ATE Solutions Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 54 笔 · 主营 其他电路开关装置
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ ATE-SOLUTIONS
54
进口笔数
0
出口笔数
$129.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
22
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0402195895 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJKU50NC |
| 成立日期 | 2023-06-07 |
| 联系地址 | 75 Khánh An 2, Phường Hoà Khánh Bắc, Quận Liên Chiểu, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ ATE-SOLUTIONS |
| 企业英文名称 | ATE-SOLUTIONS TECHNOLOGY COMPANY LIMTED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 75 Khánh An 2, Phường Liên Chiểu, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 电话 | 0941066877 |
| 邮箱 | xuan.duong@ate-solutions.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 25亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 854231 | 处理器及控制器 |
| 853400 | 印刷电路 |
| 853649 | 高压继电器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 853224 | 多层陶瓷电容 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 853310 | 固定碳电阻 |
| 854121 | 1W以下晶体管 |
| 854149 | 光敏半导体二极管 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 35 | $69.7K |
| 美国 | 14 | $16.3K |
| 德国 | 13 | $13.1K |
| 丹麦 | 2 | $10.7K |
| 墨西哥 | 10 | $5.2K |
| 中国台湾 | 16 | $4.2K |
| 泰国 | 9 | $1.8K |
| 日本 | 11 | $1.8K |
| 保加利亚 | 3 | $1.5K |
| 马来西亚 | 13 | $1.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 42fc1a561da7cad109ac167d0700df87 | 6 | $10.4K | ||
| Feinmetall Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $7.9K | 辐射检测仪器、处理器及控制器 |
| Jialichuang (Hong Kong) Co., Ltd. | 越南 | 9 | $7.7K | 印刷电路、其他钢铁制品 |
| MOUSER ELECTRONICS INC | 美国 | 6 | $6.4K | 其他电路开关装置、其他电子IC |
| Mouser Electronics, Inc. | 英国 | 7 | $5.9K | 非LED二极管、其他电路开关装置 |
| Pei Genesis Inc. | 美国 | 3 | $5.6K | 1000伏以下插头插座、其他电路开关装置 |
| Digi-Key Corporation | 美国 | 3 | $3.3K | 20W以下固定电阻器、多层陶瓷电容 |
| Nanotec Electronic GmbH & Co. KG | 德国 | 3 | $3.0K | 37.5瓦以下电机、750W以下直流电机 |
| DIGI KEY ELECTRONICS | 美国 | 3 | $2.9K | 1000伏以下插头插座、其他电路开关装置 |
| MOUSER ELECTRONICS, INC. | 墨西哥 | 3 | $2.4K | 多层陶瓷电容、其他电路开关装置 |
近期贸易明细
进口(共 54)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 记录仪器 | QUANTASYLUM | 美国 | $599 |
| 2026-04-23 | 记录仪器 | QUANTASYLUM | 美国 | $599 |
| 2026-04-21 | 电力控制板 | JIALICHUANG (HONG KONG) CO. | 中国 | $240 |
| 2026-04-21 | 印刷电路 | JIALICHUANG (HONG KONG) CO. | 中国 | $19 |
| 2026-04-21 | 电力控制板 | JIALICHUANG (HONG KONG) CO. | 中国 | $240 |
| 2026-04-21 | 印刷电路 | JIALICHUANG (HONG KONG) CO. | 中国 | $19 |
| 2026-03-24 | 电力控制板 | JIALICHUANG (HONG KONG) CO. | 中国 | $512 |
| 2026-03-24 | 印刷电路 | JIALICHUANG (HONG KONG) CO. | 中国 | $2 |
| 2026-01-23 | 其他电气设备 | NANOTEC ELECTRONIC GMBH & CO KG | 德国 | $430 |
| 2026-01-13 | 其他电路开关装置 | DIGI-KEY ELECTRONICS | 中国 | $16 |