Thinh Phat I Industrial Machinery Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MáY CôNG NGHIệP THịNH PHáT
2
进口笔数
0
出口笔数
$2.1K
进口金额
$0
出口金额
2024-01-18
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315122139 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQDN6GBW |
| 成立日期 | 2018-06-22 |
| 联系地址 | 221/134 Ấp 5, Xã Đông Thạnh, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MÁY CÔNG NGHIỆP THỊNH PHÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 221/134, Ấp 38, Xã Đông Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0221 - Khai thác gỗ 0222 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0230 - Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 电话 | +84909673064 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 845229 | 非家用缝纫机 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 844110 | 纸张切割机 |
| 844332 | 单功能打印机 |
| 844540 | 纺织络纱机 |
| 844720 | 平型针织机 |
| 844790 | 纱线花边制造机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 2 | $1.0K |
| 中国 | 2 | $341 |
| 美国 | 2 | $299 |
| 越南 | 2 | $224 |
| 德国 | 2 | $93 |
| 中国台湾 | 2 | $35 |
| 英国 | 1 | $24 |
| 西班牙 | 1 | $23 |
| 中国香港 | 1 | $12 |
| 新加坡 | 1 | $12 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cong Ty TNHH San Xuat Hang May Mac Vietnam | 越南 | 2 | $2.1K | 非乙烯塑料袋、合成纤维缝纫线 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-18 | 纸张切割机 | CONG TY TNHH SAN XUAT HANG MAY MAC VIET NAM | 中国 | $23 |
| 2024-01-18 | 电力控制板 | CONG TY TNHH SAN XUAT HANG MAY MAC VIET NAM | 越南 | $12 |
| 2024-01-18 | 非金属测试机 | CONG TY TNHH SAN XUAT HANG MAY MAC VIET NAM | 英国 | $12 |
| 2024-01-18 | 非家用缝纫机 | CONG TY TNHH SAN XUAT HANG MAY MAC VIET NAM | 日本 | $84 |
| 2024-01-18 | 非家用缝纫机 | CONG TY TNHH SAN XUAT HANG MAY MAC VIET NAM | 新加坡 | $12 |
| 2024-01-18 | 非家用缝纫机 | CONG TY TNHH SAN XUAT HANG MAY MAC VIET NAM | 日本 | $84 |
| 2024-01-18 | 贱金属配件 | CONG TY TNHH SAN XUAT HANG MAY MAC VIET NAM | 越南 | $8 |
| 2024-01-18 | 其他木家具 | CONG TY TNHH SAN XUAT HANG MAY MAC VIET NAM | 越南 | $12 |
| 2024-01-18 | 机器零件(非成圈) | CONG TY TNHH SAN XUAT HANG MAY MAC VIET NAM | 日本 | $8 |
| 2024-01-18 | 辅助机械 | CONG TY TNHH SAN XUAT HANG MAY MAC VIET NAM | 中国 | $12 |