Nhan Hau Import Export Service Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 音频放大器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU NHâN HậU
4
进口笔数
0
出口笔数
$29.2K
进口金额
$0
出口金额
2025-05-28
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317538196 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7MY7895 |
| 成立日期 | 2022-10-26 |
| 联系地址 | 915/29 Lê Văn Lương, Ấp 3, Xã Phước Kiển, Huyện Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU NHÂN HẬU |
| 企业英文名称 | NHAN HAU IMPORT EXPORT SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 915/29 Lê Văn Lương, Ấp 3, Xã Nhà Bè, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4940 - Vận tải đường ống 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 电话 | +84909266707 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851840 | 音频放大器 |
| 851829 | 未装壳扬声器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 851762 | 通信设备 |
| 851890 | 音频设备零件 |
| 853229 | 其他固定电容器 |
| 853610 | 1000伏以下保险丝 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $20.9K |
| 乌克兰 | 1 | $6.7K |
| 中国台湾 | 2 | $1.1K |
| 泰国 | 1 | $600 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 554d3a2e4a5ed6feb2e7243c56ecb25a | 3 | $22.6K | ||
| STP Inter Co., Ltd. | 乌克兰 | 1 | $6.7K | 其他硫化橡胶制品 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-28 | 电力控制板 | AAMP GLOBAL LTD | 中国 | $170 |
| 2025-05-28 | 音频放大器 | AAMP GLOBAL LTD | 中国 | $116 |
| 2025-03-27 | 未装壳扬声器 | AAMP GLOBAL LTD | 中国 | $576 |
| 2025-03-27 | 未装壳扬声器 | AAMP GLOBAL LTD | 中国 | $404 |
| 2025-03-27 | 未装壳扬声器 | AAMP GLOBAL LTD | 中国 | $153 |
| 2025-03-27 | 音频放大器 | AAMP GLOBAL LTD | 中国 | $924 |
| 2025-03-27 | 其他固定电容器 | AAMP GLOBAL LTD | 中国 | $84 |
| 2025-03-27 | 音频放大器 | AAMP GLOBAL LTD | 中国 | $956 |
| 2025-03-27 | 音频放大器 | AAMP GLOBAL LTD | 中国 | $770 |
| 2025-03-27 | 音频放大器 | AAMP GLOBAL LTD | 中国 | $476 |