Tran Dai Phat Service Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 非轻质石油
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ TRầN ĐạI PHáT
6
进口笔数
0
出口笔数
$138.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-12
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312963711 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9UVBVNM |
| 成立日期 | 2014-10-09 |
| 联系地址 | 215/3 Nguyễn Xí, Phường Bình Lợi Trung, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TRẦN ĐẠI PHÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 电话 | +84903815775 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
| 650500 | 针织头饰 |
| 731021 | 铁钢罐<50升 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 732399 | 其他钢铁家用品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830400 | 金属办公设备 |
| 830890 | 贱金属扣件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 土耳其 | 3 | $128.1K |
| 中国 | 3 | $10.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Atilim Otomotiv Otogaz Sistemleri Paz. Ihr. Ith. Tic. ve San. Ltd. Sti. | 土耳其 | 3 | $128.1K | 非轻质石油、塑料封口件 |
| Guangzhou Fanxun Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $10.4K | 铁钢罐<50升、其他锡制品 |
| Shandong Sanheyuan Tech Co., Ltd. | 中国 | 1 | $20 | 通信设备、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-12 | 针织头饰 | SHANDONG SANHEYUAN TECH CO LTD | 中国 | $20 |
| 2026-02-03 | 铁钢罐<50升 | GUANGZHOU FANXUN TRADING CO LTD | 中国 | $3.7K |
| 2026-02-03 | 铁钢罐<50升 | GUANGZHOU FANXUN TRADING CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2025-09-06 | 铁钢罐<50升 | GUANGZHOU FANXUN TRADING CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2025-09-06 | 铁钢罐<50升 | GUANGZHOU FANXUN TRADING CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2025-02-06 | 塑料封口件 | ATILIM OTOMOTIV OTOGAZ SISTEMLERI PAZ IHR ITH TIC VE SAN LTD STI | 土耳其 | $0 |
| 2025-02-06 | 其他钢铁制品 | ATILIM OTOMOTIV OTOGAZ SISTEMLERI PAZ IHR ITH TIC VE SAN LTD STI | 土耳其 | $3 |
| 2025-02-06 | 金属办公设备 | ATILIM OTOMOTIV OTOGAZ SISTEMLERI PAZ IHR ITH TIC VE SAN LTD STI | 土耳其 | $3 |
| 2025-02-06 | 其他钢铁家用品 | ATILIM OTOMOTIV OTOGAZ SISTEMLERI PAZ IHR ITH TIC VE SAN LTD STI | 土耳其 | $3 |
| 2025-02-06 | 贱金属扣件 | ATILIM OTOMOTIV OTOGAZ SISTEMLERI PAZ IHR ITH TIC VE SAN LTD STI | 土耳其 | $5 |