TAN BINH MINH TRADING & TECHNOLOGY JOINT STOCK CO
越南出口商 · 出口 40 笔 · 主营 带接头绝缘电线
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thương Mại Và Công Nghệ Tân Bình Minh
0
进口笔数
40
出口笔数
$0
进口金额
$43.2K
出口金额
—
最近进口
2026-04-19
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0200769610 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0VQ1CDK |
| 成立日期 | 2007-11-16 |
| 联系地址 | Số 19/118 Hàng Kênh, Phường Hàng Kênh, Quận Lê Chân, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ CÔNG NGHỆ TÂN BÌNH MINH |
| 企业英文名称 | TAN BINH MINH TRADING AND TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 7 ngõ 118 Hàng Kênh, Phường Lê Chân, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +842253620954 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 847170 | 存储单元 |
| 851762 | 通信设备 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 852872 | 彩色电视接收机 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 847330 | 8471机器零件 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 852190 | 非磁带视频设备 |
| 852581 | 电视/数码相机 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 40 | $43.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TOYOTA BOSHOKU HAIPHONG CO LTD | 越南 | 37 | $38.7K | 高强度尼龙纱、聚酯高强力纱 |
| TAKAHATA PRECISION VIETNAM CO LTD | 越南 | 2 | $4.3K | ABS共聚物、其他钢铁制品 |
| TOHOKU PIONEER VIETNAM CO LTD | 越南 | 1 | $192 | 音频设备零件、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 40)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-19 | 单功能打印机 | TOYOTA BOSHOKU HAIPHONG CO LTD | 越南 | $735 |
| 2026-04-19 | 单功能打印机 | TOYOTA BOSHOKU HAIPHONG CO LTD | 越南 | $184 |
| 2026-03-27 | 其他通信设备 | TOYOTA BOSHOKU HAIPHONG CO LTD | 越南 | $552 |
| 2026-03-27 | 通信设备 | TOYOTA BOSHOKU HAIPHONG CO LTD | 越南 | $136 |
| 2026-03-27 | 通信设备 | TOYOTA BOSHOKU HAIPHONG CO LTD | 越南 | $50 |
| 2026-03-27 | 带接头绝缘电线 | TOYOTA BOSHOKU HAIPHONG CO LTD | 越南 | $69 |
| 2025-12-11 | 绝缘电线 | TOYOTA BOSHOKU HAIPHONG CO LTD | 越南 | $498 |
| 2025-10-29 | 8471机器零件 | TOYOTA BOSHOKU HAIPHONG CO LTD | 越南 | $161 |
| 2025-10-29 | 处理器及控制器 | TOYOTA BOSHOKU HAIPHONG CO LTD | 越南 | $119 |
| 2025-10-29 | 8471机器零件 | TOYOTA BOSHOKU HAIPHONG CO LTD | 越南 | $63 |