Lan Phu Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 电动叉车
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Lân Phú
7
进口笔数
0
出口笔数
$33.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-06-03
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313239004 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ5VRU8F |
| 成立日期 | 2015-05-06 |
| 联系地址 | 488/29/37 Phạm Văn Chiêu, Phường 16, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | Công Ty TNHH Lân Phú |
| 企业英文名称 | LAN PHU COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 488/29/37 Phạm Văn Chiêu, Phường An Hội Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 原始企业状态 | Chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842710 | 电动叉车 |
| 842790 | 非自走式叉车 |
| 842123 | 内燃机滤油器 |
| 843120 | 机械零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $33.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Beijing Kaiston Equipment Co., Ltd. | 中国 | 3 | $15.7K | 非自走式叉车、其他车辆 |
| Suzhou Pioneer Material Handling Equipment & Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $9.0K | 电动叉车、机械零件 |
| Guangzhou Hanzhi Machinery Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.8K | 发动机泵、机械零件 |
| Zowell Intelligent Technology (Anhui) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.0K | 电动叉车、机械零件 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-03 | 机械零件 | Guangzhou Hanzhi Machinery Equipment Co., Ltd. | 中国 | $990 |
| 2026-06-03 | 内燃机滤油器 | Guangzhou Hanzhi Machinery Equipment Co., Ltd. | 中国 | $55 |
| 2026-06-03 | 内燃机滤油器 | Guangzhou Hanzhi Machinery Equipment Co., Ltd. | 中国 | $45 |
| 2026-06-03 | 机械零件 | Guangzhou Hanzhi Machinery Equipment Co., Ltd. | 中国 | $220 |
| 2026-06-03 | 机械零件 | Guangzhou Hanzhi Machinery Equipment Co., Ltd. | 中国 | $740 |
| 2026-06-03 | 机械零件 | Guangzhou Hanzhi Machinery Equipment Co., Ltd. | 中国 | $390 |
| 2026-06-03 | 机械零件 | Guangzhou Hanzhi Machinery Equipment Co., Ltd. | 中国 | $70 |
| 2026-06-03 | 机械零件 | Guangzhou Hanzhi Machinery Equipment Co., Ltd. | 中国 | $1.1K |
| 2026-06-03 | 机械零件 | Guangzhou Hanzhi Machinery Equipment Co., Ltd. | 中国 | $285 |
| 2026-06-03 | 机械零件 | Guangzhou Hanzhi Machinery Equipment Co., Ltd. | 中国 | $90 |