HA NOI PETROLIMEX GAS CO LTD
越南出口商 · 出口 21 笔 · 主营 其他液化石油气
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Gas Petrolimex Hà Nội
- 邮箱1,259
- Facebook1
0
进口笔数
21
出口笔数
$0
进口金额
$231.4K
出口金额
—
最近进口
2024-11-14
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106140303 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1F7TRG2 |
| 成立日期 | 2013-04-01 |
| 联系地址 | Số 775, đường Giải Phóng, Phường Giáp Bát, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GAS PETROLIMEX HÀ NỘI |
| 企业英文名称 | HA NOI PETROLIMEX GAS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 775, đường Giải Phóng, Phường Tương Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02436648080 |
| 传真 | 02436686141 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271119 | 其他液化石油气 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 21 | $231.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JOHNSON HEALTH INDUSTRY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | 21 | $231.4K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-14 | 其他液化石油气 | JOHNSON HEALTH INDUSTRY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $13.4K |
| 2024-10-28 | 其他液化石油气 | JOHNSON HEALTH INDUSTRY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $8.5K |
| 2024-10-07 | 其他液化石油气 | JOHNSON HEALTH INDUSTRY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $13.0K |
| 2024-04-11 | 其他液化石油气 | JOHNSON HEALTH INDUSTRY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $12.9K |
| 2024-03-21 | 其他液化石油气 | JOHNSON HEALTH INDUSTRY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $12.6K |
| 2024-02-27 | 其他液化石油气 | JOHNSON HEALTH INDUSTRY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $12.8K |
| 2024-01-30 | 其他液化石油气 | JOHNSON HEALTH INDUSTRY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $12.9K |
| 2024-01-08 | 其他液化石油气 | JOHNSON HEALTH INDUSTRY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $13.2K |
| 2023-12-13 | 其他液化石油气 | JOHNSON HEALTH INDUSTRY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $12.3K |
| 2023-11-21 | 其他液化石油气 | JOHNSON HEALTH INDUSTRY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $13.8K |