Dai Phat Auto Electrical Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 14 笔 · 主营 其他电动家用器具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Cơ ĐIệN AUTO ĐạI PHáT
0
进口笔数
14
出口笔数
$0
进口金额
$79.5K
出口金额
—
最近进口
2025-09-29
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603762839 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW116U2V |
| 成立日期 | 2020-10-27 |
| 联系地址 | 219 Lý Thái Tổ, Ấp Trầu, Xã Phước Thiền, Huyện Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ ĐIỆN AUTO ĐẠI PHÁT |
| 企业英文名称 | DAI PHAT AUTO ELECTRICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 219 Lý Thái Tổ, Ấp Trầu, Phường Nhơn Trạch, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | +84934144182 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850980 | 其他电动家用器具 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 730840 | 钢铁脚手架支柱 |
| 841440 | 牵引式空压机 |
| 841510 | 窗式/壁挂空调 |
| 850860 | 无电机吸尘器 |
| 940690 | 非木预制建筑 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 14 | $79.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kingfa Science & Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 12 | $78.8K | 丙烯共聚物、其他苯乙烯聚合物 |
| MDC Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $676 | 不锈钢管件、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-29 | 非办公金属家具 | Kingfa Science & Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $2.9K |
| 2025-09-29 | 其他电动家用器具 | KINGFA SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $3.0K |
| 2025-09-26 | 非办公金属家具 | Kingfa Science & Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $2.9K |
| 2025-09-26 | 其他电动家用器具 | Kingfa Science & Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $3.0K |
| 2025-05-15 | 非办公金属家具 | KINGFA SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $2.2K |
| 2025-05-15 | 其他电动家用器具 | KINGFA SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $3.1K |
| 2025-05-15 | 其他电动家用器具 | Kingfa Science & Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $3.1K |
| 2025-05-15 | 非办公金属家具 | KINGFA SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $2.2K |
| 2024-12-30 | 非办公金属家具 | KINGFA SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $686 |
| 2024-12-30 | 非木预制建筑 | Kingfa Science & Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $1.6K |