Hatinh Minerals & Trading Joint Stock Corporation
越南进口商 · 进口 927 笔 · 主营 石膏
越南 · 在业
本地名:Tổng Công Ty Khoáng Sản Và Thương Mại Hà Tĩnh - Công Ty CP
927
进口笔数
0
出口笔数
$32.39M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3000310977 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEXS0B1R |
| 成立日期 | 2014-03-04 |
| 联系地址 | Số 02, đường Vũ Quang, Phường Trần Phú, Thành phố Hà Tĩnh, Tỉnh Hà Tĩnh, Việt Nam |
| 企业名称 | TỔNG CÔNG TY KHOÁNG SẢN VÀ THƯƠNG MẠI HÀ TĨNH - CÔNG TY CP |
| 企业英文名称 | HATINH MINERALS AND TRADING JOINT- STOCK CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 02, đường Vũ Quang, Phường Thành Sen, Hà Tĩnh |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề kinh doanh có điều kiện doanh nghiệp chỉ được phép kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 0130 - Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp 0141 - Chăn nuôi trâu, bò 0145 - Chăn nuôi lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0323 - Sản xuất giống thuỷ sản 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 电话 | +842393855603 |
| 邮箱 | contact@mitraco.com.vn |
| 传真 | +842393855606 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1.1011万亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 252010 | 石膏 |
| 252020 | 石膏灰泥 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 927 | $32.39M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Viet Lao Co., Ltd. | 老挝 | 631 | $24.43M | 石膏、石膏灰泥 |
| Viet Co., Ltd. | 老挝 | 181 | $5.31M | 石膏、石膏灰泥 |
| CONG TY TNHH MOT THANH VIEN VIET - LAO (VILACO) | 老挝 | 79 | $1.66M | 石膏、石膏灰泥 |
| Cong Ty TNHH Viet | 老挝 | 36 | $990.7K | 石膏、石膏灰泥 |
近期贸易明细
进口(共 927)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 石膏 | CONG TY TNHH MOT THANH VIEN VIET - LAO (VILACO) | 老挝 | $10.4K |
| 2026-04-29 | 石膏 | CONG TY TNHH MOT THANH VIEN VIET - LAO (VILACO) | 老挝 | $10.4K |
| 2026-04-29 | 石膏灰泥 | CONG TY TNHH MOT THANH VIEN VIET - LAO (VILACO) | 老挝 | $8.4K |
| 2026-04-29 | 石膏灰泥 | CONG TY TNHH MOT THANH VIEN VIET - LAO (VILACO) | 老挝 | $8.4K |
| 2026-04-28 | 石膏 | CONG TY TNHH MOT THANH VIEN VIET - LAO (VILACO) | 老挝 | $11.6K |
| 2026-04-28 | 石膏 | CONG TY TNHH MOT THANH VIEN VIET - LAO (VILACO) | 老挝 | $11.6K |
| 2026-04-23 | 石膏 | CONG TY TNHH MOT THANH VIEN VIET - LAO (VILACO) | 老挝 | $9.3K |
| 2026-04-23 | 石膏灰泥 | CONG TY TNHH MOT THANH VIEN VIET - LAO (VILACO) | 老挝 | $4.2K |
| 2026-04-23 | 石膏灰泥 | CONG TY TNHH MOT THANH VIEN VIET - LAO (VILACO) | 老挝 | $4.2K |
| 2026-04-23 | 石膏 | CONG TY TNHH MOT THANH VIEN VIET - LAO (VILACO) | 老挝 | $9.3K |