Hatinh Minerals & Trading Joint Stock Corporation

越南进口商 · 进口 927 笔 · 主营 石膏

越南 · 在业

本地名:Tổng Công Ty Khoáng Sản Và Thương Mại Hà Tĩnh - Công Ty CP

927
进口笔数
0
出口笔数
$32.39M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
最近出口
4
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.43M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $145.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $485.1K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.12M · 40 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.28M · 32 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $2.43M · 48 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $775.4K · 29 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $359.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $946.8K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $947.7K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.69M · 29 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.70M · 25 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.33M · 22 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.42M · 23 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $890.9K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.13M · 23 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $707.9K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $752.8K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $484.3K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $645.6K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $716.3K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.03M · 25 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.01M · 21 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.19M · 24 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $509.0K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $325.2K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $241.4K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $351.1K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $339.2K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $444.8K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $381.0K · 26 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $188.6K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $600.2K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $486.8K · 17 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $145.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $485.1K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.12M · 40 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.28M · 32 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $2.43M · 48 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $775.4K · 29 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $359.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $946.8K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $947.7K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.69M · 29 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.70M · 25 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.33M · 22 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.42M · 23 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $890.9K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.13M · 23 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $707.9K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $752.8K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $484.3K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $645.6K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $716.3K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.03M · 25 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.01M · 21 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.19M · 24 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $509.0K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $325.2K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $241.4K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $351.1K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $339.2K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $444.8K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $381.0K · 26 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $188.6K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $600.2K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $486.8K · 17 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号3000310977
企查查编码QVNEXS0B1R
成立日期2014-03-04
联系地址Số 02, đường Vũ Quang, Phường Trần Phú, Thành phố Hà Tĩnh, Tỉnh Hà Tĩnh, Việt Nam
企业名称TỔNG CÔNG TY KHOÁNG SẢN VÀ THƯƠNG MẠI HÀ TĨNH - CÔNG TY CP
企业英文名称HATINH MINERALS AND TRADING JOINT- STOCK CORPORATION
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 02, đường Vũ Quang, Phường Thành Sen, Hà Tĩnh
经营范围Đối với ngành, nghề kinh doanh có điều kiện doanh nghiệp chỉ được phép kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 0130 - Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp 0141 - Chăn nuôi trâu, bò 0145 - Chăn nuôi lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0323 - Sản xuất giống thuỷ sản 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
电话+842393855603
邮箱contact@mitraco.com.vn
传真+842393855606
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本1.1011万亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
252010石膏
252020石膏灰泥

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
老挝927$32.39M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Viet Lao Co., Ltd.老挝631$24.43M石膏、石膏灰泥
Viet Co., Ltd.老挝181$5.31M石膏、石膏灰泥
CONG TY TNHH MOT THANH VIEN VIET - LAO (VILACO)老挝79$1.66M石膏、石膏灰泥
Cong Ty TNHH Viet老挝36$990.7K石膏、石膏灰泥

近期贸易明细

进口(共 927)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29石膏CONG TY TNHH MOT THANH VIEN VIET - LAO (VILACO)老挝$10.4K
2026-04-29石膏CONG TY TNHH MOT THANH VIEN VIET - LAO (VILACO)老挝$10.4K
2026-04-29石膏灰泥CONG TY TNHH MOT THANH VIEN VIET - LAO (VILACO)老挝$8.4K
2026-04-29石膏灰泥CONG TY TNHH MOT THANH VIEN VIET - LAO (VILACO)老挝$8.4K
2026-04-28石膏CONG TY TNHH MOT THANH VIEN VIET - LAO (VILACO)老挝$11.6K
2026-04-28石膏CONG TY TNHH MOT THANH VIEN VIET - LAO (VILACO)老挝$11.6K
2026-04-23石膏CONG TY TNHH MOT THANH VIEN VIET - LAO (VILACO)老挝$9.3K
2026-04-23石膏灰泥CONG TY TNHH MOT THANH VIEN VIET - LAO (VILACO)老挝$4.2K
2026-04-23石膏灰泥CONG TY TNHH MOT THANH VIEN VIET - LAO (VILACO)老挝$4.2K
2026-04-23石膏CONG TY TNHH MOT THANH VIEN VIET - LAO (VILACO)老挝$9.3K

相关企业 · 同类产品

Hatinh Minerals & Trading Joint Stock Corporation 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →