigoi Co., Ltd. | 日本 | $333 |
| 2024-08-06 | 观赏淡水鱼 | VN NISHIKIGOI CO.,LTD | 日本 | $200 |
| 2024-08-06 | 观赏淡水鱼 | VN NISHIKIGOI CO.,LTD | 日本 | $133 |
| 2024-08-06 | 观赏淡水鱼 | VN Nishikigoi Co., Ltd. | 日本 | $333 |
| 2024-08-06 | 观赏淡水鱼 | VN Nishikigoi Co., Ltd. | 日本 | $200 |