Gianghuy Import Export One Member Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 24 笔 · 主营 金属框架软垫椅
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV XUấT NHậP KHẩU GIANG HUY
24
进口笔数
0
出口笔数
$243.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4900809866 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8HPXVUD |
| 成立日期 | 2017-06-06 |
| 联系地址 | Số 31, Đường Làng, Thị Trấn Cao Lộc, Huyện Cao Lộc, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV XUẤT NHẬP KHẨU GIANG HUY |
| 企业英文名称 | GIANGHUY IMPORT - EXPORT ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 31, Đường Làng, Phường Kỳ Lừa, Lạng Sơn |
| 经营范围 | Ghi chú: Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi đáp ứng đầy đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4100 - Xây dựng nhà các loại 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 电话 | 0989543464 |
| 邮箱 | gianghuycom@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940171 | 金属框架软垫椅 |
| 670290 | 非塑料人造花果 |
| 701337 | 其他饮用杯 |
| 392640 | 塑料装饰品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 950691 | 体育器材 |
| 841939 | 工业干燥机 |
| 842230 | 灌装封口机 |
| 842240 | 包装机械 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 24 | $243.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Pingxiang Baiyue Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 23 | $174.0K | 麦芽啤酒、金属框架软垫椅 |
| Pingxiang Hongqian Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $69.8K | 二氧化碳、纸手帕毛巾 |
近期贸易明细
进口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 熨烫机 | PINGXIANG HONGQIAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $100 |
| 2026-04-21 | 瓷制装饰品 | PINGXIANG HONGQIAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $250 |
| 2026-04-21 | 钢铁钉及U形钉 | PINGXIANG HONGQIAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $700 |
| 2026-04-21 | 不锈钢家用制品 | PINGXIANG HONGQIAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $17.5K |
| 2026-04-21 | 其他气泵 | PINGXIANG HONGQIAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $180 |
| 2026-04-21 | 其他气泵 | PINGXIANG HONGQIAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $180 |
| 2026-04-21 | 其他气泵 | PINGXIANG HONGQIAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $320 |
| 2026-04-21 | 家用缝纫机 | PINGXIANG HONGQIAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $500 |
| 2026-04-21 | 塑料人造花 | PINGXIANG HONGQIAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $60 |
| 2026-04-21 | 钢铁钉及U形钉 | PINGXIANG HONGQIAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $700 |