Newways Vietnam Trading & Production Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 48 笔 · 主营 铝合金板材
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và SảN XUấT NEWWAYS VIệT NAM
0
进口笔数
48
出口笔数
$0
进口金额
$833.8K
出口金额
—
最近进口
2024-06-17
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108831176 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV8HRWD7 |
| 成立日期 | 2019-07-22 |
| 联系地址 | Khu 2, Đường 2, Xã Nội Bài, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT NEWWAYS VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | NEWWAYS VIET NAM TRADING AND PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) |
| 电话 | +84914357106 |
| 邮箱 | dangvandung567@gmail.com |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 760612 | 铝合金板材 |
| 720852 | 热轧钢板 |
| 720853 | 热轧钢板 |
| 721933 | 不锈钢冷轧板(1-3mm) |
| 720926 | 冷轧钢板 |
| 720851 | 10mm以上热轧钢板 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 730661 | 焊接方钢管 |
| 760429 | 铝合金型材 |
| 721030 | 镀锌钢板 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 48 | $833.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hashima Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 48 | $833.8K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 48)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-17 | 不锈钢冷轧板(1-3mm) | HASHIMA VIET NAM CO LTD | 越南 | $3.5K |
| 2024-06-17 | 热轧钢板 | HASHIMA VIET NAM CO LTD | 越南 | $2.1K |
| 2024-06-17 | 铝合金型材 | HASHIMA VIET NAM CO LTD | 越南 | $286 |
| 2024-06-17 | 铝合金型材 | HASHIMA VIET NAM CO LTD | 越南 | $329 |
| 2024-06-17 | 铝合金板材 | HASHIMA VIET NAM CO LTD | 越南 | $74 |
| 2024-06-17 | 铝合金板材 | HASHIMA VIET NAM CO LTD | 越南 | $196 |
| 2024-06-17 | 冷轧不锈钢板 | HASHIMA VIET NAM CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2024-06-17 | 热轧钢板 | HASHIMA VIET NAM CO LTD | 越南 | $6.2K |
| 2024-06-17 | 铝合金板材 | HASHIMA VIET NAM CO LTD | 越南 | $77 |
| 2024-06-17 | 铝合金板材 | HASHIMA VIET NAM CO LTD | 越南 | $427 |