Bao Minh Dat Trading & Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 580 笔 · 主营 镀锌钢板
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Bảo Minh Đạt
580
进口笔数
0
出口笔数
$42.37M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
46
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107005000 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU3R0MCG |
| 成立日期 | 2015-09-25 |
| 联系地址 | Thôn 4, Xã Phùng Xá, Huyện Thạch Thất, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ BẢO MINH ĐẠT |
| 企业英文名称 | BAO MINH DAT TRADING AND SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Vĩnh Lộc 2, Xã Tây Phương, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | +84938551122 |
| 邮箱 | thepbaominhdat@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 250亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721049 | 镀锌钢板 |
| 720839 | 热轧钢卷 |
| 720854 | 热轧钢板 |
| 721030 | 镀锌钢板 |
| 720853 | 热轧钢板 |
| 720838 | 热轧钢卷 |
| 720852 | 热轧钢板 |
| 720837 | 热轧钢卷 |
| 720917 | 冷轧钢卷 |
| 720927 | 冷轧钢板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 566 | $39.90M |
| 中国 | 5 | $1.25M |
| 中国台湾 | 5 | $819.5K |
| 比利时 | 1 | $140.3K |
| 泰国 | 2 | $135.5K |
| 欧盟 | 1 | $115.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 46)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sakai Kōhan Co., Ltd. | 日本 | 125 | $7.95M | 热轧钢卷、镀锌钢带 |
| Esaka & Co. | 日本 | 38 | $5.03M | 镀锌钢板、镀锌钢板 |
| Sun Marix Co., Ltd. | 日本 | 68 | $4.64M | 镀锌钢板、冷轧钢卷 |
| Hoei Kinzoku Co., Ltd. | 日本 | 17 | $2.86M | 镀锌钢板、热轧钢卷 |
| Tamaki Sangyo Co., Ltd. | 日本 | 40 | $2.62M | 镀锌钢板、冷轧钢卷 |
| Haneda Kosan Co., Ltd. | 日本 | 23 | $2.07M | 热轧钢卷、热轧钢板 |
| OA Steel Co., Ltd. | 日本 | 19 | $1.60M | 镀锌钢板、镀锌钢板 |
| Daiyu Steel Co., Ltd. | 日本 | 33 | $1.58M | 热轧钢板、热轧钢板 |
| A Del Trading Co., Ltd. | 日本 | 16 | $902.1K | 热轧钢板、热轧钢卷 |
| Indo-Asia Steel Trading Pte., Ltd. | 新加坡 | 16 | $723.2K | 镀锌钢板、镀锌钢板 |
近期贸易明细
进口(共 580)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 热轧钢板 | Kansai Kouzai Co., Ltd. | 日本 | $1.1K |
| 2026-04-29 | 镀锌钢板 | Kansai Kouzai Co., Ltd. | 日本 | $1.3K |
| 2026-04-29 | 热轧钢板 | Kansai Kouzai Co., Ltd. | 日本 | $4.7K |
| 2026-04-29 | 热轧钢板 | Kansai Kouzai Co., Ltd. | 日本 | $572 |
| 2026-04-29 | 10mm以上热轧钢板 | Kansai Kouzai Co., Ltd. | 日本 | $5.0K |
| 2026-04-29 | 热轧钢板 | Kansai Kouzai Co., Ltd. | 日本 | $4.7K |
| 2026-04-29 | 热轧钢板 | Kansai Kouzai Co., Ltd. | 日本 | $5.9K |
| 2026-04-29 | 热轧钢板 | Kansai Kouzai Co., Ltd. | 日本 | $4.0K |
| 2026-04-29 | 热轧钢板 | Kansai Kouzai Co., Ltd. | 日本 | $5.9K |
| 2026-04-29 | 热轧钢板 | Kansai Kouzai Co., Ltd. | 日本 | $4.0K |