Vien Canh Import Export Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 塑料眼镜架
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU VIễN CảNH
3
进口笔数
0
出口笔数
$22.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317258223 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUEX3T1J |
| 成立日期 | 2022-04-20 |
| 联系地址 | Số 37 Đường Xuân Thủy, Phường Thảo Điền, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU VIỄN CẢNH |
| 企业英文名称 | VIEN CANH IMPORT EXPORT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 97 Trương Định, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 02836367200 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 900311 | 塑料眼镜架 |
| 900410 | 太阳镜 |
| 900319 | 非塑料眼镜架 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 2 | $19.3K |
| 意大利 | 1 | $3.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 145898e14ef72095fdf03307c0b45fbf | 2 | $19.3K | ||
| Pewpols Ltd. | 爱尔兰 | 1 | $3.5K | 太阳镜、塑料眼镜架 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 非塑料眼镜架 | Matsuda Eyewear Japan LLC | 日本 | $241 |
| 2026-04-21 | 太阳镜 | Matsuda Eyewear Japan LLC | 日本 | $267 |
| 2026-04-21 | 太阳镜 | Matsuda Eyewear Japan LLC | 日本 | $233 |
| 2026-04-21 | 太阳镜 | Matsuda Eyewear Japan LLC | 日本 | $233 |
| 2026-04-21 | 太阳镜 | Matsuda Eyewear Japan LLC | 日本 | $233 |
| 2026-04-21 | 非塑料眼镜架 | Matsuda Eyewear Japan LLC | 日本 | $198 |
| 2026-04-21 | 非塑料眼镜架 | Matsuda Eyewear Japan LLC | 日本 | $267 |
| 2026-04-21 | 塑料眼镜架 | Matsuda Eyewear Japan LLC | 日本 | $233 |
| 2026-04-21 | 非塑料眼镜架 | Matsuda Eyewear Japan LLC | 日本 | $267 |
| 2026-04-21 | 非塑料眼镜架 | Matsuda Eyewear Japan LLC | 日本 | $241 |