Kim Taiwan Mfg Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 7 笔 · 主营 塑料衣着附件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN SảN XUấT THươNG MạI KIM ĐàI LOAN
0
进口笔数
7
出口笔数
$0
进口金额
$21.1K
出口金额
—
最近进口
2026-06-22
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702316835 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSD277XB |
| 成立日期 | 2014-11-20 |
| 联系地址 | Số 547/3A, Khu phố Thạnh Bình, Phường An Thạnh, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI KIM ĐÀI LOAN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 547/3A, Khu phố Thạnh Bình, Phường Thuận An, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Công ty phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1811 - In ấn 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +84986977569 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 580710 | 机织标签 |
| 482110 | 印刷标签 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 5 | $13.1K |
| 越南 | 5 | $8.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| T Top Apparel Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $14.9K | 弹性针织布、塑料衣着附件 |
| Tsubasa Korea Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $6.2K | 男式化纤大衣、化纤女式大衣 |
近期贸易明细
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-22 | 塑料衣着附件 | T Top Apparel Co., Ltd. | 越南 | $461 |
| 2026-06-22 | 塑料衣着附件 | T Top Apparel Co., Ltd. | 越南 | $470 |
| 2026-06-22 | 机织标签 | T Top Apparel Co., Ltd. | 越南 | $552 |
| 2026-06-22 | 塑料衣着附件 | T Top Apparel Co., Ltd. | 越南 | $357 |
| 2026-06-22 | 机织标签 | T Top Apparel Co., Ltd. | 越南 | $397 |
| 2026-06-22 | 机织标签 | T Top Apparel Co., Ltd. | 越南 | $638 |
| 2026-06-22 | 机织标签 | T Top Apparel Co., Ltd. | 越南 | $388 |
| 2026-06-22 | 机织标签 | T Top Apparel Co., Ltd. | 越南 | $541 |
| 2026-06-22 | 机织标签 | T Top Apparel Co., Ltd. | 越南 | $399 |
| 2026-06-22 | 机织标签 | T Top Apparel Co., Ltd. | 越南 | $809 |